Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Bình thường

Chi tiết thanh lý

+298,81%
₫2,92T

Chỉ số Mùa Altcoin

40/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

45,70
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 717
Giảm giá 1.496

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1ZKJ
Lãi trong 5 phút
+6,81%
2AMC
Lỗ trong 5 phút
-7,53%
3AIPUMP
Lỗ trong 5 phút
-6,33%
4LWP
Thấp 24h
-17,44%
5WOD
Cao 24h
+10,55%
6MA
Cao 24h
+10,43%
7XCN
Cao 24h
+31,17%
8LAB
Thấp 24h
-22,06%
9BADGER
Lỗ trong 5 phút
-5,39%
10PAPARAZZI
Lỗ trong 5 phút
-5,67%
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
STORM
STORM/USDT
Storm Trade
0,004010₫92,434510
+0,09%
0,004010+0,09%
₫584,5M₫4,29B
RTF
RTF/USDT
Ready to Fight
0,007670₫176,801170
+0,09%
0,007670+0,09%
₫1,55B₫14,14B
WEMIX
WEMIX/USDT
WEMIX
0,2377₫5.479,2227
+0,08%
0,2377+0,08%
₫1,97B₫2,53T
LVLY
LVLY/USDT
Lyvely
0,007119₫164,100069
+0,08%
0,007119+0,08%
₫731,39M₫40,97B
VVS
VVS/USDT
VVS Finance
0,000001294₫0,029827994
+0,07%
0,000001294+0,07%
₫351,29M₫1,3T
SEND
SEND/USDT
Suilend
0,08543₫1.969,24693
+0,07%
0,08543+0,07%
₫230,7M₫95,98B
PRO
PRO/USDT
Propy
0,3592₫8.279,9192
+0,05%
0,3592+0,05%
₫6,48B₫480,44B
SPCX
SPCX/USDT
SpaceX
600,64₫13.845.352,64
+0,05%
600,64+0,05%
₫10,26B₫469,35B
HOD
HOD/USDT
HoDooi
0,00009854₫2,27144554
+0,04%
0,00009854+0,04%
₫17,14M₫2,27B
USAT
USAT/USDT
USAT
0,9993₫23.034,8643
+0,04%
0,9993+0,04%
₫7,63B₫3,38T
USD1
USD1/USDT
World Liberty Financial USD
0,9999₫23.048,6949
+0,03%
0,9999+0,03%
₫17,76B₫49,59T
FIR
FIR/USDT
Fireverse
0,002582₫59,517682
+0,03%
0,002582+0,03%
₫80,48M₫10,36B
XDC
XDC/USDT
XDC Network
0,02969₫684,38419
+0,03%
0,02969+0,03%
₫18,24B₫13,61T
TBK
TBK/USDT
TronBank
0,62189₫14.335,18639
+0,02%
0,62189+0,02%
₫859,75M₫1,43T
USDC
USDC/USDT
USDCoin
0,9999₫23.048,6949
+0,02%
0,9999+0,02%
₫252,28B₫1791,53T
USDG
USDG/USDT
Global Dollar
0,9998₫23.046,3898
+0,02%
0,9998+0,02%
₫9,43M₫24,34T
USDP
USDP/USDT
Paxos
0,9996₫23.041,7796
+0,01%
0,9996+0,01%
₫84,26B₫934,88B
XELS
XELS/USDT
XELS
0,027156₫625,972956
+0,01%
0,027156+0,01%
₫493,01M₫12,26B
WUSD
WUSD/USDT
Worldwide USD
0,9990₫23.027,9490
+0,01%
0,9990+0,01%
₫86,46M₫266,28B
GHO
GHO/USDT
GHO
1,0004₫23.060,2204
+0,01%
1,0004+0,01%
₫872,33M₫8,13T