Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.21T , đã thay đổi -0.21% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫35.43B, đã thay đổi +0.14% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫2,054.48 | -- | ₫25.98B | ₫269.28B | Chi tiết | ||
| ₫3,012.66 | +1.39% | ₫49.91K | ₫99.07B | Chi tiết | ||
| ₫675.88 | -0.71% | ₫130.09M | ₫74.18B | Chi tiết | ||
| ₫144,753.91 | +0.81% | ₫1.73M | ₫72.37B | Chi tiết | ||
| ₫25,742.02 | +15.60% | -- | ₫65.05B | Chi tiết | ||
| ₫609.85 | +0.3% | ₫4.78M | ₫52.44B | Chi tiết | ||
| ₫1.37 | -1.22% | ₫14.64M | ₫46.66B | Chi tiết | ||
| ₫0.4852 | +0.34% | ₫208.94M | ₫38.62B | Chi tiết | ||
| ₫89.85 | +0.94% | ₫63.31K | ₫34.45B | Chi tiết | ||
| ₫914.26 | -0.26% | ₫693.03K | ₫33.66B | Chi tiết | ||
| ₫318.78 | -0.0082% | ₫58.05K | ₫26.50B | Chi tiết | ||
| ₫119.52 | -- | ₫390.65K | ₫18.01B | Chi tiết | ||
| ₫42.80 | +0.8% | ₫944.70K | ₫16.99B | Chi tiết | ||
| ₫1,941.46 | +5.05% | ₫2.15M | ₫12.79B | Chi tiết | ||
| ₫390.03 | +0.088% | ₫2.82B | ₫11.70B | Chi tiết | ||
| ₫131.17 | -14.38% | ₫1.42B | ₫10.26B | Chi tiết | ||
| ₫29.95 | -- | -- | ₫9.88B | Chi tiết | ||
| ₫74.59 | -2.06% | ₫9.03M | ₫9.84B | Chi tiết | ||
| ₫230.05 | +1.06% | ₫1.39M | ₫9.66B | Chi tiết | ||
| ₫7,128.85 | +1.32% | -- | ₫9.14B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
27 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
53.27%46.73%