Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-23,45%
₫3,20T

Chỉ số Mùa Altcoin

46/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

43,43
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 526
Giảm giá 1.614

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1DYOR
Lãi trong 5 phút
+6,04%
2WOJAK
Lỗ trong 5 phút
-5,52%
3UAI
Thấp 24h
-10,29%
4UNA
Lãi trong 5 phút
+5,21%
5EGAME
Lỗ trong 5 phút
-6,89%
6LONG
Lỗ trong 5 phút
-10,60%
7BEFI
Lỗ trong 5 phút
-7,26%
8XPOWER
Lãi trong 5 phút
+5,26%
9BELIEVE
Lỗ trong 5 phút
-5,04%
10FTRB
Lãi trong 5 phút
+7,29%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
IQV
IQV
Đã đóng
IQVIA Holdings Inc
167,92₫4.410.754,64
-1,40%
167,92-1,40%
₫4.273.378,23₫4.715.451,84
BAP
BAP
Đã đóng
Credicorp Ltd
382,17₫10.038.459,39
-1,35%
382,17-1,35%
₫9.438.783,78₫10.375.727,67
GILD
GILD
Đã đóng
Gilead Sciences Inc
123,62₫3.247.126,54
-1,35%
123,62-1,35%
₫3.217.182,16₫3.352.719,88
HPE
HPE
Đã đóng
Hewlett Packard Enterprise Co / HPE
47,33₫1.243.217,11
-1,35%
47,33-1,35%
₫1.235.862,35₫1.316.764,71
RSG
RSG
Đã đóng
Republic Services Inc
204,60₫5.374.228,20
-1,31%
204,60-1,31%
₫5.333.514,35₫5.505.300,53
SA40
SA40South Africa 40 - CASH
105.472,12₫2.770.390.126,91
-1,30%
105.472,12-1,30%
₫2.770.390.126,91₫2.836.674.062,32
SBET
SBET
Đã đóng
SharpLink Gaming Inc
5,28₫138.689,76
-1,30%
5,28-1,30%
₫133.436,36₫159.178,02
COST
COST
Đã đóng
Costco Wholesale Corp
952,04₫25.007.234,68
-1,29%
952,04-1,29%
₫24.905.318,72₫25.978.325,67
YUM
YUM
Đã đóng
Yum! Brands Inc
151,91₫3.990.219,97
-1,25%
151,91-1,25%
₫3.972.621,08₫4.180.393,05
LBTYK
LBTYK
Đã đóng
Liberty Global Ltd. Class C
10,75₫282.370,25
-1,19%
10,75-1,19%
₫282.370,25₫307.849,24
AMGN
AMGN
Đã đóng
Amgen Inc
337,16₫8.856.181,72
-1,15%
337,16-1,15%
₫8.788.412,86₫9.352.890,69
MDLZ
MDLZ
Đã đóng
Mondelez International Inc
60,01₫1.576.282,67
-1,15%
60,01-1,15%
₫1.574.181,31₫1.630.130,02
CMCSA
CMCSA
Đã đóng
COMCAST CORP-CLASS A
22,38₫587.855,46
-1,14%
22,38-1,14%
₫587.855,46₫637.237,42
LLY
LLY
Đã đóng
Eli Lilly & Co
1.097,99₫28.840.903,33
-1,09%
1.097,99-1,09%
₫28.646.527,53₫29.664.111,11
XAUAUD
XAUAUDGold vs Australian Dollar
5.922,46₫155.562.671,07
-1,09%
5.922,46-1,09%
₫154.712.422,42₫159.545.995,41
MCO
MCO
Đã đóng
Moody's Corp
450,83₫11.841.951,61
-1,08%
450,83-1,08%
₫11.686.450,97₫12.351.531,41
XAUJPY
XAUJPYGold vs Japanese Yen
671.157₫109.398.591
-1,07%
671.157-1,07%
₫108.429.882₫111.769.100
XAUEUR
XAUEURGold / Euro
3.630,26₫109.376.103,54
-1,05%
3.630,26-1,05%
₫108.671.687,52₫111.994.614,93
TW88
TW88MSCI Taiwan
4.127,03₫108.404.697,01
-1,04%
4.127,03-1,04%
₫107.049.319,81₫109.656.844,90
TEAM
TEAM
Đã đóng
Atlassian
82,00₫2.153.894,00
-1,02%
82,00-1,02%
₫2.153.894,00₫2.297.574,49