dFundDFND sang VND:Chuyển đổi dFund (DFND) sang Việt Nam đồng (VND)

DFND/VND: 1 DFND ≈ ₫4.32 VND

Lần cập nhật mới nhất:

dFund Thị trường hôm nay

dFund đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DFND chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫4.32. Với nguồn cung lưu hành là 332,447,042.92 DFND, tổng vốn hóa thị trường của DFND tính bằng VND là ₫37,301,682,567,690.05. Trong 24h qua, giá của DFND tính bằng VND đã giảm ₫-26.05, biểu thị mức giảm -85.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DFND tính bằng VND là ₫1,594.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫0.5336.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DFND sang VND

4.32-85.75%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DFND sang VND là ₫4.32 VND, với sự thay đổi -85.75% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DFND/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DFND/VND trong ngày qua.

Giao dịch dFund

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of DFND/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, DFND/-- Spot is -- and --, and DFND/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi dFund sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi DFND sang VND

logo dFundSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1DFND
4.32VND
2DFND
8.65VND
3DFND
12.98VND
4DFND
17.31VND
5DFND
21.64VND
6DFND
25.97VND
7DFND
30.3VND
8DFND
34.63VND
9DFND
38.96VND
10DFND
43.29VND
100DFND
432.91VND
500DFND
2,164.56VND
1,000DFND
4,329.12VND
5,000DFND
21,645.62VND
10,000DFND
43,291.25VND

Bảng chuyển đổi VND sang DFND

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo dFund
1VND
0.2309DFND
2VND
0.4619DFND
3VND
0.6929DFND
4VND
0.9239DFND
5VND
1.15DFND
6VND
1.38DFND
7VND
1.61DFND
8VND
1.84DFND
9VND
2.07DFND
10VND
2.3DFND
1,000VND
230.99DFND
5,000VND
1,154.96DFND
10,000VND
2,309.93DFND
50,000VND
11,549.67DFND
100,000VND
23,099.35DFND

Bảng chuyển đổi số tiền DFND sang VND và VND sang DFND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 DFND sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 VND sang DFND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1dFund phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DFND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DFND = $0 USD, 1 DFND = €0 EUR, 1 DFND = ₹0.02 INR, 1 DFND = Rp2.82 IDR, 1 DFND = $0 CAD, 1 DFND = £0 GBP, 1 DFND = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002748
logo BTCBTC
0.0000002743
logo ETHETH
0.000009193
logo USDTUSDT
0.0193
logo BNBBNB
0.0000301
logo XRPXRP
0.01345
logo USDCUSDC
0.01927
logo SOLSOL
0.0002217
logo TRXTRX
0.06947
logo STETHSTETH
0.000009216
logo DOGEDOGE
0.1992
logo BCHBCH
0.00003692
logo ADAADA
0.07113
logo WBTCWBTC
0.000000275
logo HYPEHYPE
0.0006122
logo LEOLEO
0.002357

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi dFund (DFND) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng DFND của bạn

Nhập số lượng DFND của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá dFund hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua dFund.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi dFund sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ dFund sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ dFund sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ dFund sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi dFund sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide