World Liberty Financial Thị trường hôm nay
World Liberty Financial đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của World Liberty Financial chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp2,860.64. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 24,669,070,265 WLFI, tổng vốn hóa thị trường của World Liberty Financial tính bằng IDR là Rp1,188,196,404,757,871,281.03. Trong 24h qua, giá của World Liberty Financial tính bằng IDR đã tăng Rp20.11, biểu thị mức tăng +0.70%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của World Liberty Financial tính bằng IDR là Rp18,520.96, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp1,188.7.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WLFI sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WLFI sang IDR là Rp2,860.64 IDR, với sự thay đổi +0.70% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá WLFI/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WLFI/IDR trong ngày qua.
Giao dịch World Liberty Financial
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.1693 | +0.65% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1694 | +0.83% |
The real-time trading price of WLFI/USDT Spot is $0.1693, with a 24-hour trading change of +0.65%, WLFI/USDT Spot is $0.1693 and +0.65%, and WLFI/USDT Perpetual is $0.1694 and +0.83%.
Bảng chuyển đổi World Liberty Financial sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi WLFI sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1WLFI | 2,860.64IDR |
2WLFI | 5,721.29IDR |
3WLFI | 8,581.94IDR |
4WLFI | 11,442.59IDR |
5WLFI | 14,303.23IDR |
6WLFI | 17,163.88IDR |
7WLFI | 20,024.53IDR |
8WLFI | 22,885.18IDR |
9WLFI | 25,745.83IDR |
10WLFI | 28,606.47IDR |
100WLFI | 286,064.79IDR |
500WLFI | 1,430,323.97IDR |
1,000WLFI | 2,860,647.95IDR |
5,000WLFI | 14,303,239.79IDR |
10,000WLFI | 28,606,479.59IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang WLFI
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.0003495WLFI |
2IDR | 0.0006991WLFI |
3IDR | 0.001048WLFI |
4IDR | 0.001398WLFI |
5IDR | 0.001747WLFI |
6IDR | 0.002097WLFI |
7IDR | 0.002446WLFI |
8IDR | 0.002796WLFI |
9IDR | 0.003146WLFI |
10IDR | 0.003495WLFI |
1,000,000IDR | 349.57WLFI |
5,000,000IDR | 1,747.85WLFI |
10,000,000IDR | 3,495.71WLFI |
50,000,000IDR | 17,478.55WLFI |
100,000,000IDR | 34,957.11WLFI |
Bảng chuyển đổi số tiền WLFI sang IDR và IDR sang WLFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 WLFI sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang WLFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1World Liberty Financial phổ biến
World Liberty Financial | 1 WLFI |
|---|---|
$0.17USD | |
€0.15EUR | |
₹15.35INR | |
Rp2,860.65IDR | |
$0.24CAD | |
£0.13GBP | |
฿5.34THB |
World Liberty Financial | 1 WLFI |
|---|---|
₽13.43RUB | |
R$0.91BRL | |
د.إ0.62AED | |
₺7.33TRY | |
¥1.19CNY | |
¥26.85JPY | |
$1.32HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WLFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WLFI = $0.17 USD, 1 WLFI = €0.15 EUR, 1 WLFI = ₹15.35 INR, 1 WLFI = Rp2,860.65 IDR, 1 WLFI = $0.24 CAD, 1 WLFI = £0.13 GBP, 1 WLFI = ฿5.34 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
WEETH chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.002877 | |
0.0000003224 | |
0.000009402 | |
0.02973 | |
0.01425 | |
0.00003269 | |
0.000208 | |
0.02966 |
0.09938 | |
0.000009401 | |
0.2107 | |
0.07455 | |
0.00004592 | |
0.0000003228 | |
0.000008644 | |
0.002211 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi World Liberty Financial (WLFI) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng WLFI của bạn
Nhập số lượng WLFI của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá World Liberty Financial hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua World Liberty Financial.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi World Liberty Financial sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ World Liberty Financial sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ World Liberty Financial sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ World Liberty Financial sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi World Liberty Financial sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến World Liberty Financial (WLFI)
Phân tích chuyên sâu của Yilihua: Năm 2026—Năm đầu tiên của tài chính on-chain. Vì sao nên đặt cược toàn lực vào ETH và WLFI?
Vào ngày 08 tháng 01, nhà sáng lập Liquid Capital là ông Li Hua đã thực hiện một động thái quyết đoán, gửi đi tín hiệu rõ ràng tới thị trường tiền mã hóa: chuyển đổi BTC sang ETH và công khai bày tỏ niềm tin mạnh mẽ vào tương lai của stablecoin cũng như Ethereum.
Công ty tiền mã hóa của gia đình Trump nộp đơn xin giấy phép ngân hàng liên bang, thúc đẩy tuân thủ hệ sinh thái WLFI
Được hậu thuẫn bởi gia đình Trump, World Liberty Financial đã nộp đơn xin cấp giấy phép ngân hàng tín thác liên bang. Đồng stablecoin USD1 của tổ chức này đã vượt mốc 3,3 tỷ USD về vốn hóa thị trường, và token WLFI có thể đang đứng trước những cơ hội mới.
Dự báo giá token WLFI: Phân tích chuyên sâu và triển vọng giai đoạn 2026 đến 2030
Giá hiện tại: 0,175 USD, với khả năng sinh lời lên tới +57,00%. Tuy nhiên, mức đỉnh lịch sử trước đó là 1,1 USD vẫn còn khá xa vời. Tính đến ngày 06 tháng 01, dữ liệu thị trường cho thấy sự cân bằng nhẹ.