Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

+3,87%
₫2,87T

Chỉ số Mùa Altcoin

44/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

43,00
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 626
Giảm giá 1.558

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1TOWN
Lỗ trong 5 phút
-7,37%
2WHY
Lỗ trong 5 phút
-5,20%
3ARIAIP
Lỗ trong 5 phút
-5,75%
4ARIAIP
Thấp 24h
-12,73%
5RVV
Lỗ trong 5 phút
-9,57%
61CAT
Lãi trong 5 phút
+5,24%
7MIX
Cao 24h
+17,13%
8ORT
Thấp 24h
-12,35%
9GAIX
Cao 24h
+16,32%
10WNXM
Cao 24h
+69,25%

Hot

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
1
GT
GT/ETH
0,0032136₫168.254,0984904
+0,84%
2
STX
STX/ETH
0,00011811₫6.183,87215979
-3,70%
3
CFX
CFX/ETH
0,00003126₫1.636,67635014
+5,18%
4
APT
APT/ETH
0,00045793₫23.975,79017977
-4,63%
5
ASTR
ASTR/ETH
0,000003872₫202,725874208
-2,88%
6
AAVE
AAVE/ETH
0,04288₫2.245.063,40032
+0,53%
7
LINK
LINK/ETH
0,004530₫237.176,707170
-0,22%
8
FIL
FIL/ETH
0,0004617₫24.173,1756513
-3,34%
9
BTRST
BTRST/ETH
0,00004841₫2.534,59699649
+60,29%
10
FORTH
FORTH/ETH
0,00010558₫5.527,84034062
+2,50%

Tăng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
1
BTRST
BTRST/ETH
0,00004841₫2.534,59699649
+60,29%
2
XYO
XYO/ETH
0,000002091₫109,478254899
+23,43%
3
CFX
CFX/ETH
0,00003126₫1.636,67635014
+5,18%
4
VELO
VELO/ETH
0,000001806₫94,556541534
+3,25%
5
FORTH
FORTH/ETH
0,00010558₫5.527,84034062
+2,50%
6
XDC
XDC/ETH
0,00001417₫741,89711713
+1,28%
7
GT
GT/ETH
0,0032136₫168.254,0984904
+0,84%
8
FTT
FTT/ETH
0,0001505₫7.879,7117945
+0,80%
9
TRU
TRU/ETH
0,0000005760₫30,1575680640
+0,59%
10
AAVE
AAVE/ETH
0,04288₫2.245.063,40032
+0,53%

Giảm

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
1
AKT
AKT/ETH
0,0003593₫18.811,8302177
-9,33%
2
GFI
GFI/ETH
0,00007154₫3.745,61183906
-7,65%
3
JASMY
JASMY/ETH
0,000002846₫149,007706094
-5,69%
4
ICP
ICP/ETH
0,0013251₫69.378,1136139
-5,24%
5
APT
APT/ETH
0,00045793₫23.975,79017977
-4,63%
6
BOSON
BOSON/ETH
0,000013508₫707,236856612
-4,34%
7
NEAR
NEAR/ETH
0,0006852₫35.874,9403428
-4,12%
8
STX
STX/ETH
0,00011811₫6.183,87215979
-3,70%
9
FIL
FIL/ETH
0,0004617₫24.173,1756513
-3,34%
10
ENS
ENS/ETH
0,003021₫158.170,161669
-3,01%

Niêm yết mới

Không có dữ liệu

Vốn hóa

Tên
Vốn hóa thị trường
% Biến động 24h / Giá mới nhất
1
LINK
LINK/ETH
₫172,33T
0,004530-0,22%
2
AVAX
AVAX/ETH
₫97,28T
0,004319-0,52%
3
NEAR
NEAR/ETH
₫46,62T
0,0006852-4,12%
4
ICP
ICP/ETH
₫38,13T
0,0013251-5,24%
5
AAVE
AAVE/ETH
₫33,99T
0,04288+0,53%
6
ETC
ETC/ETH
₫33,49T
0,004085-0,80%
7
APT
APT/ETH
₫28,6T
0,00045793-4,63%
8
FIL
FIL/ETH
₫18,75T
0,0004617-3,34%
9
GT
GT/ETH
₫17,89T
0,0032136+0,84%
10
XDC
XDC/ETH
₫14,63T
0,00001417+1,28%

Khối lượng giao dịch cao

Tên
Khối lượng 24h
% Biến động 24h / Giá mới nhất
1
AKT
AKT/ETH
₫1,87B
0,0003593-9,33%
2
RBC
RBC/ETH
₫777,12M
0,000001626-0,73%
3
XYO
XYO/ETH
₫737,67M
0,000002091+23,43%
4
ENS
ENS/ETH
₫723,28M
0,003021-3,01%
5
NMR
NMR/ETH
₫544,85M
0,003940-2,40%
6
BTRST
BTRST/ETH
₫468,23M
0,00004841+60,29%
7
ALU
ALU/ETH
₫271,16M
0,000002470-0,80%
8
ALEPH
ALEPH/ETH
₫148,9M
0,000007611-1,09%
9
BOSON
BOSON/ETH
₫97,14M
0,000013508-4,34%
10
FORTH
FORTH/ETH
₫21,59M
0,00010558+2,50%