Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.23T , đã thay đổi -0.18% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫35.9B, đã thay đổi +0.21% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫25,427.82 | -0.38% | ₫338.66M | ₫25.42T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫1,249.45 | -2.22% | ₫6.39B | ₫23.84T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫101.53 | +6.29% | ₫23.60B | ₫2.87T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,264.30 | -3.22% | ₫6.98B | ₫2.45T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,002.83 | -0.19% | ₫1.50B | ₫1.78T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫129,359.03 | -1.08% | ₫453.49M | ₫386.56B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫188.75 | +0.58% | ₫1.94B | ₫58.96B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,955.75 | +3.97% | ₫13.01B | ₫6.82T | Chi tiết | ||
| ₫30,474.50 | -0.79% | ₫522.52M | ₫3.78T | Chi tiết | ||
| ₫1,664,538.70 | +2.03% | ₫170.76K | ₫2.39T | Chi tiết | ||
| ₫48,553,248.98 | +1.65% | -- | ₫1.73T | Chi tiết | ||
| ₫1,592.37 | +1.33% | ₫15.43B | ₫1.49T | Chi tiết | ||
| ₫0.9757 | -0.022% | ₫416.07M | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫1,954.23 | -0.79% | ₫209.96B | ₫1.30T | Chi tiết | ||
| ₫3,428,644.98 | +106.58% | ₫920.19M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫106.35 | -4.09% | -- | ₫664.89B | Chi tiết | ||
| ₫2,485,511.47 | +0.31% | ₫13.31M | ₫555.58B | Chi tiết | ||
| ₫6,934.76 | +0.23% | ₫11.83M | ₫488.88B | Chi tiết | ||
| ₫4,229.86 | -1.32% | ₫82.03K | ₫335.40B | Chi tiết | ||
| ₫665.10 | -0.064% | ₫1.12M | ₫330.03B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
27 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
52.83%47.17%