Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫589,74B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫416,75B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ILV
ILV/USDTIlluvium
3,276₫85.867,236
-1,62%
3,276-1,62%
₫170,86M₫711,46B
XPLA
XPLA/USDTCONX
0,007026₫184,158486
+1,07%
0,007026+1,07%
₫170,05M₫173,29B
AURORA
AURORA/USDTAurora
0,02671₫700,09581
-2,66%
0,02671-2,66%
₫169,92M₫498,66B
REKTCOIN
REKTCOIN/USDTRekt
0,0{7}8501₫0,00222819711
+0,99%
0,0{7}8501+0,99%
₫169,54M₫937,38B
NIGHT3L
NIGHT3L/USDTNIGHT3xLong
0,02637₫691,18407
+9,46%
0,02637+9,46%
₫170,03M--
FUSE
FUSE/USDTFuse Network
0,003069₫80,441559
-0,38%
0,003069-0,38%
₫169,04M₫25,32B
OORT
OORT/USDTOort
0,007030₫184,263330
-1,01%
0,007030-1,01%
₫168,34M₫143,32B
UK1003L
UK1003L/USDTUK1003xLong
0,82257₫21.560,38227
+1,58%
0,82257+1,58%
₫167,69M--
ELA
ELA/USDTElastos
0,3667₫9.611,5737
-0,02%
0,3667-0,02%
₫167,78M₫221,91B
XCX
XCX/USDTXCX
0,0022697₫59,4911067
-12,73%
0,0022697-12,73%
₫167,07M₫6,44B
GNO
GNO/USDTGnosis
104,77₫2.746.126,47
+7,12%
104,77+7,12%
₫166,37M₫7,24T
SKYA
SKYA/USDTSekuya
0,0005193₫13,6113723
+1,60%
0,0005193+1,60%
₫165,92M₫5,48B
币安人生3L
币安人生3L/USDT币安人生3xLong
0,297643₫7.801,520673
-2,62%
0,297643-2,62%
₫165,54M--
EIGEN3L
EIGEN3L/USDTEIGEN3xLong
0,004330₫113,493630
-10,35%
0,004330-10,35%
₫165,38M--
NMR
NMR/ETHNumeraire
0,005056₫220.852,116864
+1,22%
0,005056+1,22%
₫165,41M₫1,55T
EIGEN3S
EIGEN3S/USDTEIGEN3xShort
0,011759₫308,215149
+13,29%
0,011759+13,29%
₫164,58M--
VERT
VERT/USDTVertus
0,0010470₫27,4429170
-2,21%
0,0010470-2,21%
₫164,14M₫15,08B
STRK3S
STRK3S/USDTSTRK3xShort
2,0474₫53.664,4014
+12,51%
2,0474+12,51%
₫164,1M--
TURBO3L
TURBO3L/USDTTURBO3xLong
0,01196₫313,48356
-5,22%
0,01196-5,22%
₫163,27M--
CARAT
CARAT/USDTAlaska Gold Rush
0,0001906₫4,9958166
+4,15%
0,0001906+4,15%
₫162,2M₫4,43B