Chinese SOEs

Chinese SOEs là nhóm cổ phiếu doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc, phản ánh xu hướng cải cách, quản trị và hiệu quả sử dụng vốn của khối trung ương/địa phương. Các đường đua trọng tâm gồm năng lượng và tiện ích, viễn thông, tài chính, xây dựng hạ tầng, vận tải–hậu cần, quốc phòng và dịch vụ công.Tổng vốn hóa thị trường của ngành là 9738.99 billion HKD, với mức biến động 24 giờ là +0.86%. Trong số 209 cổ phiếu thành phần, 123 cổ phiếu tăng giá (58.85%) và 60 cổ phiếu giảm giá (28.71%). Cổ phiếu tăng giá mạnh nhất là NANJING PANDA (00553), với mức tăng 24 giờ là +12.03%.Ngành tăng điểm với độ rộng vững chắc, được dẫn dắt bởi các mã/tên tuổi chủ chốt. Tập trung vào các doanh nghiệp được hậu thuẫn bởi chính sách và lợi suất cổ tức; giao dịch theo động lượng một cách chọn lọc, căn chỉnh mức độ tiếp xúc trung hạn phù hợp với tiến trình cải cách và các tín hiệu của chu kỳ lãi suất.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
01798
DATANG RENEW01798
HK$1,26₫4.215,85
0,00%₫0,00
HK$1,26
0,00%
₫4.182,39₫4.249,31
00874
BAIYUNSHAN PH00874
HK$15,82₫52.932,36
+1,73%+₫903,39
HK$15,82
+1,73%
₫52.028,97₫53.032,74
00081
CHINA OVERSEAS GP00081
HK$2,44₫8.164,03
-0,81%-₫66,91
HK$2,44
-0,81%
₫8.063,65₫8.230,94
00525
GUANGSHEN RAIL00525
HK$2,25₫7.528,30
+0,44%+₫33,45
HK$2,25
+0,44%
₫7.427,93₫7.528,30
03996
CH ENERGY ENG03996
HK$1,11₫3.713,96
0,00%₫0,00
HK$1,11
0,00%
₫3.680,50₫3.747,42
01883
CITIC TELECOM01883
HK$2,68₫8.967,05
0,00%₫0,00
HK$2,68
0,00%
₫8.933,59₫9.000,51
03678
HOLLY FUTURES03678
HK$2,16₫7.227,17
+2,36%+₫167,29
HK$2,16
+2,36%
₫7.059,87₫7.260,63
00123
YUEXIU PROPERTY00123
HK$3,58₫11.978,37
+0,56%+₫66,91
HK$3,58
+0,56%
₫11.877,99₫12.011,83
00506
CHINA FOODS00506
HK$3,27₫10.941,14
-0,90%-₫100,37
HK$3,27
-0,90%
₫10.941,14₫11.074,97
00596
INSPUR DIGI ENT00596
HK$2,28₫7.628,68
+3,16%+₫234,21
HK$2,28
+3,16%
₫7.327,55₫7.628,68
00323
MAANSHAN IRON00323
HK$1,70₫5.688,05
+1,79%+₫100,37
HK$1,70
+1,79%
₫5.520,75₫5.721,51
03833
XINJIANG XINXIN MINING 03833
HK$1,84₫6.156,48
-3,15%-₫200,75
HK$1,84
-3,15%
₫6.089,56₫6.357,23
00308
HK CTS00308
HK$1,16₫3.881,26
+1,75%+₫66,91
HK$1,16
+1,75%
₫3.814,34₫3.881,26
01375
CC SECURITIES01375
HK$1,71₫5.721,51
+0,58%+₫33,45
HK$1,71
+0,58%
₫5.688,05₫5.788,43
00719
SHANDONG XINHUA PHARM00719
HK$6,36₫21.280,01
+5,47%+₫1.104,15
HK$6,36
+5,47%
₫20.175,86₫21.280,01
01811
CGN NEW ENERGY01811
HK$2,29₫7.662,14
-0,43%-₫33,45
HK$2,29
-0,43%
₫7.628,68₫7.729,06
06178
EVERBRIGHT SEC06178
HK$7,51₫25.127,81
-0,26%-₫66,91
HK$7,51
-0,26%
₫25.094,35₫25.328,57
06196
BANK OF ZHENGZHOU06196
HK$0,91₫3.044,78
+1,11%+₫33,45
HK$0,91
+1,11%
₫3.011,32₫3.044,78
03969
CRSC03969
HK$3,27₫10.941,14
+0,92%+₫100,37
HK$3,27
+0,92%
₫10.773,84₫11.008,05
02339
BWI INT'L02339
HK$4,29₫14.353,97
+2,63%+₫368,05
HK$4,29
+2,63%
₫13.718,24₫14.353,97