Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫4,93T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫818,31B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
1CAT
1CAT/USDTBitcoin Cats
0,00005848₫1,34802248
-0,52%
0,00005848-0,52%
₫23,62M₫6,74B
HAHA
HAHA/USDTHasaki
0,000001465₫0,033769715
+3,82%
0,000001465+3,82%
₫23,51M₫3,37B
POOL
POOL/USDTPoolTogether
6,4515₫148.713,5265
+1,57%
6,4515+1,57%
₫23,49M₫1,06T
FAST
FAST/USDTEdge Video AI
0,0236797₫545,8407647
+7,31%
0,0236797+7,31%
₫23,43M₫4,33B
ALPA
ALPA/USDTAlpaca City
0,018250₫420,680750
+0,70%
0,018250+0,70%
₫23,32M₫4,59B
GO4
GO4/USDTGameonForge
0,64087₫14.772,69437
-1,21%
0,64087-1,21%
₫22,99M₫68,34B
BAL
BAL/USDTBalancer
0,1061₫2.445,7111
+2,41%
0,1061+2,41%
₫23,03M₫160,02B
HOLD
HOLD/USDTHoldcoin
0,000025503₫0,587869653
+1,84%
0,000025503+1,84%
₫22,79M₫1,68B
GALFAN
GALFAN/USDTGalatasaray Fan Token
0,8376₫19.307,5176
-0,40%
0,8376-0,40%
₫22,75M₫153,31B
RATING
RATING/USDTRating
0,00028451₫6,55824001
-2,08%
0,00028451-2,08%
₫22,72M₫28,93B
FIWA
FIWA/USDTDeFi Warrior
0,00007735₫1,78299485
+3,36%
0,00007735+3,36%
₫22,56M₫4,04B
CARAT
CARAT/USDTAlaska Gold Rush
0,0001837₫4,2344687
-1,44%
0,0001837-1,44%
₫22,25M₫3,75B
PMX
PMX/USDTPhilip Morris xStock
165,93₫3.824.852,43
-3,80%
165,93-3,80%
₫22,24M₫5,52B
ZOON
ZOON/USDTCryptozoon
0,0009146₫21,0824446
-3,36%
0,0009146-3,36%
₫21,79M₫17,24B
DIN
DIN/USDTDIN
0,08681₫2.001,05731
-5,23%
0,08681-5,23%
₫21,88M₫26,06B
RFUEL
RFUEL/USDTRio DeFi
0,0006273₫14,4598923
-4,94%
0,0006273-4,94%
₫21,83M₫3,24B
EMC
EMC/USDTEdge Matrix Chain
0,0017831₫41,1022381
-0,08%
0,0017831-0,08%
₫21,81M₫7,77B
AMC
AMC/USDTAI Meta Club
0,04801₫1.106,67851
-1,57%
0,04801-1,57%
₫21,66M₫6,64B
CROWN
CROWN/USDTCROWN
0,69690₫16.064,24190
-0,05%
0,69690-0,05%
₫21,65M₫48,22B
K21
K21/USDTK21
0,01541₫355,21591
+2,05%
0,01541+2,05%
₫21,62M₫6,19B