Danh mục đầu tư của Warren Buffett

Rổ Warren Buffett Portfolio phản ánh phong cách đầu tư giá trị, ưu tiên doanh nghiệp hào lũy bền vững và dòng tiền ổn định. Trục chính gồm tài chính–bảo hiểm, tiêu dùng thiết yếu, năng lượng–công nghiệp và hạ tầng vận tải.Tổng vốn hóa thị trường của ngành là 10873.46 billion USD, với mức biến động 24 giờ là +1.29%. Trong số 27 cổ phiếu thành phần, 19 cổ phiếu tăng giá (70.37%) và 8 cổ phiếu giảm giá (29.63%). Cổ phiếu tăng giá mạnh nhất là Macy's Inc. (M), với mức tăng 24 giờ là +6.75%.Rổ cổ phiếu theo giá trị ghi nhận mức tăng rộng, với các mã ngành tiêu dùng dẫn đầu. Trong ngắn hạn, mua vào khi các cổ phiếu lãnh đạo chất lượng giảm điều chỉnh; trong trung hạn, xây dựng vị thế dựa trên khả năng dự báo lợi nhuận và diễn biến lãi suất, đồng thời cắt giảm các mã tụt hậu.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
AAPL
AAPLApple Inc.
336,94$336,41
+1,16%
-0,15%
AH
336,94
+1,16%
₫8.794.598,40₫8.888.537,60
GOOGL
GOOGLAlphabet Inc. Class A
326,56$326,71
+2,13%
+0,04%
AH
326,56
+2,13%
₫8.558.963,20₫8.620.364,80
BAC
BACBank of America Corporation
62,16$62,17
+0,18%
+0,01%
AH
62,16
+0,18%
₫1.626.617,60₫1.641.312,00
KO
KOCoca-Cola Company
84,09$84,08
+2,23%
-0,01%
AH
84,09
+2,23%
₫2.174.246,40₫2.206.521,60
UNH
UNHUNITEDHEALTH GROUP INCORPORATED (Delaware)
417,54$417,19
-0,72%
-0,08%
AH
417,54
-0,72%
₫10.855.488,00₫10.996.921,60
AXP
AXPAmerican Express Company
335,28$336,51
+2,76%
+0,36%
AH
335,28
+2,76%
₫8.698.297,60₫8.821.363,20
CVX
CVXChevron Corporation
189,99$190,00
-2,42%
0,00%
AH
189,99
-2,42%
₫4.985.337,60₫5.043.590,40
DAL
DALDelta Air Lines, Inc.
86,67$86,67
+1,90%
0,00%
AH
86,67
+1,90%
₫2.258.214,40₫2.282.355,20
KHC
KHCThe Kraft Heinz Company
26,21$26,23
+2,04%
+0,05%
AH
26,21
+2,04%
₫675.680,00₫691.948,80
OXY
OXYOccidental Petroleum Corporation
54,93$54,93
-4,11%
0,00%
AH
54,93
-4,11%
₫1.441.363,20₫1.475.475,20
CB
CBChubb Limited
358,93$358,91
-0,22%
0,00%
AH
358,93
-0,22%
₫9.379.750,40₫9.471.065,60
COF
COFCapital One Financial
206,99$207,05
+2,08%
+0,02%
AH
206,99
+2,08%
₫5.394.156,80₫5.433.254,40
KR
KRThe Kroger Co.
57,98$57,98
+1,95%
0,00%
AH
57,98
+1,95%
₫1.516.147,20₫1.531.104,00
MCO
MCOMoody's Corporation
486,07$485,96
+3,10%
-0,02%
AH
486,07
+3,10%
₫12.651.616,00₫12.883.577,60
NUE
NUENucor Corporation
247,95$247,86
+0,14%
-0,03%
AH
247,95
+0,14%
₫6.425.126,40₫6.560.000,00
STZ
STZConstellation Brands, Inc.
129,77$129,71
-0,27%
-0,04%
AH
129,77
-0,27%
₫3.371.577,60₫3.422.220,80
SIRI
SIRISirius XM Holdings, Inc
31,20$31,22
+4,62%
+0,06%
AH
31,20
+4,62%
₫808.192,00₫824.985,60
ALLY
ALLYAlly Financial Inc.
43,67$43,68
+1,72%
+0,02%
AH
43,67
+1,72%
₫1.139.078,40₫1.150.624,00
M
MMacy's Inc.
24,96$24,96
+6,75%
0,00%
AH
24,96
+6,75%
₫640.518,40₫654.950,40
LEN
LENLennar Corporation Class A
85,04$84,50
+0,45%
-0,63%
AH
85,04
+0,45%
₫2.229.088,00₫2.262.412,80