Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫1,78T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫942,78B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SPCX3S
SPCX3S/USDTSPCX3xShort
1,12759₫25.992,07709
-15,10%
1,12759-15,10%
₫13,8M--
ALCX
ALCX/USDTAlchemix
3,326₫76.667,626
-1,94%
3,326-1,94%
₫13,67M₫193,42B
ADAPAD
ADAPAD/USDTADAPad
0,001247₫28,744597
+6,03%
0,001247+6,03%
₫13,54M₫10,66B
VEMP
VEMP/USDTVEMP
0,00011160₫2,57249160
+6,18%
0,00011160+6,18%
₫13,33M₫1,28B
LAT
LAT/USDTPlatON
0,0006134₫14,1394834
-5,63%
0,0006134-5,63%
₫13,31M₫97,36B
ZND
ZND/USDTZND
0,0002549₫5,8756999
+0,03%
0,0002549+0,03%
₫13,29M₫1,04B
FEARNOT
FEARNOT/USDTFear Not
0,0000006868₫0,0158314268
-2,23%
0,0000006868-2,23%
₫13,25M₫1,71B
GAIX
GAIX/USDTGaiAI
0,007844₫180,812044
+2,13%
0,007844+2,13%
₫13,24M₫29,68B
MULTI
MULTI/USDTMultichain
0,08949₫2.062,83399
0,00%
0,089490,00%
₫13,14M₫29,99B
DADDY
DADDY/USDTDADDY TATE
0,007700₫177,492700
+4,57%
0,007700+4,57%
₫12,8M₫106,42B
DXCT
DXCT/USDTDNAxCAT
0,01795₫413,76545
+5,58%
0,01795+5,58%
₫12,77M₫1,45B
ELF
ELF/USDTaelf
0,06198₫1.428,70098
-0,72%
0,06198-0,72%
₫12,6M₫1,17T
TRALA
TRALA/USDTTRALA
0,0006198₫14,2870098
-9,31%
0,0006198-9,31%
₫12,51M₫1,74B
CHAIN
CHAIN/USDTChain Games
0,003861₫88,999911
+2,06%
0,003861+2,06%
₫12,39M₫33,8B
ALMANAK
ALMANAK/USDTAlmanak
0,001372₫31,625972
-0,72%
0,001372-0,72%
₫12,24M₫8,49B
ANDYETH
ANDYETH/USDTAndy
0,000004880₫0,112488880
-2,16%
0,000004880-2,16%
₫12,22M₫112,48B
POLC
POLC/USDTPolka City
0,0004481₫10,3291531
+31,79%
0,0004481+31,79%
₫12,12M₫1,96B
SPELL
SPELL/USDTSpell Token
0,0001236₫2,8491036
+0,65%
0,0001236+0,65%
₫12,04M₫488,65B
INFRA
INFRA/USDTBware
0,05824₫1.342,49024
-2,29%
0,05824-2,29%
₫11,87M₫5,42B
CERE
CERE/USDTCere Network
0,0002038₫4,6977938
-1,25%
0,0002038-1,25%
₫11,92M₫31,18B