Lĩnh vực thịnh hành

Tổng hợp các token theo chủ đề thị trường và phân tích hiệu suất của từng lĩnh vực để giúp người dùng xác định các cơ hội đang thịnh hành.
Tên
% Biến động 24h
Top Tăng
MVốn hóa
Số tiền giao dịch
Số lượng tăng/giảm
Lớp 1 (L1)-2,26%
INIT
INITInitia
+6,14%
₫38272,89T₫58,83T
11 (+16,66%)55 (+83,33%)
Margin-2,21%
TRU
TRUArchblock
+101,60%
₫7616,75T₫9,06T
63 (+15,67%)339 (+84,32%)
TRY Stablecoin-2,41%
UNFI
UNFIUnifi Protocol DAO
+30,90%
₫6131,5T₫7,05T
16 (+13,79%)100 (+86,20%)
USD Stablecoin-3,23%
USTC
USTCTerraUSD Classic
+0,57%
₫7379,13T₫7,04T
2 (+11,11%)16 (+88,88%)
Nền tảng hợp đồng thông minh-2,50%
AVT
AVTAventus
+3,55%
₫3697,7T₫4,85T
7 (+12,28%)50 (+87,71%)
Hệ sinh thái Solana-3,03%
LIKE
LIKEOnly1
+9,27%
₫1097,35T₫3,65T
13 (+19,40%)54 (+80,59%)
Meme-3,38%
H
HHumanity
+14,15%
₫651,86T₫3,63T
25 (+16,77%)124 (+83,22%)
Tài chính phi tập trung (DeFi)-2,93%
DYOR
DYORDYOR
+29,87%
₫698,43T₫2,03T
25 (+17,85%)115 (+82,14%)
AIBIGDATA-3,20%
WOD
WODWorld of Dypians
+52,89%
₫161,1T₫1,92T
31 (+23,48%)101 (+76,51%)
Cryptocurrency-1,73%
WXT
WXTWirex
+6,23%
₫2224,98T₫1,83T
4 (+21,05%)15 (+78,94%)
Hệ sinh thái BNB Chain-1,51%
GXE
GXEXENO Governance Token
+59,18%
₫2612,28T₫1,66T
53 (+26,10%)150 (+73,89%)
Exchange Tokens-2,99%
IDOL
IDOLMEET48 Token
+8,29%
₫2413,93T₫1,4T
4 (+26,66%)11 (+73,33%)
Sàn giao dịch phi tập trung (DEX)-3,75%
CAKE
CAKEPancakeSwap
-0,35%
₫394,33T₫1,22T
0 (0,00%)13 (+100,00%)
Chinese-8,66%
哭哭马
哭哭马哭哭马
+6,06%
₫16,14T₫1,12T
2 (+22,22%)7 (+77,77%)
Stablecoin-1,01%
IDOS
IDOSIDOS
+20,85%
₫235,69T₫778,81B
7 (+41,17%)10 (+58,82%)
Hệ sinh thái Avalanche-1,26%
STG
STGStargate
+19,25%
₫2293,24T₫740,56B
7 (+18,42%)31 (+81,57%)
Hệ sinh thái Optimism-1,83%
STG
STGStargate
+19,25%
₫401,21T₫657,86B
4 (+20,00%)16 (+80,00%)
Hệ sinh thái Polygon-1,88%
UNFI
UNFIUnifi Protocol DAO
+30,90%
₫2269,64T₫609,39B
24 (+22,85%)81 (+77,14%)
Forex+0,02%
USDC
USDCUSDCoin
+0,05%
₫1730,75T₫580,64B
1 (+33,33%)2 (+66,66%)
WLFI-1,98%
TRX
TRXTRON
-1,46%
₫837,93T₫540,16B
0 (0,00%)2 (+100,00%)