Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫4,93T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫818,31B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SHIB
SHIB/USDTShiba Inu
0,000004709₫0,108547159
+1,46%
0,000004709+1,46%
₫7,5B₫64,02T
BEAT3L
BEAT3L/USDTBEAT3xLong
22,34089₫514.979,85539
+274,86%
22,34089+274,86%
₫7,44B--
WARD
WARD/USDTWarden Protocol
0,007844₫180,812044
+22,65%
0,007844+22,65%
₫7,45B₫45,43B
KOON
KOON/USDTCoca-Cola Ondo Tokenized
84,65₫1.951.267,15
+2,37%
84,65+2,37%
₫7,39B₫87,61B
LINK5L
LINK5L/USDTLINK5xLong
0,0003638₫8,3859538
+3,85%
0,0003638+3,85%
₫7,39B--
WPAY
WPAY/USDTWirex Pay
0,42839₫9.874,81789
-4,38%
0,42839-4,38%
₫7,29B₫28,98T
ZRO
ZRO/USDTLayerZero
0,8295₫19.120,8045
+0,70%
0,8295+0,70%
₫7,29B₫4,83T
ATA
ATA/USDTAutomata
0,0007626₫17,5786926
+1,14%
0,0007626+1,14%
₫7,15B₫10,27B
HPP
HPP/USDTHouse Party Protocol
0,03850₫887,46350
+0,39%
0,03850+0,39%
₫7,15B₫44,05B
ETHFI
ETHFI/USDTEther.fi
0,3008₫6.933,7408
-0,36%
0,3008-0,36%
₫7,12B₫6,1T
WXT
WXT/USDTWirex
0,001939₫44,695889
-8,66%
0,001939-8,66%
₫7,12B₫102,61B
UP
UP/USDTUnitas
0,3520₫8.113,9520
+5,70%
0,3520+5,70%
₫7,1B₫8,12T
ORDI
ORDI/USDTOrdinals
3,180₫73.302,180
+4,63%
3,180+4,63%
₫7,06B₫1,53T
SPX
SPX/USDTSPX6900
0,3206₫7.390,1506
+8,09%
0,3206+8,09%
₫7,1B₫6,87T
BCH3S
BCH3S/USDTBCH3xShort
1,3611₫31.374,7161
-0,53%
1,3611-0,53%
₫7,05B--
TRUST
TRUST/USDTTRUST
0,04838₫1.115,20738
+1,98%
0,04838+1,98%
₫6,92B₫270,61B
WAL
WAL/USDTWalrus
0,03259₫751,23209
-8,48%
0,03259-8,48%
₫6,76B₫938,46B
ADA5S
ADA5S/USDTADA5xShort
10,519₫242.473,469
-13,50%
10,519-13,50%
₫6,9B--
FUN
FUN/USDTSport.Fun
0,04551₫1.049,05101
-5,77%
0,04551-5,77%
₫6,83B₫189,98B
KGEN
KGEN/USDTKGEN
0,16220₫3.738,87220
+5,87%
0,16220+5,87%
₫6,77B₫752,56B