Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ethereum chuyển đổi sang Đô la New Zealand (NZD) là $5,432.35. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,694,718.89 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum tính bằng NZD là $1,144,515,052,908.73. Trong 24h qua, giá của Ethereum tính bằng NZD đã tăng $7.58, biểu thị mức tăng +0.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum tính bằng NZD là $8,633.82, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.7558.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang NZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang NZD là $5,432.35 NZD, với sự thay đổi +0.14% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/NZD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/NZD trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $3,111.06 | +0.24% | |
Giao ngay | $0.03435 | +0.40% | |
Giao ngay | $3,108.7 | +0.24% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $3,109.89 | +0.26% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $3,111.06, with a 24-hour trading change of +0.24%, ETH/USDT Spot is $3,111.06 and +0.24%, and ETH/USDT Perpetual is $3,109.89 and +0.26%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Đô la New Zealand
Bảng chuyển đổi ETH sang NZD
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH | 5,448.47NZD |
2ETH | 10,896.94NZD |
3ETH | 16,345.41NZD |
4ETH | 21,793.88NZD |
5ETH | 27,242.35NZD |
6ETH | 32,690.82NZD |
7ETH | 38,139.3NZD |
8ETH | 43,587.77NZD |
9ETH | 49,036.24NZD |
10ETH | 54,484.71NZD |
100ETH | 544,847.14NZD |
500ETH | 2,724,235.72NZD |
1,000ETH | 5,448,471.45NZD |
5,000ETH | 27,242,357.28NZD |
10,000ETH | 54,484,714.56NZD |
Bảng chuyển đổi NZD sang ETH
Chuyển thành | |
|---|---|
1NZD | 0.0001835ETH |
2NZD | 0.000367ETH |
3NZD | 0.0005506ETH |
4NZD | 0.0007341ETH |
5NZD | 0.0009176ETH |
6NZD | 0.001101ETH |
7NZD | 0.001284ETH |
8NZD | 0.001468ETH |
9NZD | 0.001651ETH |
10NZD | 0.001835ETH |
1,000,000NZD | 183.53ETH |
5,000,000NZD | 917.68ETH |
10,000,000NZD | 1,835.37ETH |
50,000,000NZD | 9,176.88ETH |
100,000,000NZD | 18,353.77ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang NZD và NZD sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 NZD sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
$3,112.03USD | |
€2,675.41EUR | |
₹281,081.35INR | |
Rp52,398,012.18IDR | |
$4,327.28CAD | |
£2,322.2GBP | |
฿97,724.9THB |
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
₽245,924.44RUB | |
R$16,729.03BRL | |
د.إ11,428.93AED | |
₺134,207.85TRY | |
¥21,746.55CNY | |
¥491,790.68JPY | |
$24,257.65HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $3,112.03 USD, 1 ETH = €2,675.41 EUR, 1 ETH = ₹281,081.35 INR, 1 ETH = Rp52,398,012.18 IDR, 1 ETH = $4,327.28 CAD, 1 ETH = £2,322.2 GBP, 1 ETH = ฿97,724.9 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NZD
ETH chuyển đổi sang NZD
USDT chuyển đổi sang NZD
BNB chuyển đổi sang NZD
XRP chuyển đổi sang NZD
SOL chuyển đổi sang NZD
USDC chuyển đổi sang NZD
TRX chuyển đổi sang NZD
STETH chuyển đổi sang NZD
DOGE chuyển đổi sang NZD
ADA chuyển đổi sang NZD
BCH chuyển đổi sang NZD
WBTC chuyển đổi sang NZD
WEETH chuyển đổi sang NZD
LINK chuyển đổi sang NZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
27.94 | |
0.003165 | |
0.09204 | |
286.8 | |
0.3183 | |
140.47 | |
2.05 | |
286.14 |
962.86 | |
0.09214 | |
2,096.88 | |
740.9 | |
0.4583 | |
0.003173 | |
0.08487 | |
21.76 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la New Zealand nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Đô la New Zealand (NZD)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Đô la New Zealand
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn NZD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Đô la New Zealand hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Đô la New Zealand (NZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Đô la New Zealand trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Đô la New Zealand?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la New Zealand không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la New Zealand (NZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)
Hướng Dẫn Đào ETH Toàn Diện của Gate: Cách Nhà Đầu Tư Dài Hạn Tiếp Tục Tăng Trưởng Thu Nhập Trong Thị Trường Biến Động
Trong thị trường tăng giá, việc mở rộng hoạt động một cách chủ động là yếu tố then chốt; ngược lại, khi thị trường bước vào giai đoạn giảm giá, tích lũy tài sản thông qua các hình thức staking ổn định—cụ thể là khai thác ETH—trở thành chiến lược thiết yếu. Phương pháp quản lý linh hoạt
Hướng Dẫn ETF của Gate: Đa Dạng Hóa Danh Mục Ngoài BTC và ETH—Lựa Chọn Tài Sản và Chiến Lược
Trong khi sự chú ý của thị trường vẫn tập trung vào Bitcoin và Ethereum, Gate ETF đã âm thầm xây dựng một hệ sinh thái rộng lớn, bao gồm 244 loại token khác nhau, với khối lượng giao dịch gần 5 tỷ USD trong 30 ngày qua.
SharpLink triển khai 170 triệu USD bằng ETH lên Linea, mở ra kỷ nguyên mới cho lợi suất DeFi chuẩn tổ chức
Một kho dự trữ trị giá gần 2,7 tỷ USD bằng Ethereum đang tìm kiếm con đường hiệu quả nhất để tạo ra lợi nhuận. Một chiến lược tổng hợp kết hợp giữa staking, restaking và các ưu đãi từ giao thức đang mở ra một mô hình mới cho dòng vốn tổ chức tham gia vào lĩnh vực tiền mã hóa.