Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-55,94%
₫2,10T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

49,15
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.021
Giảm giá 1.103

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1KTON
Lỗ trong 5 phút
-7,16%
2BELLS
Lãi trong 5 phút
+8,14%
3SXT
Cao 24h
+15,71%
4VELVET
Lỗ trong 5 phút
-7,07%
5NEKO
Lỗ trong 5 phút
-6,44%
6ELX
Lãi trong 5 phút
+5,12%
7TURT
Lỗ trong 5 phút
-5,17%
8ELX
Lãi trong 5 phút
+5,12%
9MAJO
Thấp 24h
-10,15%
10FOREST
Lãi trong 5 phút
+5,82%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
HOLOQ
solana
HOLOQ
0,0000043033₫0,0991953683
+5,74%
0,0000043033+5,74%
₫458,71K₫99,12M
INTCon
bsc
INTCon
112,98₫2.604.301,98
+5,74%
112,98+5,74%
₫7,22B₫370,16B
FAT
solana
FAT
0,0001039₫2,3949989
+5,74%
0,0001039+5,74%
₫12,18M₫2,39B
EVAA
bsc
EVAA
0,3943₫9.089,0093
+5,73%
0,3943+5,73%
₫14,31B₫162,3B
芝麻开门
gatelayer
芝麻开门
0,0001819₫4,1929769
+5,65%
0,0001819+5,65%
₫5,12M₫4,19B
ZEUS
solana
ZEUS
0,002299₫52,994249
+5,64%
0,002299+5,64%
₫575,17M₫49,37B
HENRY
solana
HENRY
0,00001688₫0,38910088
+5,63%
0,00001688+5,63%
₫11,53M₫389,15M
COPPERINU
solana
COPPERINU
0,001705₫39,301955
+5,62%
0,001705+5,62%
₫2,34B₫39,29B
ADLOWS
solana
ADLOWS
0,00001019₫0,23488969
+5,60%
0,00001019+5,60%
₫337,92K₫234,95M
SLX
bsc
SLX
0,001336₫30,796136
+5,59%
0,001336+5,59%
₫2,27B₫53,37B
MUSHU
solana
MUSHU
0,002210₫50,942710
+5,56%
0,002210+5,56%
₫166,2M₫8,41B
RICE
bsc
RICE
0,008582₫197,823682
+5,55%
0,008582+5,55%
₫1,04B₫41,84B
89
solana
89
0,0000040918₫0,0943200818
+5,53%
0,0000040918+5,53%
₫3,91K₫84,64M
ASTEROID
eth
ASTEROID
0,0001051₫2,4226601
+5,53%
0,0001051+5,53%
₫77,6B₫1,02T
MUTUMBO
solana
MUTUMBO
0,00001045₫0,24088295
+5,52%
0,00001045+5,52%
₫96,12K₫240,54M
CHILLGUY
solana
CHILLGUY
0,008751₫201,719301
+5,49%
0,008751+5,49%
₫3,89B₫201,72B
Fight
bsc
Fight
0,00003465₫0,79871715
+5,48%
0,00003465+5,48%
₫11,72M₫798,9M
TIME
solana
TIME
0,0000039621₫0,0913303671
+5,47%
0,0000039621+5,47%
₫2,12M₫91,31M
FHE
bsc
FHE
0,02270₫523,25770
+5,43%
0,02270+5,43%
₫4,08B₫270,71B
UP
bsc
UP
0,3755₫8.655,6505
+5,43%
0,3755+5,43%
₫23,37B₫1,26T