Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ethereum chuyển đổi sang Taka Bangladesh (BDT) là ৳233,254.56. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,692,321.1 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum tính bằng BDT là ৳3,440,040,649,017,508.41. Trong 24h qua, giá của Ethereum tính bằng BDT đã tăng ৳9,710.25, biểu thị mức tăng +4.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum tính bằng BDT là ৳604,383.07, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ৳52.9.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang BDT
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang BDT là ৳233,254.56 BDT, với sự thay đổi +4.34% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/BDT của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/BDT trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1,914.19 | +4.78% | |
Giao ngay | $0.02917 | +0.92% | |
Giao ngay | $1,913.7 | +4.78% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1,913.4 | +4.75% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $1,914.19, with a 24-hour trading change of +4.78%, ETH/USDT Spot is $1,914.19 and +4.78%, and ETH/USDT Perpetual is $1,913.4 and +4.75%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Taka Bangladesh
Bảng chuyển đổi ETH sang BDT
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH | 233,254.56BDT |
2ETH | 466,509.12BDT |
3ETH | 699,763.68BDT |
4ETH | 933,018.24BDT |
5ETH | 1,166,272.8BDT |
6ETH | 1,399,527.36BDT |
7ETH | 1,632,781.92BDT |
8ETH | 1,866,036.48BDT |
9ETH | 2,099,291.04BDT |
10ETH | 2,332,545.6BDT |
100ETH | 23,325,456.05BDT |
500ETH | 116,627,280.26BDT |
1,000ETH | 233,254,560.53BDT |
5,000ETH | 1,166,272,802.68BDT |
10,000ETH | 2,332,545,605.37BDT |
Bảng chuyển đổi BDT sang ETH
Chuyển thành | |
|---|---|
1BDT | 0.000004287ETH |
2BDT | 0.000008574ETH |
3BDT | 0.00001286ETH |
4BDT | 0.00001714ETH |
5BDT | 0.00002143ETH |
6BDT | 0.00002572ETH |
7BDT | 0.00003001ETH |
8BDT | 0.00003429ETH |
9BDT | 0.00003858ETH |
10BDT | 0.00004287ETH |
100,000,000BDT | 428.71ETH |
500,000,000BDT | 2,143.58ETH |
1,000,000,000BDT | 4,287.16ETH |
5,000,000,000BDT | 21,435.8ETH |
10,000,000,000BDT | 42,871.61ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang BDT và BDT sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang BDT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 BDT sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
$1,925.92USD | |
€1,635.49EUR | |
₹175,190.35INR | |
Rp32,448,014.56IDR | |
$2,638.9CAD | |
£1,427.11GBP | |
฿59,812.33THB |
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
₽147,529.52RUB | |
R$9,954.7BRL | |
د.إ7,072.94AED | |
₺84,473.74TRY | |
¥13,268.05CNY | |
¥299,946.63JPY | |
$15,067.05HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $1,925.92 USD, 1 ETH = €1,635.49 EUR, 1 ETH = ₹175,190.35 INR, 1 ETH = Rp32,448,014.56 IDR, 1 ETH = $2,638.9 CAD, 1 ETH = £1,427.11 GBP, 1 ETH = ฿59,812.33 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BDT
ETH chuyển đổi sang BDT
USDT chuyển đổi sang BDT
XRP chuyển đổi sang BDT
BNB chuyển đổi sang BDT
USDC chuyển đổi sang BDT
SOL chuyển đổi sang BDT
TRX chuyển đổi sang BDT
STETH chuyển đổi sang BDT
DOGE chuyển đổi sang BDT
BCH chuyển đổi sang BDT
ADA chuyển đổi sang BDT
LEO chuyển đổi sang BDT
WBTC chuyển đổi sang BDT
HYPE chuyển đổi sang BDT
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BDT, ETH sang BDT, USDT sang BDT, BNB sang BDT, SOL sang BDT, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.5956 | |
0.00006258 | |
0.002143 | |
4.09 | |
2.98 | |
0.006887 | |
4.09 | |
0.05001 |
14.29 | |
0.002146 | |
44.12 | |
0.00819 | |
15.37 | |
0.4651 | |
0.00006268 | |
0.151 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Taka Bangladesh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BDT sang GT, BDT sang USDT, BDT sang BTC, BDT sang ETH, BDT sang USBT, BDT sang PEPE, BDT sang EIGEN, BDT sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Taka Bangladesh (BDT)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Taka Bangladesh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BDT hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Taka Bangladesh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang BDT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Taka Bangladesh (BDT) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Taka Bangladesh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Taka Bangladesh?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Taka Bangladesh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Taka Bangladesh (BDT) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)
So sánh phí Gate DEX và Uniswap: Sàn DEX nào sẽ có chi phí thấp hơn vào năm 2026?
Gate DEX và Uniswap: So sánh toàn diện—Trải nghiệm người dùng, cấu trúc phí và bảo mật xuyên chuỗi. Phí gas thực tế chỉ từ 0,001 USD—Cách định tuyến thông minh giảm thiểu trượt giá. Phân tích xu hướng thị trường BTC/ETH mới nhất giúp bạn lựa chọn nền tảng DEX tối ưu.
Hướng dẫn giao dịch trong thị trường biến động: Giao dịch thủ công và GateAI Smart Strategy – So sánh thực tiễn
Bạn thường bỏ lỡ cơ hội giao dịch trong thị trường đi ngang do phải thực hiện giao dịch thủ công liên tục? Bài viết này sẽ so sánh ưu điểm và hạn chế của GateAI Smart Strategies với phương pháp giao dịch thủ công. Dựa trên dữ liệu BTC/ETH mới nhất, chúng tôi cung cấp hướng dẫn toàn diện về cách
Quản Lý Tài Sản Riêng Gate So Với Lập Kế Hoạch Tài Chính Truyền Thống: Phân Tích Giá Trị Độc Quyền Dành Cho Khách Hàng Giàu Có
Giải Mã Sự Khác Biệt Cốt Lõi: Gate Private Wealth Management và Các Sản Phẩm Quản Lý Tài Sản Tiêu Chuẩn Khám phá các xu hướng mới nhất của thị trường BTC/ETH năm 2026, tìm hiểu về mức ưu đãi lợi suất độc quyền 4,0% chỉ có tại Private Wealth, tận hưởng cấu trúc phí chuẩn tổ chức và mở khóa nhữ