XRPXRP sang USD:Chuyển đổi XRP (XRP) sang Đô la Mỹ (USD)

XRP/USD: 4 XRP ≈ $5.39 USD

Lần cập nhật mới nhất:

XRP Thị trường hôm nay

XRP đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $1.34. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 61,405,531,717 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng USD là $82,774,656,754.51. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng USD đã tăng $0.01097, biểu thị mức tăng +0.81%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng USD là $3.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.002686.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 4XRP sang USD

$5.39+0.82%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 4 XRP sang USD là $5.39 USD, với sự thay đổi +0.81% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 4 XRP/USD trong ngày qua.

Giao dịch XRP

The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $1.34, with a 24-hour trading change of +0.52%, XRP/USDT Spot is $1.34 and +0.52%, and XRP/USDT Perpetual is $1.34 and +0.64%.

Bảng chuyển đổi XRP sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi XRP sang USD

logo XRPSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1XRP
1.35USD
2XRP
2.7USD
3XRP
4.05USD
4XRP
5.4USD
5XRP
6.76USD
6XRP
8.11USD
7XRP
9.46USD
8XRP
10.81USD
9XRP
12.16USD
10XRP
13.52USD
100XRP
135.2USD
500XRP
676USD
1,000XRP
1,352USD
5,000XRP
6,760USD
10,000XRP
13,520USD

Bảng chuyển đổi USD sang XRP

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo XRP
1USD
0.7396XRP
2USD
1.47XRP
3USD
2.21XRP
4USD
2.95XRP
5USD
3.69XRP
6USD
4.43XRP
7USD
5.17XRP
8USD
5.91XRP
9USD
6.65XRP
10USD
7.39XRP
1,000USD
739.64XRP
5,000USD
3,698.22XRP
10,000USD
7,396.44XRP
50,000USD
36,982.24XRP
100,000USD
73,964.49XRP

Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang USD và USD sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 USD sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 4XRP phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 4 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 4 XRP = $5.4 USD, 4 XRP = €4.68 EUR, 4 XRP = ₹507.56 INR, 4 XRP = Rp91,835.8 IDR, 4 XRP = $7.52 CAD, 4 XRP = £4.08 GBP, 4 XRP = ฿177.12 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
76.21
logo BTCBTC
0.007337
logo ETHETH
0.235
logo USDTUSDT
500.17
logo BNBBNB
0.8151
logo XRPXRP
370.91
logo USDCUSDC
499.85
logo SOLSOL
5.97
logo TRXTRX
1,580.92
logo STETHSTETH
0.2348
logo DOGEDOGE
5,403.65
logo LEOLEO
49.83
logo ADAADA
2,008.83
logo BCHBCH
1.08
logo HYPEHYPE
13.76
logo WBTCWBTC
0.007348

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng XRP của bạn

Nhập số lượng XRP của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)

Các Yếu Tố Then Chốt Của XRP Năm 2026: Đạo Luật CLARITY, Dòng Tiền ETF và Sự Tham Gia Của Tổ Chức

Các Yếu Tố Then Chốt Của XRP Năm 2026: Đạo Luật CLARITY, Dòng Tiền ETF và Sự Tham Gia Của Tổ Chức

Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu về bối cảnh thị trường của XRP sau khi vụ kiện với SEC kết thúc. Nội dung tập trung đánh giá dòng vốn của bảy quỹ ETF giao ngay, phân tích tác động tiềm năng của Đạo luật CLARITY, đồng thời xem xét tình hình tiếp nhận của các tổ chức hiện tại. Thông qua

Thời gian đăng: 2026-04-01
ETF XRP ghi nhận tổng dòng vốn vào đạt 1,44 tỷ USD: Sáu tổ chức đang chờ phê duyệt—Diện mạo thị trường sẽ thay đổi ra sao?

ETF XRP ghi nhận tổng dòng vốn vào đạt 1,44 tỷ USD: Sáu tổ chức đang chờ phê duyệt—Diện mạo thị trường sẽ thay đổi ra sao?

Dòng tiền ròng vào Quỹ ETF Spot XRP đạt 1,44 tỷ USD; Sáu tổ chức bao gồm Grayscale và 21Shares đang chờ phê duyệt Bài viết này phân tích thành phần quỹ, diễn biến pháp lý và các rủi ro tiềm ẩn.

Thời gian đăng: 2026-03-31
Ripple khởi động sáng kiến bảo mật AI, mở ra kỷ nguyên mới về bảo mật cấp tổ chức cho XRPL

Ripple khởi động sáng kiến bảo mật AI, mở ra kỷ nguyên mới về bảo mật cấp tổ chức cho XRPL

Ripple triển khai các chiến lược bảo mật ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho XRP Ledger, phát hiện hơn 10 lỗ hổng thông qua kiểm thử Red Team Bài viết này phân tích sâu về sáng kiến của Ripple nhằm giải quyết các thách thức về khả năng mở rộng mạng lưới bằng các biện pháp bảo mật sử dụng trí tuệ nh

Thời gian đăng: 2026-03-30

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide