Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫589,74B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫416,75B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
FAI
FAI/USDTFreysa
0,002054₫53,837394
-8,79%
0,002054-8,79%
₫605,01M₫440,91B
SATS
SATS/USDTSATS
0,0{8}9521₫0,000249554931
-1,04%
0,0{8}9521-1,04%
₫604,47M₫525,55B
APE3L
APE3L/USDTAPE3xLong
0,005135₫134,593485
-2,74%
0,005135-2,74%
₫604,05M--
DRESS
DRESS/USDTDRESSdio
0,0000971₫2,5450881
-10,67%
0,0000971-10,67%
₫602,76M₫573,23M
ASTER3L
ASTER3L/USDTASTER3xLong
0,03455₫905,59005
-2,62%
0,03455-2,62%
₫598,43M--
PEOPLE
PEOPLE/USDTConstitutionDAO
0,005408₫141,749088
+0,50%
0,005408+0,50%
₫593,51M₫718,15B
RNBW
RNBW/USDTRainbow
0,01600₫419,37600
+7,67%
0,01600+7,67%
₫590,68M₫92,26B
ATA
ATA/USDTAutomata
0,0007941₫20,8141551
-3,90%
0,0007941-3,90%
₫586,79M₫12,23B
ACT
ACT/USDTAct I: The AI Prophecy
0,010010₫262,372110
-1,91%
0,010010-1,91%
₫587,25M₫248,69B
REACT
REACT/USDTReactive Network
0,01010₫264,73110
-2,22%
0,01010-2,22%
₫583,52M₫82,13B
SHPING
SHPING/USDTShping
0,0007710₫20,2086810
+0,78%
0,0007710+0,78%
₫583,44M₫46,15B
SWFTC
SWFTC/USDTSwftCoin
0,003068₫80,415348
+1,58%
0,003068+1,58%
₫582,17M₫805,46B
CAKE5L
CAKE5L/USDTCAKE5xLong
0,0013230₫34,6771530
-5,01%
0,0013230-5,01%
₫578,31M--
ARRR
ARRR/USDTPirate Chain
0,2821₫7.394,1231
+0,93%
0,2821+0,93%
₫576,17M₫1,48T
FTT
FTT/USDTFTX Token
0,2644₫6.930,1884
-7,64%
0,2644-7,64%
₫571,36M₫2,27T
OP3L
OP3L/USDTOP3xLong
0,31328₫8.211,38208
+11,96%
0,31328+11,96%
₫569,31M--
BXN
BXN/USDTBlackfort
0,0006002₫15,7318422
+0,41%
0,0006002+0,41%
₫568,99M₫250,25B
FAR
FAR/USDTFAR Labs
0,0028119₫73,7027109
-0,57%
0,0028119-0,57%
₫568,12M₫53,19B
NC
NC/USDTNC
0,0003612₫9,4674132
-3,18%
0,0003612-3,18%
₫564,91M₫2,79B
RWA
RWA/USDTAllo
0,001327₫34,781997
-0,07%
0,001327-0,07%
₫563,99M₫62,74B