Giá US500 mới nhất

-0,17%₫19.353.574,40

Lĩnh vực hàng đầu

Khái niệm dự trữ SOL+16,78%
KIDZ
KIDZClassover Holdings, Inc. Class B
+56,37%Cổ phiếu hàng đầu
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
02319
MENGNIU DAIRY
Chính sách ba con
02319
HK$18,20₫60.895,64
+0,55%+₫334,59
HK$18,20
+0,55%
₫60.561,05₫61.230,23
02020
ANTA SPORTS
Đồ thể thao
02020
HK$76,10₫254.624,09
+0,32%+₫836,47
HK$76,10
+0,32%
₫253.787,61₫256.631,64
06990
KELUN-BIOTECH-B
Các công ty dược phẩm
06990
HK$513,5₫1.718.127,1
-0,09%-₫1.672,9
HK$513,5
-0,09%
₫1.696.378,6₫1.739.875,5
HK$35,10₫117.441,59
+1,38%+₫1.606,03
HK$35,10
+1,38%
₫115.032,54₫117.508,51
HK$24,60₫82.309,49
+0,16%+₫133,83
HK$24,60
+0,16%
₫80.904,21₫82.911,76
00823
LINK REIT00823
HK$39,10₫130.825,25
+0,77%+₫1.003,77
HK$39,10
+0,77%
₫129.486,89₫131.360,60
01919
COSCO SHIPPING HOLDINGS
Cảng và vận tải biển
01919
HK$15,46₫51.727,83
-0,57%-₫301,13
HK$15,46
-0,57%
₫51.259,41₫52.028,97
00300
MIDEA GROUP
Thiết bị gia dụng
00300
HK$94,85₫317.359,99
+0,10%+₫334,59
HK$94,85
+0,10%
₫316.356,21₫319.200,24
00241
ALI HEALTH
Sức khỏe số
00241
HK$3,41₫11.409,56
+2,09%+₫234,21
HK$3,41
+2,09%
₫11.175,35₫11.509,94
HK$7,42₫24.826,68
+1,08%+₫267,67
HK$7,42
+1,08%
₫24.458,63₫24.826,68
06162
TENGRUI AUTO INT06162
HK$0,550₫1.840,252
+3,77%+₫66,918
HK$0,550
+3,77%
₫1.672,957₫1.907,171
01729
TIME INTERCONNECT
Truyền thông quang học
01729
HK$15,07₫50.422,93
-1,63%-₫836,47
HK$15,07
-1,63%
₫49.184,94₫51.393,24
06690
HAIER SMART HOME
Thiết bị gia dụng
06690
HK$21,50₫71.937,16
+0,93%+₫669,18
HK$21,50
+0,93%
₫71.067,22₫72.070,99
HK$40,34₫134.974,19
+1,10%+₫1.472,20
HK$40,34
+1,10%
₫133.435,07₫135.509,53
00012
HENDERSON LAND00012
HK$28,40₫95.023,97
+3,19%+₫2.944,40
HK$28,40
+3,19%
₫91.945,73₫95.023,97
09987
YUM CHINA HOLDINGS, INC.
Niêm yết thứ cấp trên HKEX
09987
HK$346,2₫1.158.355,6
+2,79%+₫31.451,5
HK$346,2
+2,79%
₫1.126.904,0₫1.160.363,1
HK$17,13₫57.315,51
-0,86%-₫501,88
HK$17,13
-0,86%
₫56.679,79₫57.817,40
01898
CHINA COAL
Ngành than
01898
HK$10,80₫36.135,87
-1,45%-₫535,34
HK$10,80
-1,45%
₫35.868,20₫36.704,68
HK$8,38₫28.038,76
+0,35%+₫100,37
HK$8,38
+0,35%
₫27.904,92₫28.172,60
01385
SHANGHAI FUDAN
Cổ phiếu chip
01385
HK$24,88₫83.246,35
-1,34%-₫1.137,61
HK$24,88
-1,34%
₫83.179,43₫84.718,55