Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫518,64B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫366,51B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ORDI3S
ORDI3S/USDTORDI3xShort
0,003602₫83,029702
-10,46%
0,003602-10,46%
₫428,67M--
STRAX
STRAX/USDTStratis
0,009860₫227,282860
-7,16%
0,009860-7,16%
₫427,29M₫494,26B
ELP
ELP/USDTELP
0,0005010₫11,5485510
-11,82%
0,0005010-11,82%
₫427,03M₫9,94B
TNSR
TNSR/USDCTensor
0,02887₫665,48237
+0,66%
0,02887+0,66%
₫426,8M₫222,52B
BXN
BXN/USDTBlackfort
0,0005939₫13,6899889
+0,27%
0,0005939+0,27%
₫425,7M₫217,76B
SD
SD/USDTStader Labs
0,1376₫3.171,8176
-1,14%
0,1376-1,14%
₫424,08M₫228,7B
NC
NC/USDTNC
0,0003667₫8,4528017
-2,60%
0,0003667-2,60%
₫422,55M₫2,5B
VXT
VXT/USDTVOXTO
0,01879₫433,12829
-3,29%
0,01879-3,29%
₫420,85M₫77,96B
SHELL
SHELL/USDTMyShell
0,02537₫584,80387
+0,35%
0,02537+0,35%
₫419,68M₫157,89B
LIKE
LIKE/USDTOnly1
0,001249₫28,790699
-0,08%
0,001249-0,08%
₫417,59M₫11,36B
KAS5S
KAS5S/USDTKAS5xShort
0,007836₫180,627636
+2,83%
0,007836+2,83%
₫417,45M--
DASH3S
DASH3S/USDTDASH3xShort
0,4382₫10.100,9482
-3,39%
0,4382-3,39%
₫416,9M--
LOBO
LOBO/USDTLOBO•THE•WOLF•PUP
0,00004719₫1,08777669
-0,96%
0,00004719-0,96%
₫412,07M₫22,92B
MGT
MGT/USDTMoongate
0,00036984₫8,52518184
+7,29%
0,00036984+7,29%
₫409,54M₫4,99B
OBI
OBI/USDTOrbofi
0,0002297₫5,2948147
+23,69%
0,0002297+23,69%
₫414,81M₫8,52B
MLP
MLP/USDTMatrix Layer Protocol
0,00006011₫1,38559561
-1,92%
0,00006011-1,92%
₫405,26M₫2,35B
ATOM3L
ATOM3L/USDTATOM3xLong
0,11448₫2.638,87848
+17,58%
0,11448+17,58%
₫404,84M--
ELSA
ELSA/USDTHeyElsa
0,04520₫1.041,90520
+0,35%
0,04520+0,35%
₫404,38M₫239,47B
BCCOIN
BCCOIN/USDTBlackCardCoin
0,03043₫701,44193
-4,33%
0,03043-4,33%
₫401,24M₫7,01B
ERG
ERG/USDTErgo
0,2203₫5.078,1353
+4,11%
0,2203+4,11%
₫400,76M₫422,77B