CeloGoldCELO sang IDR:Chuyển đổi CeloGold (CELO) sang Rupiah Indonesia (IDR)

CELO/IDR: 1 CELO ≈ Rp1,355.25 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

CeloGold Thị trường hôm nay

CeloGold đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CeloGold chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1,355.25. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 594,862,139 CELO, tổng vốn hóa thị trường của CeloGold tính bằng IDR là Rp13,582,764,169,821,152.42. Trong 24h qua, giá của CeloGold tính bằng IDR đã tăng Rp116.01, biểu thị mức tăng +9.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CeloGold tính bằng IDR là Rp165,447.94, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp1,203.27.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELO sang IDR

Rp1,355.25+9.35%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELO sang IDR là Rp1,355.25 IDR, với sự thay đổi +9.35% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CELO/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELO/IDR trong ngày qua.

Giao dịch CeloGold

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CeloGoldCELO/USDT
Giao ngay
$0.0803
+9.02%
logo CeloGoldCELO/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.0802
+9.41%

The real-time trading price of CELO/USDT Spot is $0.0803, with a 24-hour trading change of +9.02%, CELO/USDT Spot is $0.0803 and +9.02%, and CELO/USDT Perpetual is $0.0802 and +9.41%.

Bảng chuyển đổi CeloGold sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi CELO sang IDR

logo CeloGoldSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1CELO
1,355.25IDR
2CELO
2,710.51IDR
3CELO
4,065.77IDR
4CELO
5,421.03IDR
5CELO
6,776.28IDR
6CELO
8,131.54IDR
7CELO
9,486.8IDR
8CELO
10,842.06IDR
9CELO
12,197.32IDR
10CELO
13,552.57IDR
100CELO
135,525.78IDR
500CELO
677,628.94IDR
1,000CELO
1,355,257.89IDR
5,000CELO
6,776,289.49IDR
10,000CELO
13,552,578.98IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang CELO

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo CeloGold
1IDR
0.0007378CELO
2IDR
0.001475CELO
3IDR
0.002213CELO
4IDR
0.002951CELO
5IDR
0.003689CELO
6IDR
0.004427CELO
7IDR
0.005165CELO
8IDR
0.005902CELO
9IDR
0.00664CELO
10IDR
0.007378CELO
1,000,000IDR
737.86CELO
5,000,000IDR
3,689.33CELO
10,000,000IDR
7,378.66CELO
50,000,000IDR
36,893.34CELO
100,000,000IDR
73,786.69CELO

Bảng chuyển đổi số tiền CELO sang IDR và IDR sang CELO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CELO sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang CELO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CeloGold phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELO = $0.08 USD, 1 CELO = €0.07 EUR, 1 CELO = ₹7.32 INR, 1 CELO = Rp1,355.26 IDR, 1 CELO = $0.11 CAD, 1 CELO = £0.06 GBP, 1 CELO = ฿2.5 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.00411
logo BTCBTC
0.0000004284
logo ETHETH
0.00001429
logo USDTUSDT
0.02966
logo XRPXRP
0.02024
logo BNBBNB
0.00004697
logo USDCUSDC
0.02967
logo SOLSOL
0.0003305
logo TRXTRX
0.1038
logo STETHSTETH
0.00001433
logo DOGEDOGE
0.2851
logo ADAADA
0.09635
logo BCHBCH
0.00005802
logo WBTCWBTC
0.0000004303
logo LEOLEO
0.00339
logo HYPEHYPE
0.001035

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi CeloGold (CELO) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng CELO của bạn

Nhập số lượng CELO của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CeloGold hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CeloGold.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CeloGold sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CeloGold sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CeloGold sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CeloGold sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi CeloGold sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến CeloGold (CELO)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide