Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫4,93T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫818,31B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
HGET
HGET/USDTHedget
0,07237₫1.668,20087
-8,51%
0,07237-8,51%
₫18,86M₫2,92B
SCIHUB
SCIHUB/USDTsci-hub
0,00017314₫3,99105014
+2,94%
0,00017314+2,94%
₫18,84M₫4,01B
RADAR
RADAR/USDTDappRadar
0,0002376₫5,4769176
-0,08%
0,0002376-0,08%
₫18,71M₫16,36B
SOGNI
SOGNI/USDTSogni AI
0,0009042₫20,8427142
-0,08%
0,0009042-0,08%
₫18,33M₫16,04B
GMWAGMI
GMWAGMI/USDTGM
0,00000293233₫0,06759313883
-18,46%
0,00000293233-18,46%
₫18,32M₫32,28B
EQTY
EQTY/USDTEQTY
0,001621₫37,365671
+4,78%
0,001621+4,78%
₫18,31M₫10,87B
JANET
JANET/USDTJanet
0,00012058₫2,77948958
-6,78%
0,00012058-6,78%
₫18,14M₫2,77B
CORL
CORL/USDTCORL
0,0002066₫4,7623366
-7,06%
0,0002066-7,06%
₫17,98M₫1,1B
LKY
LKY/USDTLuckyCoin
0,06933₫1.598,12583
-1,97%
0,06933-1,97%
₫17,97M₫31,4B
ZND
ZND/USDTZND
0,0002396₫5,5230196
-7,13%
0,0002396-7,13%
₫17,95M₫985,62M
CTK
CTK/USDTShentu
0,1235₫2.846,7985
+4,57%
0,1235+4,57%
₫17,9M₫456,07B
VPR
VPR/USDTVaporWallet
0,0003132₫7,2195732
+0,41%
0,0003132+0,41%
₫17,86M₫578,68M
DOGNFT
DOGNFT/USDTThe Doge NFT
0,0003658₫8,4320558
-2,86%
0,0003658-2,86%
₫17,77M₫117,24B
MGKL
MGKL/USDTMagikal.AI
0,00000011186₫0,00257848486
+3,57%
0,00000011186+3,57%
₫17,7M₫4,12B
PURR
PURR/USDTPurr
0,08689₫2.002,90139
+6,87%
0,08689+6,87%
₫17,48M₫1,19T
BAC
BAC/USDTBasis Cash
0,002782₫64,127882
-0,85%
0,002782-0,85%
₫17,25M₫3,49B
TONC
TONC/USDTTONCommunity
0,008423₫194,158573
+7,98%
0,008423+7,98%
₫17,24M₫52,05B
SOVRN
SOVRN/USDTSovrun
0,002615₫60,278365
-0,64%
0,002615-0,64%
₫17,22M₫49,86B
C98
C98/USDTCoin98
0,01483₫341,84633
+5,40%
0,01483+5,40%
₫16,99M₫341,84B
CBK
CBK/USDTCobak
0,1971₫4.543,3521
+2,76%
0,1971+2,76%
₫16,84M₫450,64B