Trung hòa carbon

Chủ đề Carbon Neutral tập trung vào các doanh nghiệp, công nghệ và dịch vụ hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Các đường đua chính gồm năng lượng tái tạo và lưu trữ, điện khí hóa và hiệu suất năng lượng, hydro xanh, thu giữ - lưu trữ - sử dụng CO2 (CCUS), vật liệu xanh, tín chỉ và giao dịch carbon, cùng giải pháp số đo lường ESG.Tổng vốn hóa thị trường của ngành là 1640.22 billion HKD, với mức biến động 24 giờ là -0.36%. Trong số 42 cổ phiếu thành phần, 13 cổ phiếu tăng giá (30.95%) và 27 cổ phiếu giảm giá (64.29%). Cổ phiếu tăng giá mạnh nhất là SHAN GAO NEW ENERGY (01250), với mức tăng 24 giờ là +6.42%.Rút lui nhẹ với độ rộng thị trường yếu; các cổ phiếu dẫn dắt vẫn vượt trội. Ưu tiên các mã hàng đầu cam kết trung hòa carbon; giao dịch có chọn lọc, bám theo nhịp độ chính sách và đà định giá carbon.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
00916
CHINA LONGYUAN00916
HK$5,71₫19.116,34
-0,52%-₫100,43
HK$5,71
-0,52%
₫18.982,42₫19.216,77
01164
CGN MINING01164
HK$2,34₫7.834,01
-5,26%-₫435,22
HK$2,34
-5,26%
₫7.733,58₫8.269,24
00257
EB ENVIRONMENT00257
HK$5,14₫17.208,05
+2,80%+₫468,70
HK$5,14
+2,80%
₫16.672,39₫17.208,05
06865
FLAT GLASS06865
HK$6,49₫21.727,68
-2,25%-₫502,18
HK$6,49
-2,25%
₫21.526,81₫22.229,86
00956
XINTIAN GREEN EN00956
HK$3,21₫10.746,66
+0,62%+₫66,95
HK$3,21
+0,62%
₫10.579,27₫10.746,66
01798
DATANG RENEW01798
HK$1,23₫4.117,88
-2,38%-₫100,43
HK$1,23
-2,38%
₫4.084,40₫4.218,31
00323
MAANSHAN IRON00323
HK$1,68₫5.624,42
-1,17%-₫66,95
HK$1,68
-1,17%
₫5.590,94₫5.691,38
03868
XINYI ENERGY03868
HK$0,88₫2.946,12
-3,29%-₫100,43
HK$0,88
-3,29%
₫2.946,12₫3.046,56
01313
CR BLDG MAT TEC01313
HK$1,08₫3.615,70
-0,91%-₫33,47
HK$1,08
-0,91%
₫3.582,22₫3.649,17
01372
CCNG01372
HK$1,18₫3.950,48
+1,72%+₫66,95
HK$1,18
+1,72%
₫3.749,61₫3.950,48
00347
ANGANG STEEL00347
HK$1,18₫3.950,48
-0,84%-₫33,47
HK$1,18
-0,84%
₫3.917,00₫3.983,96
01799
XINTE ENERGY01799
HK$3,88₫12.989,73
-1,52%-₫200,87
HK$3,88
-1,52%
₫12.889,30₫13.257,56
00451
GCL NEWENERGY00451
HK$0,63₫2.109,15
-3,07%-₫66,95
HK$0,63
-3,07%
₫2.075,68₫2.176,11
00951
CHAOWEI POWER00951
HK$1,34₫4.486,14
+3,87%+₫167,39
HK$1,34
+3,87%
₫4.285,27₫4.486,14
00182
CONCORD NEW ENERGY00182
HK$0,345₫1.155,015
-1,42%-₫16,739
HK$0,345
-1,42%
₫1.155,015₫1.171,754
01108
TRIUMPH NEW EN01108
HK$2,29₫7.666,62
-1,29%-₫100,43
HK$2,29
-1,29%
₫7.666,62₫7.967,93
00743
ASIA CEMENT (CHINA)00743
HK$1,67₫5.590,94
0,00%₫0,00
HK$1,67
0,00%
₫5.490,50₫5.624,42
02009
BBMG02009
HK$0,58₫1.941,76
-1,69%-₫33,47
HK$0,58
-1,69%
₫1.941,76₫1.975,24
01053
CHONGQING IRON01053
HK$0,88₫2.946,12
0,00%₫0,00
HK$0,88
0,00%
₫2.912,64₫2.979,60
00581
CHINA ORIENTAL00581
HK$1,12₫3.749,61
-0,88%-₫33,47
HK$1,12
-0,88%
₫3.749,61₫3.783,09