Ethereum (Wormhole)ETH sang AED:Chuyển đổi Ethereum (Wormhole) (ETH) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

ETH/AED: 1 ETH ≈ د.إ11,428.04 AED

Lần cập nhật mới nhất:

Ethereum (Wormhole) Thị trường hôm nay

Ethereum (Wormhole) đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ethereum (Wormhole) chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ11,428.04. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum (Wormhole) tính bằng AED là د.إ0. Trong 24h qua, giá của Ethereum (Wormhole) tính bằng AED đã tăng د.إ28.46, biểu thị mức tăng +0.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum (Wormhole) tính bằng AED là د.إ18,185.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ537.83.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang AED

د.إ11,428.04+0.25%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang AED là د.إ11,428.04 AED, với sự thay đổi +0.25% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/AED trong ngày qua.

Giao dịch Ethereum (Wormhole)

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Ethereum (Wormhole)ETH/USDT
Giao ngay
$3,117.96
+0.36%
logo Ethereum (Wormhole)ETH/BTC
Giao ngay
$0.03437
+0.34%
logo Ethereum (Wormhole)ETH/USDC
Giao ngay
$3,114.9
+0.39%
logo Ethereum (Wormhole)ETH/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$3,116.3
+0.37%

The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $3,117.96, with a 24-hour trading change of +0.36%, ETH/USDT Spot is $3,117.96 and +0.36%, and ETH/USDT Perpetual is $3,116.3 and +0.37%.

Bảng chuyển đổi Ethereum (Wormhole) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bảng chuyển đổi ETH sang AED

logo Ethereum (Wormhole)Số lượng
Chuyển thànhlogo AED
1ETH
11,533.81AED
2ETH
23,067.63AED
3ETH
34,601.45AED
4ETH
46,135.26AED
5ETH
57,669.08AED
6ETH
69,202.9AED
7ETH
80,736.71AED
8ETH
92,270.53AED
9ETH
103,804.35AED
10ETH
115,338.16AED
100ETH
1,153,381.67AED
500ETH
5,766,908.38AED
1,000ETH
11,533,816.77AED
5,000ETH
57,669,083.87AED
10,000ETH
115,338,167.75AED

Bảng chuyển đổi AED sang ETH

logo AEDSố lượng
Chuyển thànhlogo Ethereum (Wormhole)
1AED
0.0000867ETH
2AED
0.0001734ETH
3AED
0.0002601ETH
4AED
0.0003468ETH
5AED
0.0004335ETH
6AED
0.0005202ETH
7AED
0.0006069ETH
8AED
0.0006936ETH
9AED
0.0007803ETH
10AED
0.000867ETH
10,000,000AED
867.01ETH
50,000,000AED
4,335.07ETH
100,000,000AED
8,670.15ETH
500,000,000AED
43,350.78ETH
1,000,000,000AED
86,701.56ETH

Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang AED và AED sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 AED sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ethereum (Wormhole) phổ biến

Nhảy tới
Trang

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $3,111.79 USD, 1 ETH = €2,675.21 EUR, 1 ETH = ₹281,059.67 INR, 1 ETH = Rp52,393,971.24 IDR, 1 ETH = $4,326.94 CAD, 1 ETH = £2,322.02 GBP, 1 ETH = ฿97,717.36 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AEDAED
logo GTGT
13.28
logo BTCBTC
0.001504
logo ETHETH
0.04374
logo USDTUSDT
136.32
logo BNBBNB
0.1513
logo XRPXRP
66.77
logo SOLSOL
0.9758
logo USDCUSDC
136.01
logo TRXTRX
457.66
logo STETHSTETH
0.04379
logo DOGEDOGE
996.68
logo ADAADA
352.16
logo BCHBCH
0.2178
logo WBTCWBTC
0.001508
logo WEETHWEETH
0.04034
logo LINKLINK
10.34

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ethereum (Wormhole) (ETH) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

01

Nhập số lượng ETH của bạn

Nhập số lượng ETH của bạn

02

Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum (Wormhole) hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum (Wormhole).

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum (Wormhole) sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum (Wormhole) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum (Wormhole) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum (Wormhole) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum (Wormhole) sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (Wormhole) (ETH)

Hướng Dẫn Đào ETH Toàn Diện của Gate: Cách Nhà Đầu Tư Dài Hạn Tiếp Tục Tăng Trưởng Thu Nhập Trong Thị Trường Biến Động

Hướng Dẫn Đào ETH Toàn Diện của Gate: Cách Nhà Đầu Tư Dài Hạn Tiếp Tục Tăng Trưởng Thu Nhập Trong Thị Trường Biến Động

Trong thị trường tăng giá, việc mở rộng hoạt động một cách chủ động là yếu tố then chốt; ngược lại, khi thị trường bước vào giai đoạn giảm giá, tích lũy tài sản thông qua các hình thức staking ổn định—cụ thể là khai thác ETH—trở thành chiến lược thiết yếu. Phương pháp quản lý linh hoạt

Thời gian đăng: 2026-01-12
Hướng Dẫn ETF của Gate: Đa Dạng Hóa Danh Mục Ngoài BTC và ETH—Lựa Chọn Tài Sản và Chiến Lược

Hướng Dẫn ETF của Gate: Đa Dạng Hóa Danh Mục Ngoài BTC và ETH—Lựa Chọn Tài Sản và Chiến Lược

Trong khi sự chú ý của thị trường vẫn tập trung vào Bitcoin và Ethereum, Gate ETF đã âm thầm xây dựng một hệ sinh thái rộng lớn, bao gồm 244 loại token khác nhau, với khối lượng giao dịch gần 5 tỷ USD trong 30 ngày qua.

Thời gian đăng: 2026-01-09
SharpLink triển khai 170 triệu USD bằng ETH lên Linea, mở ra kỷ nguyên mới cho lợi suất DeFi chuẩn tổ chức

SharpLink triển khai 170 triệu USD bằng ETH lên Linea, mở ra kỷ nguyên mới cho lợi suất DeFi chuẩn tổ chức

Một kho dự trữ trị giá gần 2,7 tỷ USD bằng Ethereum đang tìm kiếm con đường hiệu quả nhất để tạo ra lợi nhuận. Một chiến lược tổng hợp kết hợp giữa staking, restaking và các ưu đãi từ giao thức đang mở ra một mô hình mới cho dòng vốn tổ chức tham gia vào lĩnh vực tiền mã hóa.

Thời gian đăng: 2026-01-09

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide