Cronos 生態系統

Danh sách các đồng coin Cronos 生態系統 hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Cronos 生態系統 hiện tại là ₫6629,09T , đã thay đổi -0,30% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Cronos 生態系統 là ₫657,57B, đã thay đổi -0,18% trong 24 giờ qua. Có 102 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Cronos 生態系統 hiện nay.
Cronos生態系統是一個充滿活力且迅速成長的去中心化應用與區塊鏈專案網路,所有專案皆建構於Crypto.com開發的Layer 1區塊鏈——Cronos Chain之上。此生態系整合多元化的DeFi協議、NFT平台、遊戲應用及基礎設施解決方案,充分展現Cronos高吞吐量、低交易成本及EVM相容性的優勢。生態系內的專案仰賴強大的驗證者網路與社群支援,開發者得以打造具擴展性的應用,無須擔憂其他主流區塊鏈常見的網路壅塞與高額手續費。Cronos生態系統憑藉高效的去中心化金融、遊戲及數位資產管理解決方案,持續吸引大量開發者及用戶的關注。其核心特色包括區塊生成速度快、Gas費用極低,並能與基於Ethereum的工具與錢包無縫整合,成為創新者的理想平台。Cronos生態系統透過策略聯盟、開發者激勵及社群驅動的行動,持續推動區塊鏈產業的合作與永續發展。

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
USDT
USDTTether
1,0000₫23.051,00
0,00%
₫23,05K0,00%
₫873,59T₫4307,46T
USDC
USDCUSDCoin
1,0000₫23.051,00
0,00%
₫23,05K0,00%
₫410,77B₫1751,73T
Chi tiết
WBTC
WBTCWrapped Bitcoin
94.848,80₫2.186.359.688,80
-0,21%
₫2,18B-0,21%
₫8,93B₫273,21T
Chi tiết
DAI
DAIDai
0,9998₫23.047,08
-0,03%
₫23,04K-0,03%
₫3,14B₫101,94T
Chi tiết
VVS
VVSVVS Finance
0,000002035₫0,04
-0,14%
₫0,04-0,14%
₫299,36M₫2,04T
Chi tiết
ALI
ALIArtificial Liquid Intelligence
0,0027100₫62,46
-4,17%
₫62,46-4,17%
₫418,12M₫569,59B
Chi tiết
VNO
VNOVenoFinance
0,0081410₫187,65
+1,51%
₫187,65+1,51%
₫283,45M₫98,27B
Chi tiết
WETH
WETHWETH
3.320,48₫76.540.384,48
+0,61%
₫76,54M+0,61%
₫1,36T₫189,04T
USDC
USDCCronos Bridged USDC (Cronos)
1,0020₫23.097,10
+0,30%
₫23,09K+0,30%
₫10,33B₫4,14T
CDCETH
CDCETHCrypto.com Staked ETH
3.529,28₫81.353.433,28
+1,19%
₫81,35M+1,19%
₫311,59M₫2,96T
USDT
USDTCronos Bridged USDT (Cronos)
1,0000₫23.051,00
-0,01%
₫23,05K-0,01%
₫4,96B₫2,02T
TONIC
TONICTectonic
0,0{7}1570₫0,00
+0,10%
₫0+0,10%
₫112,65M₫109,4B
LOAF
LOAFLoaf Token
0,0076991₫177,47
+0,01%
₫177,47+0,01%
₫3,67M₫88,73B
MERY
MERYMistery
0,000006260₫0,14
+0,62%
₫0,14+0,62%
₫177,43M₫60,7B
USC
USCOrby Network USC Stablecoin
1,0310₫23.765,58
-0,61%
₫23,76K-0,61%
₫269,59M₫53,47B
TUSD
TUSDBridged TrueUSD
0,9930₫22.891,62
-0,22%
₫22,89K-0,22%
₫74,08M₫46,83B
CROID
CROIDCronos ID
0,0099257₫228,79
-0,21%
₫228,79-0,21%
₫41,31M₫37,84B
MTD
MTDMinted Network
0,0046347₫106,83
0,00%
₫106,830,00%
--₫24,86B
BTE
BTEBetero
0,0013671₫31,51
+0,07%
₫31,51+0,07%
₫5,62M₫18,27B
FER
FERFerro
0,0003822₫8,81
0,00%
₫8,810,00%
--₫15,99B