Lớp 1 (L1)

Danh sách các đồng coin Lớp 1 (L1) hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Lớp 1 (L1) hiện tại là ₫42627,14T , đã thay đổi -2,64% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Lớp 1 (L1) là ₫43,20T, đã thay đổi -0,09% trong 24 giờ qua. Có 79 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Lớp 1 (L1) hiện nay.
Layer 1 là thuật ngữ dùng để chỉ các mạng blockchain nền tảng, hoạt động như những hệ thống độc lập và tự vận hành, không dựa vào các blockchain khác về mặt bảo mật hoặc xử lý giao dịch. Đây chính là các giao thức lớp cơ sở, thực hiện việc xử lý và xác thực giao dịch trực tiếp trên chuỗi riêng, điển hình như Bitcoin, Ethereum, Solana và Polkadot. Blockchain Layer 1 đảm nhiệm toàn bộ hoạt động của mạng, bao gồm cơ chế đồng thuận, thực thi hợp đồng thông minh và lưu trữ dữ liệu. Đặc trưng của Layer 1 là khả năng đạt được tính hoàn tất giao dịch một cách độc lập, tuy nhiên thường phải đối mặt với các bài toán đánh đổi giữa mức độ phi tập trung, bảo mật và khả năng mở rộng. Trong vai trò là hạ tầng cốt lõi của hệ sinh thái tiền mã hóa, các mạng Layer 1 chính là nền móng để xây dựng Layer 2 và các giao thức khác. Hiệu năng và giới hạn của các chuỗi Layer 1 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cũng như chi phí giao dịch, qua đó quyết định tính thực tiễn và mức độ chấp nhận của công nghệ blockchain.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
FUSE
FUSEFuse Network
0,0041300₫95,20
+3,72%
₫95,2+3,72%
₫385,16M₫29,82B
Chi tiết
MVRK
MVRKMavryk Network
0,02016₫464,70
-1,32%
₫464,7-1,32%
₫220,66M₫26,11B
Chi tiết
NERO
NERONERO Chain
0,0041000₫94,50
-0,14%
₫94,5-0,14%
₫329,4M₫25,23B
Chi tiết
ROUTE
ROUTERouter Protocol
0,0011414₫26,31
+1,32%
₫26,31+1,32%
₫314,78M₫17,06B
Chi tiết
MINT
MINTMint Blockchain
0,0032472₫74,85
-2,50%
₫74,85-2,50%
₫207,5M₫16,35B
Chi tiết
SHM
SHMShardeum
0,00008851₫2,04
-0,10%
₫2,04-0,10%
₫1,95B₫12,95B
Chi tiết
U2U
U2UU2U Network
0,0008800₫20,28
+14,83%
₫20,28+14,83%
₫1,59B₫10,84B
Chi tiết
FTM
FTMFantom
0,03988₫919,35
0,00%
₫919,350,00%
--₫2,57T
NEXA
NEXANexa
0,0000004784₫0,01
-2,02%
₫0,01-2,02%
₫941,79M₫111,21B
MINIMA
MINIMAMinima
0,0051857₫119,53
+3,49%
₫119,53+3,49%
₫1,64B₫80,66B
AZERO
AZEROAleph Zero
0,0062060₫143,05
0,00%
₫143,050,00%
--₫43,24B
CANTO
CANTOCanto
0,0012455₫28,71
+5,76%
₫28,71+5,76%
₫476,77M₫17,46B
ELYS
ELYSElys Network
0,01830₫421,95
-13,47%
₫421,95-13,47%
₫286,08M₫10,06B
UNQ
UNQUnique Network
0,0007676₫17,69
+4,42%
₫17,69+4,42%
₫8,84M₫4,87B
DNOW
DNOWDuelNow
0,0004499₫10,37
-34,01%
₫10,37-34,01%
₫34,2M₫2,26B
SLF
SLFSelf Chain
0,0004190₫9,65
-85,38%
₫9,65-85,38%
₫1,83B₫1,61B
ARTELA
ARTELAArtela
0,0001847₫4,25
+23,20%
₫4,25+23,20%
₫168,74M₫340,76M
WCHZ
WCHZWrapped Chiliz
0,07781₫1.793,66
--
₫1,79K--
₫41,95K--
$MUU
$MUUMUU
0,0{7}1171₫0,00
+0,12%
₫0+0,12%
₫87,13K--