Margin

Danh sách các đồng coin Margin hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Margin hiện tại là ₫8339,25T , đã thay đổi -0,70% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Margin là ₫379,75B, đã thay đổi +0,01% trong 24 giờ qua. Có 607 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Margin hiện nay.
Giao dịch margin trong thị trường tiền mã hóa là hình thức vay vốn từ sàn giao dịch hoặc nền tảng cho vay nhằm thực hiện giao dịch tài sản số với đòn bẩy. Việc sử dụng margin giúp nhà giao dịch tăng sức mua, từ đó kiểm soát được các vị thế lớn hơn nhiều so với số vốn thực tế. Cơ chế này cho phép nhà giao dịch mở vị thế mua (long) khi dự đoán giá tăng, hoặc vị thế bán (short) khi kỳ vọng giá giảm để tìm kiếm lợi nhuận. Tuy nhiên, giao dịch margin tiềm ẩn rủi ro lớn, đặc biệt là nguy cơ bị thanh lý khi giá tài sản đi ngược chiều với dự đoán, dẫn đến thua lỗ có thể vượt quá khoản đầu tư ban đầu. Mỗi sàn giao dịch sẽ cung cấp tỷ lệ đòn bẩy khác nhau, thường trong khoảng từ 2x đến 100x, trong đó đòn bẩy càng cao thì lợi nhuận và rủi ro càng lớn. Nhà giao dịch margin bắt buộc phải duy trì mức ký quỹ tối thiểu và sẽ bị đóng vị thế tự động nếu giá trị tài khoản xuống dưới ngưỡng quy định. Giao dịch margin có thể mang lại lợi nhuận đáng kể cho những người có kinh nghiệm, nhưng đòi hỏi phải quản trị rủi ro nghiêm ngặt, hiểu rõ cơ chế thanh lý và liên tục theo dõi thị trường. Hệ sinh thái giao dịch margin còn bao gồm funding rate, là mức phí nhằm khuyến khích hoặc hạn chế nhà giao dịch mở vị thế dựa trên điều kiện thị trường, từ đó tạo ra cấu trúc chi phí biến động khi duy trì các giao dịch sử dụng đòn bẩy.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SATS
SATSSATS
0,0{7}1117₫0,00
+0,36%
₫0+0,36%
₫7,45B₫540,7B
Chi tiết
TAIKO
TAIKOTaiko
0,1203₫2.773,03
-0,08%
₫2,77K-0,08%
₫1,63B₫534,62B
Chi tiết
METIS
METISMetis Token
3,1100₫71.688,61
+0,38%
₫71,68K+0,38%
₫4,66B₫523,27B
Chi tiết
WIN
WINWINkLink
0,00002258₫0,52
-0,97%
₫0,52-0,97%
₫86,43M₫517,21B
Chi tiết
NYM
NYMNYM
0,02628₫605,78
-0,75%
₫605,78-0,75%
₫478,7M₫502,46B
Chi tiết
DIA
DIADIA
0,1808₫4.167,62
+0,44%
₫4,16K+0,44%
₫472,82M₫498,76B
Chi tiết
CTSI
CTSICartesi
0,02379₫548,38
-0,71%
₫548,38-0,71%
₫897,83M₫496,71B
Chi tiết
AEVO
AEVOAevo
0,02298₫529,71
+4,78%
₫529,71+4,78%
₫2,74B₫485,32B
Chi tiết
SANTOS
SANTOSSantos FC Fan Token
1,2930₫29.804,94
-0,05%
₫29,8K-0,05%
₫335,55M₫479,7B
Chi tiết
HT
HTHuobiToken
0,1889₫4.354,33
+1,74%
₫4,35K+1,74%
₫219,87M₫476,34B
Chi tiết
BICO
BICOBiconomy
0,02045₫471,39
+0,79%
₫471,39+0,79%
₫297,23M₫471,39B
Chi tiết
POND
PONDMarlin
0,0024520₫56,52
+5,78%
₫56,52+5,78%
₫302,01M₫463,6B
Chi tiết
GNS
GNSGains Network
0,7928₫18.274,83
+1,42%
₫18,27K+1,42%
₫209,68M₫455,75B
Chi tiết
MAGIC
MAGICMagic
0,06027₫1.389,28
+0,83%
₫1,38K+0,83%
₫569,03M₫452,87B
Chi tiết
SLP
SLPSmoothLovePotion
0,0005368₫12,37
+0,52%
₫12,37+0,52%
₫227,77M₫450,42B
Chi tiết
AGLD
AGLDAdventure Gold
0,2143₫4.939,82
-1,92%
₫4,93K-1,92%
₫2,15B₫431,88B
Chi tiết
XAI
XAIXai
0,0093890₫216,42
+1,88%
₫216,42+1,88%
₫1,11B₫430,38B
Chi tiết
FLIP
FLIPChainflip
0,2807₫6.470,41
+3,30%
₫6,47K+3,30%
₫595,41M₫426,76B
Chi tiết
ID
IDSpace ID
0,04209₫970,21
-1,82%
₫970,21-1,82%
₫534,53M₫417,68B
Chi tiết
XYM
XYMSymbol
0,0027360₫63,06
+1,79%
₫63,06+1,79%
₫396,69M₫400,74B
Chi tiết