Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫122,17B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫92,20B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
WBTC
WBTC/USDTWrapped Bitcoin
63.269,4₫1.458.422.939,4
+2,28%
63.269,4+2,28%
₫1,7B₫177,82T
STOC
STOC/USDTSTOC
0,38740₫8.929,95740
-1,96%
0,38740-1,96%
₫1,69B₫26,05T
FLOCK
FLOCK/USDTFlock.io
0,04051₫933,79601
+6,35%
0,04051+6,35%
₫1,69B₫363,91B
STX
STX/USDTStacks
0,1849₫4.262,1299
+4,46%
0,1849+4,46%
₫1,69B₫7,86T
GAT
GAT/USDTGather
1,5478₫35.678,3378
+2,67%
1,5478+2,67%
₫1,68B₫557,75B
GOCHU
GOCHU/USDTGochujangcoin
0,0000001944₫0,0044811144
+0,15%
0,0000001944+0,15%
₫1,67B₫50,21B
NETMIND
NETMIND/USDTNetMind Token
0,05419₫1.249,13369
-1,49%
0,05419-1,49%
₫1,67B₫75,83B
DOT3S
DOT3S/USDTDOT3xShort
1,3096₫30.187,5896
-8,44%
1,3096-8,44%
₫1,66B--
MRVL3S
MRVL3S/USDTMRVL3xShort
0,92120₫21.234,58120
-37,08%
0,92120-37,08%
₫1,65B--
CAKE
CAKE/USDTPancakeSwap
1,3246₫30.533,3546
+1,93%
1,3246+1,93%
₫1,65B₫10,71T
ALU
ALU/USDTAltura
0,004667₫107,579017
+12,05%
0,004667+12,05%
₫1,63B₫105,31B
SUT
SUT/USDTSUPERTRUST
0,1635₫3.768,8385
+2,89%
0,1635+2,89%
₫1,62B₫706,15B
NFP
NFP/USDTNFPrompt
0,008043₫185,399193
+8,92%
0,008043+8,92%
₫1,59B₫118,59B
CRTS
CRTS/USDTCratos
0,00007143₫1,64653293
+2,21%
0,00007143+2,21%
₫1,58B₫81,24B
KMNO
KMNO/USDTKamino
0,01600₫368,81600
+14,28%
0,01600+14,28%
₫1,56B₫1,77T
AAVE3S
AAVE3S/USDTAAVE3xShort
0,12359₫2.848,87309
-10,82%
0,12359-10,82%
₫1,55B--
MOG
MOG/USDTMog Coin
0,00000010930₫0,00251947430
+4,32%
0,00000010930+4,32%
₫1,55B₫984,01B
TON3L
TON3L/USDTTON3xLong
0,2258₫5.204,9158
+16,39%
0,2258+16,39%
₫1,54B--
RUNE
RUNE/USDTRUNE
0,3993₫9.204,2643
+4,72%
0,3993+4,72%
₫1,53B₫3,11T
MSQ
MSQ/USDTMSQUARE
0,11853₫2.732,23503
+61,26%
0,11853+61,26%
₫1,53B₫41,4B