Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫4,93T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫818,31B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
DESO
DESO/USDTDecentralized Social
3,284₫75.699,484
+0,12%
3,284+0,12%
₫10,63M₫797,28B
EQTY
EQTY/USDTEQTY
0,001621₫37,365671
+4,78%
0,001621+4,78%
₫10,2M₫10,87B
DADDY
DADDY/USDTDADDY TATE
0,007621₫175,671671
-0,53%
0,007621-0,53%
₫10,32M₫105,33B
SPFC
SPFC/USDTSao Paulo FC Fan Token
0,03124₫720,11324
+32,09%
0,03124+32,09%
₫10,18M₫3,87B
VELODROME
VELODROME/USDTVelodrome
0,01361₫313,72411
+0,74%
0,01361+0,74%
₫10,07M₫379,68B
INFRA
INFRA/USDTBware
0,05956₫1.372,91756
+2,26%
0,05956+2,26%
₫10,02M₫5,67B
ALA
ALA/USDTAlanyaspor Fan Token
0,04116₫948,77916
+0,12%
0,04116+0,12%
₫10,04M₫2,18B
3KDS
3KDS/USDT3KDS
0,0009454₫21,7924154
-0,08%
0,0009454-0,08%
₫9,96M₫3,31B
XNA
XNA/USDTNeurai
0,00003835₫0,88400585
-0,77%
0,00003835-0,77%
₫9,66M₫15,08B
LAIR
LAIR/USDTLair Finance
0,001187₫27,361537
+0,59%
0,001187+0,59%
₫9,87M₫2,73B
LON
LON/USDTTokenlon
0,1834₫4.227,5534
+0,93%
0,1834+0,93%
₫9,71M₫521,85B
SWAN
SWAN/USDTSwan Chain
0,0005500₫12,6780500
-0,01%
0,0005500-0,01%
₫9,64M₫1,24B
AE
AE/USDTAeternity
0,004883₫112,558033
-1,90%
0,004883-1,90%
₫9,57M₫49,31B
MOOO
MOOO/USDTHashtagger
0,02122₫489,14222
-0,93%
0,02122-0,93%
₫9,53M₫971,6M
WNDR
WNDR/USDTWonderman Nation
0,012512₫288,414112
-7,29%
0,012512-7,29%
₫9,28M₫13,48B
WSI
WSI/USDTWeSendit
0,0006140₫14,1533140
+1,43%
0,0006140+1,43%
₫9,23M₫12,18B
CRF
CRF/USDTCrafting Finance
0,0015810₫36,4436310
-3,26%
0,0015810-3,26%
₫9,11M₫2,25B
KTN
KTN/USDTKattana
0,007580₫174,726580
+50,78%
0,007580+50,78%
₫9,04M₫433,65M
ALMANAK
ALMANAK/USDTAlmanak
0,001487₫34,276837
+5,31%
0,001487+5,31%
₫8,79M₫9,21B
ANLOG
ANLOG/USDTAnalog
0,00005904₫1,36093104
-4,07%
0,00005904-4,07%
₫8,64M₫2,03B