Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫1,78T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫942,78B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SOIL
SOIL/USDTSoil
0,06545₫1.508,68795
-0,27%
0,06545-0,27%
₫2,01B₫107,05B
NVDAX
NVDAX/USDTNVIDIA xStock
200,77₫4.627.949,27
-3,38%
200,77-3,38%
₫2B₫774,34B
POKT
POKT/USDTPocket Network
0,008276₫190,770076
+3,73%
0,008276+3,73%
₫2B₫385,66B
TON3S
TON3S/USDTTON3xShort
0,011615₫267,737365
+16,11%
0,011615+16,11%
₫1,99B--
USDE
USDE/USDTEthena USDe
0,9993₫23.034,8643
0,00%
0,99930,00%
₫1,99B₫103,26T
CAMP
CAMP/USDTCamp Network
0,0008719₫20,0981669
+1,64%
0,0008719+1,64%
₫1,99B₫42,29B
PENDLE
PENDLE/USDTPendle
1,185₫27.315,435
-5,95%
1,185-5,95%
₫1,98B₫4,63T
INTC3L
INTC3L/USDTINTC3xLong
0,65320₫15.056,91320
-4,23%
0,65320-4,23%
₫1,98B--
QQQ3S
QQQ3S/USDTQQQ3xShort
0,56815₫13.096,42565
+6,64%
0,56815+6,64%
₫1,94B--
RAY
RAY/USDTRaydium
0,5690₫13.116,0190
-1,69%
0,5690-1,69%
₫1,94B₫3,51T
BNB
BNB/GUSDBinance Coin
587,4₫13.540.157,4
-1,65%
587,4-1,65%
₫1,94B₫1825,3T
DRV
DRV/USDTDerive
0,09982₫2.300,95082
-5,23%
0,09982-5,23%
₫1,93B₫2,29T
CFG
CFG/USDTCentrifuge
0,19556₫4.507,85356
+0,10%
0,19556+0,10%
₫1,93B₫2,58T
PIEVERSE
PIEVERSE/USDTPIEVERSE
0,5824₫13.424,9024
-5,36%
0,5824-5,36%
₫1,93B₫2,34T
INTC3S
INTC3S/USDTINTC3xShort
1,03677₫23.898,58527
+4,58%
1,03677+4,58%
₫1,92B--
FIL3S
FIL3S/USDTFIL3xShort
0,29969₫6.908,15419
+14,90%
0,29969+14,90%
₫1,92B--
CODEX
CODEX/USDTCodexfield
15,48₫356.829,48
+0,91%
15,48+0,91%
₫1,91B₫2,59T
MRVL3L
MRVL3L/USDTMRVL3xLong
0,46667₫10.757,21017
-19,91%
0,46667-19,91%
₫1,9B--
LTC3S
LTC3S/USDTLTC3xShort
0,99369₫22.905,54819
+11,82%
0,99369+11,82%
₫1,88B--
HANA
HANA/USDTHana Network
0,029147₫671,867497
-3,32%
0,029147-3,32%
₫1,88B₫160,71B