Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.14T , đã thay đổi +0.027% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫35.68B, đã thay đổi +0.13% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫25,304.35 | -0.44% | ₫342.88M | ₫25.30T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫1,252.34 | -1.93% | ₫6.85B | ₫23.90T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫101.61 | +6.55% | ₫21.92B | ₫2.87T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,226.21 | -6.22% | ₫6.66B | ₫2.41T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,000.21 | -0.13% | ₫1.59B | ₫1.78T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫128,859.88 | -1.44% | ₫460.06M | ₫385.07B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫196.77 | +6.26% | ₫1.96B | ₫61.47B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,859.78 | +3.04% | ₫12.65B | ₫6.73T | Chi tiết | ||
| ₫30,474.50 | -0.1% | ₫508.16M | ₫3.78T | Chi tiết | ||
| ₫1,668,216.66 | +2.03% | ₫170.76K | ₫2.40T | Chi tiết | ||
| ₫48,531,443.94 | +1.43% | -- | ₫1.73T | Chi tiết | ||
| ₫1,619.90 | +2.48% | ₫15.84B | ₫1.52T | Chi tiết | ||
| ₫0.9822 | +0.65% | ₫1.73B | ₫1.38T | Chi tiết | ||
| ₫1,931.21 | -3.60% | ₫231.20B | ₫1.28T | Chi tiết | ||
| ₫3,428,644.98 | +106.58% | ₫920.19M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫104.90 | -4.67% | -- | ₫655.85B | Chi tiết | ||
| ₫2,485,511.47 | +0.31% | ₫13.31M | ₫555.58B | Chi tiết | ||
| ₫6,936.73 | +0.27% | ₫11.90M | ₫489.02B | Chi tiết | ||
| ₫4,229.86 | -1.32% | ₫82.03K | ₫335.40B | Chi tiết | ||
| ₫665.07 | -0.064% | ₫739.26K | ₫330.02B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
27 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
53.27%46.73%