Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-23,45%
₫3,20T

Chỉ số Mùa Altcoin

46/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

43,43
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 521
Giảm giá 1.616

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1ZIX
Lỗ trong 5 phút
-6,20%
2A2Z
Lỗ trong 5 phút
-19,05%
3DYOR
Lãi trong 5 phút
+15,72%
4UNA
Lãi trong 5 phút
+8,33%
5BELIEVE
Lỗ trong 5 phút
-6,01%
6BEFI
Lỗ trong 5 phút
-9,18%
7WOJAK
Lỗ trong 5 phút
-6,25%
8VGX
Lãi trong 5 phút
+15,71%
9XPOWER
Lãi trong 5 phút
+10,14%
10VGX
Lãi trong 5 phút
+7,00%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
USDHUF
USDHUFUS Dollar vs Hungarian Forint
307,304₫8.071.819,999
+0,04%
307,304+0,04%
₫8.042.112,516₫8.116.657,023
USDCOP
USDCOPUS Dollar vs Colombia Peso
3.438,86₫90.327.034,21
-0,01%
3.438,86-0,01%
₫90.327.034,21₫91.647.717,02
USDCLP
USDCLPUS Dollar vs Chile Peso
899,36₫23.623.096,46
+0,01%
899,36+0,01%
₫23.257.991,23₫23.628.612,44
GBPSEK
GBPSEKGreat Britain Pound vs Swedish Krona
12,66466₫332.657,09483
+0,08%
12,66466+0,08%
₫331.632,17353₫332.814,43154
EURHUF
EURHUFEuro vs Hungarian Forint
352,153₫9.249.849,101
+0,02%
352,153+0,02%
₫9.203.409,817₫9.276.404,597
EURHKD
Euro vs Hong Kong DollarEURHKD
8,98390₫235.976,17890
+0,05%
8,98390+0,05%
₫235.158,50081₫236.474,19297
EURDKK
EURDKKEuro vs Danish Krone
7,46656₫196.120,87162
0,00%
7,466560,00%
₫196.026,31199₫196.133,74224
AUDZAR
AUDZARAustralian Dollar vs South Africa Rand
11,56398₫303.746,01383
+0,31%
11,56398+0,31%
₫301.869,00521₫303.746,01383
DAVE
DAVE
Đã đóng
Dave Inc
314,08₫8.249.939,36
+10,03%
314,08+10,03%
₫7.497.389,81₫8.249.939,36
ROST
ROST
Đã đóng
Ross Stores
232,75₫6.113.644,25
+0,99%
232,75+0,99%
₫6.053.230,15₫6.223.440,31
SNPS
SNPS
Đã đóng
Synopsys
455,10₫11.954.111,70
+0,58%
455,10+0,58%
₫11.872.684,00₫12.548.533,91