CelerCELR sang VND:Chuyển đổi Celer (CELR) sang Việt Nam đồng (VND)

CELR/VND: 1 CELR ≈ ₫112.76 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Celer Thị trường hôm nay

Celer đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Celer chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫112.76. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,645,454,935.82 CELR, tổng vốn hóa thị trường của Celer tính bằng VND là ₫16,695,606,104,757,189.24. Trong 24h qua, giá của Celer tính bằng VND đã tăng ₫2.98, biểu thị mức tăng +2.72%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Celer tính bằng VND là ₫5,109.78, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫25.06.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELR sang VND

112.76+2.72%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELR sang VND là ₫112.76 VND, với sự thay đổi +2.72% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CELR/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELR/VND trong ngày qua.

Giao dịch Celer

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CelerCELR/USDT
Giao ngay
$0.0043
+2.69%
logo CelerCELR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.004234
+1.21%

The real-time trading price of CELR/USDT Spot is $0.0043, with a 24-hour trading change of +2.69%, CELR/USDT Spot is $0.0043 and +2.69%, and CELR/USDT Perpetual is $0.004234 and +1.21%.

Bảng chuyển đổi Celer sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi CELR sang VND

logo CelerSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1CELR
112.76VND
2CELR
225.53VND
3CELR
338.3VND
4CELR
451.07VND
5CELR
563.83VND
6CELR
676.6VND
7CELR
789.37VND
8CELR
902.14VND
9CELR
1,014.91VND
10CELR
1,127.67VND
100CELR
11,276.79VND
500CELR
56,383.99VND
1,000CELR
112,767.99VND
5,000CELR
563,839.96VND
10,000CELR
1,127,679.92VND

Bảng chuyển đổi VND sang CELR

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Celer
1VND
0.008867CELR
2VND
0.01773CELR
3VND
0.0266CELR
4VND
0.03547CELR
5VND
0.04433CELR
6VND
0.0532CELR
7VND
0.06207CELR
8VND
0.07094CELR
9VND
0.0798CELR
10VND
0.08867CELR
100,000VND
886.77CELR
500,000VND
4,433.88CELR
1,000,000VND
8,867.76CELR
5,000,000VND
44,338.82CELR
10,000,000VND
88,677.64CELR

Bảng chuyển đổi số tiền CELR sang VND và VND sang CELR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CELR sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang CELR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Celer phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELR = $0 USD, 1 CELR = €0 EUR, 1 CELR = ₹0.39 INR, 1 CELR = Rp72.77 IDR, 1 CELR = $0.01 CAD, 1 CELR = £0 GBP, 1 CELR = ฿0.14 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001833
logo BTCBTC
0.0000002
logo ETHETH
0.000005788
logo USDTUSDT
0.01907
logo BNBBNB
0.0000203
logo XRPXRP
0.009232
logo SOLSOL
0.0001322
logo USDCUSDC
0.01906
logo TRXTRX
0.06129
logo STETHSTETH
0.000005789
logo DOGEDOGE
0.1383
logo ADAADA
0.04806
logo BCHBCH
0.0000321
logo WBTCWBTC
0.0000002005
logo WEETHWEETH
0.000005344
logo LINKLINK
0.00139

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Celer (CELR) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng CELR của bạn

Nhập số lượng CELR của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celer hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celer.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celer sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Celer sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Celer sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Celer sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Celer sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide