Hệ sinh thái Ethereum

Danh sách các đồng coin Hệ sinh thái Ethereum hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Hệ sinh thái Ethereum hiện tại là ₫149,50T , đã thay đổi -1,46% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Hệ sinh thái Ethereum là ₫281,23B, đã thay đổi -0,01% trong 24 giờ qua. Có 3.079 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Hệ sinh thái Ethereum hiện nay.
Hệ sinh thái Ethereum (ETH-ECO) là một tập hợp đa dạng gồm các dự án blockchain, token và ứng dụng phi tập trung được xây dựng trên nền tảng Ethereum hoặc có khả năng tương tác với mạng lưới này. Hệ sinh thái bao gồm các giải pháp mở rộng lớp 2 như Arbitrum và Optimism, giúp tăng tốc độ xử lý giao dịch và giảm chi phí, cùng với nhiều giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) như nền tảng cho vay, sàn giao dịch phi tập trung và ứng dụng canh tác lợi nhuận. Ngoài ra, hệ sinh thái còn có các thị trường NFT và các dự án hạ tầng hỗ trợ việc tạo lập, giao dịch tài sản số. ETH-ECO cũng bao gồm các token quản trị của các giao thức gốc Ethereum, sản phẩm phái sinh staking, cũng như các giải pháp cầu nối hỗ trợ tương tác giữa các chuỗi blockchain. Sự đa dạng này đã biến ETH-ECO thành nền tảng chủ lực cho đổi mới Web3, thu hút đông đảo nhà phát triển và người dùng nhờ vào khả năng bảo mật vượt trội, hệ thống hợp đồng thông minh đã được kiểm chứng và bộ công cụ phát triển phong phú của Ethereum. Các dự án trong hệ sinh thái ETH-ECO được hưởng lợi từ hiệu ứng mạng và sự tập trung thanh khoản, đưa ETH-ECO trở thành một trong những môi trường blockchain phát triển và sôi động nhất trong ngành tiền mã hóa.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ACQ
ACQAcquire.Fi
0,0006315₫14,55
-2,56%
₫14,55-2,56%
₫30,41M₫4,23B
CNG
CNGChanger
0,0043878₫101,14
-2,12%
₫101,14-2,12%
₫4,85M₫4,22B
AQTIS
AQTISAQTIS
0,00008158₫1,88
--
₫1,88--
₫469,77K₫4,22B
SAI
SAISynthetic AI
0,0001830₫4,22
0,00%
₫4,220,00%
₫1M₫4,22B
BRETT
BRETTBretter Brett
0,0000001825₫0,00
+9,66%
₫0+9,66%
₫971,13M₫4,2B
POWER
POWERUniPower
0,1841₫4.243,89
-0,01%
₫4,24K-0,01%
₫162,27K₫4,2B
TPY
TPYThrupenny
0,0020748₫47,82
0,00%
₫47,820,00%
₫15,61M₫4,18B
NOGS
NOGSNoggles
0,000002610₫0,06
-0,03%
₫0,06-0,03%
₫135,77K₫4,15B
CBX
CBXCropBytes
0,0005597₫12,90
0,00%
₫12,90,00%
₫495,59K₫4,14B
WACME
WACMEWrapped Accumulate
0,0006161₫14,20
-0,10%
₫14,2-0,10%
₫2,26K₫4,13B
YAI
YAIŸ
0,0019407₫44,73
-6,12%
₫44,73-6,12%
₫83,21K₫4,11B
404BLOCKS
404BLOCKS404Blocks
437,190₫10.077.666,69
+0,43%
₫10,07M+0,43%
₫925,72K₫4,07B
EPIKO
EPIKOEpiko
0,0010010₫23,07
-4,90%
₫23,07-4,90%
₫1,24B₫3,99B
GDT
GDTGradient Protocol
0,01237₫285,28
-15,87%
₫285,28-15,87%
₫763,88M₫3,99B
NATION
NATIONNation3
8,9500₫206.306,45
+2,10%
₫206,3K+2,10%
₫3,09M₫3,99B
DFP2
DFP2DefiPlaza
0,0025904₫59,71
-1,91%
₫59,71-1,91%
₫7,74M₫3,98B
THEO
THEOTheopetra
0,0028824₫66,44
+0,92%
₫66,44+0,92%
₫23,41M₫3,93B
CHAMPZ
CHAMPZChampignons of Arborethia
0,0001697₫3,91
+0,37%
₫3,91+0,37%
₫752,84K₫3,91B
ECOTERRA
ECOTERRAEcoterra
0,0001580₫3,64
0,00%
₫3,640,00%
₫1,15M₫3,89B
POLL
POLLPollchain
0,0006179₫14,24
-0,38%
₫14,24-0,38%
₫1,02B₫3,89B