Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫737,51B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫10,46B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
GOATED
GOATED/USDTGOAT Network
0,01413₫369,54189
-1,87%
0,01413-1,87%
₫329,72M₫45,71B
BONE
BONE/USDTBone ShibaSwap
0,04504₫1.177,93112
+0,98%
0,04504+0,98%
₫329,48M₫294,33B
MAVIA
MAVIA/USDTHeroes of Mavia
0,02680₫700,90040
+2,01%
0,02680+2,01%
₫329,22M₫78,83B
VVV3S
VVV3S/USDTVVV3xShort
0,14520₫3.797,41560
-21,76%
0,14520-21,76%
₫328,97M--
OORT
OORT/USDTOort
0,006932₫181,292596
-2,68%
0,006932-2,68%
₫328,29M₫142,72B
BRN
BRN/USDTBRN Metaverse
0,08370₫2.189,00610
+3,97%
0,08370+3,97%
₫328,09M₫52,93B
BNC
BNC/USDTBifrost
0,02209₫577,71977
+0,22%
0,02209+0,22%
₫326,84M₫21,65B
LF
LF/USDTLF
0,00003115₫0,81466595
-1,39%
0,00003115-1,39%
₫326,68M₫2,44B
VOXEL
VOXEL/USDTVoxies
0,004000₫104,612000
+0,27%
0,004000+0,27%
₫326,46M₫25,37B
API3
API3/USDTAPI3
0,2562₫6.700,3986
+0,58%
0,2562+0,58%
₫326,16M₫953,42B
KAS3L
KAS3L/USDTKAS3xLong
0,03886₫1.016,30558
-1,27%
0,03886-1,27%
₫323,96M--
QUAI
QUAI/USDTQuai Network
0,01437₫375,81861
-4,89%
0,01437-4,89%
₫323,68M₫362,64B
CESS
CESS/USDTCESS
0,001282₫33,528146
-3,82%
0,001282-3,82%
₫321,55M₫89,12B
TOWNS
TOWNS/USDTTOWNS
0,002229₫58,295037
-2,53%
0,002229-2,53%
₫320,2M₫123,07B
UB3S
UB3S/USDTUB3xShort
0,003139₫82,094267
-16,06%
0,003139-16,06%
₫319,72M--
SUSHI3L
SUSHI3L/USDTSUSHI3xLong
0,0005331₫13,9421643
-7,31%
0,0005331-7,31%
₫319,06M--
FLOCK3L
FLOCK3L/USDTFLOCK3xLong
0,004397₫114,994741
+2,82%
0,004397+2,82%
₫314,91M--
ENS
ENS/USDTENS
4,862₫127.155,886
+1,06%
4,862+1,06%
₫314,09M₫5,15T
ATR
ATR/USDTArtrade
0,0005768₫15,0850504
-2,28%
0,0005768-2,28%
₫313,41M₫18,97B
POWER
POWER/USDTPOWER
0,10000₫2.615,30000
-7,29%
0,10000-7,29%
₫313,13M₫549,15B