Phái sinh

Danh sách các đồng coin Phái sinh hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Phái sinh hiện tại là ₫12,73T , đã thay đổi -5,91% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Phái sinh là ₫27,93B, đã thay đổi -0,19% trong 24 giờ qua. Có 41 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Phái sinh hiện nay.
Trong lĩnh vực tiền mã hóa, phái sinh là các công cụ tài chính có giá trị được xác lập dựa trên những tài sản kỹ thuật số nền tảng như Bitcoin, Ethereum hoặc các loại tiền mã hóa khác. Các loại sản phẩm này bao gồm hợp đồng tương lai, quyền chọn, hợp đồng hoán đổi vĩnh viễn và các sản phẩm tổng hợp khác, cho phép nhà giao dịch dự đoán biến động giá mà không cần nắm giữ trực tiếp tài sản cơ sở. Phái sinh tiền mã hóa mở ra khả năng giao dịch đòn bẩy, triển khai chiến lược phòng ngừa rủi ro và quản lý rủi ro danh mục đầu tư. Những sàn giao dịch lớn như Binance Futures, Bybit và Deribit cung cấp đa dạng sản phẩm phái sinh với các thông số hợp đồng và cơ chế thanh toán khác nhau. Thị trường phái sinh hiện là một trong những phân khúc lớn nhất của giao dịch tiền mã hóa, vừa mang lại cơ hội sinh lời qua việc dự đoán giá, vừa tiềm ẩn rủi ro thanh lý và đòn bẩy. Đây là các công cụ trọng yếu giúp xác lập giá và nâng cao hiệu quả thị trường trong hệ sinh thái tiền mã hóa, thu hút các nhà đầu tư tổ chức và nhà giao dịch chuyên nghiệp muốn tiếp cận tài sản số với hiệu quả sử dụng vốn tối ưu và sự linh hoạt trong chiến lược giao dịch.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
JRT
JRTJarvis Reward
0,0006304₫14,53
-12,90%
₫14,53-12,90%
₫6,81M₫5,77B
BOND
BONDBarnBridge
0,02120₫488,87
-11,81%
₫488,87-11,81%
₫180,34M₫4,88B
OPIUM
OPIUMOpium
0,01063₫245,06
0,00%
₫245,060,00%
--₫4,5B
JARVIS
JARVISJarvis
0,0042159₫97,18
-2,29%
₫97,18-2,29%
₫222,67K₫4,08B
LVL
LVLLevel
0,0079816₫183,98
-0,67%
₫183,98-0,67%
₫3,83M₫3,2B
DERI
DERIDeri Protocol
0,0010307₫23,75
-45,43%
₫23,75-45,43%
₫43,21M₫3,11B
MTLX
MTLXMettalex
0,02215₫510,62
-2,24%
₫510,62-2,24%
₫588,49K₫2,07B
PHX
PHXPhoenix Finance
0,0011298₫26,04
--
₫26,04--
₫125,39K₫1,68B
SI
SISiren
0,0030670₫70,69
--
₫70,69--
₫23,53K₫1,58B
MVX
MVXMetavault Trade
0,02199₫507,05
-1,39%
₫507,05-1,39%
₫2,81M₫1,27B
OKS
OKSOikos
0,0002010₫4,63
0,00%
₫4,630,00%
₫47,94K₫1,17B
DAFI
DAFIDafi Protocol
0,00008298₫1,91
-0,88%
₫1,91-0,88%
₫45,17K₫1,08B
GOVI
GOVIGovi
0,0012601₫29,04
-4,76%
₫29,04-4,76%
₫77,04M₫448,49M
YDF
YDFYieldification
0,00001908₫0,43
0,00%
₫0,430,00%
₫44,94K₫440,04M
SAKE
SAKESakeToken
0,00008301₫1,91
+0,62%
₫1,91+0,62%
₫91,74K₫327,18M
LIEN
LIENLien
0,03912₫901,75
-10,97%
₫901,75-10,97%
₫210,24M₫320M
AUC
AUCAuctus
0,0003708₫8,54
-2,59%
₫8,54-2,59%
₫76,06K₫303,77M
CAP
CAPCap
0,1240₫2.860,55
+0,14%
₫2,86K+0,14%
₫133K₫286,05M
ACRE
ACREArable Protocol
0,00003700₫0,85
--
₫0,85--
₫98,65K₫160,86M
FUTURESWAP
FUTURESWAPFutureswap
0,0001982₫4,56
-29,74%
₫4,56-29,74%
₫259,17M₫158,78M