Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫135,99B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫415,83B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
PIGGY
PIGGY/USDTPIGGY
0,04137₫1.081,94961
+0,70%
0,04137+0,70%
₫388,91M₫41,45B
OGPU
OGPU/USDTOpenGPU
0,05431₫1.420,36943
-8,66%
0,05431-8,66%
₫389,44M₫27,87B
SOLV
SOLV/USDTSolv Protocol
0,003325₫86,958725
-0,95%
0,003325-0,95%
₫388,76M₫129,04B
MGT
MGT/USDTMoongate
0,00041514₫10,85715642
+11,65%
0,00041514+11,65%
₫388,52M₫6,37B
SD
SD/USDTStader Labs
0,1396₫3.650,9588
+0,35%
0,1396+0,35%
₫387,58M₫262,49B
SPELLFIRE
SPELLFIRE/USDTSpellfire
0,00005484₫1,43423052
-0,21%
0,00005484-0,21%
₫386,4M₫519,53M
AXS5L
AXS5L/USDTAXS5xLong
0,06590₫1.723,48270
-0,09%
0,06590-0,09%
₫383,33M--
MOOV
MOOV/USDTdotmoovs
0,0002071₫5,4162863
+0,38%
0,0002071+0,38%
₫382,88M₫5,41B
FOREX
FOREX/USDThandle.fi
0,0031368₫82,0367304
+11,89%
0,0031368+11,89%
₫381,66M₫15,15B
SUSHI
SUSHI/USDTSushiswap
0,1720₫4.498,3160
-2,65%
0,1720-2,65%
₫380,68M₫1,22T
GAIN
GAIN/USDTGAIN
0,0013610₫35,5942330
-1,59%
0,0013610-1,59%
₫380,43M₫8,22B
MAIGA
MAIGA/USDTMAIGA
0,004301₫112,484053
-19,10%
0,004301-19,10%
₫380,22M₫31,49B
AVC
AVC/USDTAlterVerse
0,0001109₫2,9003677
-12,33%
0,0001109-12,33%
₫379,93M₫2,78B
PUMP3L
PUMP3L/USDTPUMP3xLong
0,13078₫3.420,28934
+11,08%
0,13078+11,08%
₫378,34M--
POL3S
POL3S/USDTPOL3xShort
0,08600₫2.249,15800
+1,67%
0,08600+1,67%
₫378,21M--
COTI
COTI/USDTCoti
0,009910₫259,176230
-0,20%
0,009910-0,20%
₫378,16M₫742,07B
KAS3S
KAS3S/USDTKAS3xShort
0,8357₫21.856,0621
+2,21%
0,8357+2,21%
₫375,6M--
IP3L
IP3L/USDTIP3xLong
0,05088₫1.330,66464
-3,83%
0,05088-3,83%
₫375,25M--
WCT
WCT/USDTWalletConnect
0,04674₫1.222,39122
-3,28%
0,04674-3,28%
₫374,47M₫226,83B
IRYS
IRYS/USDTIrys
0,01752₫458,20056
-1,90%
0,01752-1,90%
₫374,17M₫924,24B