Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫737,51B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫10,46B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
EUL
EUL/USDTEuler
0,9221₫24.115,6813
+1,11%
0,9221+1,11%
₫299,67M₫582,99B
QUAI
QUAI/USDTQuai Network
0,01450₫379,21850
-5,29%
0,01450-5,29%
₫299,29M₫368,45B
ALE
ALE/USDTProject Ailey
0,2587₫6.765,7811
-0,07%
0,2587-0,07%
₫298,06M₫2,22T
BUY
BUY/USDTBuying.com
0,00850₫222,30050
+3,15%
0,00850+3,15%
₫297,33M₫145,4B
SPARKLET
SPARKLET/USDTUpland
0,02022₫528,81366
+0,99%
0,02022+0,99%
₫296,87M₫91,74B
DTEC
DTEC/USDTDtec
0,006571₫171,851363
+0,87%
0,006571+0,87%
₫295,21M₫2,01B
B3
B3/USDTB3 Base
0,0005391₫14,0990823
-2,98%
0,0005391-2,98%
₫295,06M₫268,05B
LDO3S
LDO3S/USDTLDO3xShort
0,27348₫7.152,32244
+5,28%
0,27348+5,28%
₫294,75M--
APU
APU/USDTApu Apustaja
0,00001995₫0,52175235
-2,25%
0,00001995-2,25%
₫292,67M₫176,29B
LISTA
LISTA/USDTLista
0,05190₫1.357,34070
+0,87%
0,05190+0,87%
₫291,02M₫520,59B
SAI
SAI/USDTSharpe AI
0,0008483₫22,1855899
-2,31%
0,0008483-2,31%
₫290,9M₫2,14B
OORT
OORT/USDTOort
0,006924₫181,083372
-2,69%
0,006924-2,69%
₫290,57M₫140,85B
PNUT
PNUT/USDTPeanut the Squirrel
0,04231₫1.106,53343
+0,69%
0,04231+0,69%
₫289,91M₫1,1T
IZI
IZI/USDTizumi
0,001364₫35,672692
0,00%
0,0013640,00%
₫289,9M₫28,08B
THETA3L
THETA3L/USDTTHETA3xLong
0,0006841₫17,8912673
-3,49%
0,0006841-3,49%
₫289,88M--
FIR
FIR/USDTFIR
0,0009032₫23,6213896
-0,40%
0,0009032-0,40%
₫288,87M₫4,12B
SDEX
SDEX/USDTSmarDex
0,0008184₫21,4036152
-3,25%
0,0008184-3,25%
₫288,28M₫209,77B
AGI
AGI/USDTDelysium
0,005254₫137,407862
-2,77%
0,005254-2,77%
₫287,44M₫352,73B
GOATED
GOATED/USDTGOAT Network
0,01414₫369,80342
-1,80%
0,01414-1,80%
₫287,69M₫45,87B
COMP
COMP/USDTCompound
17,42₫455.585,26
-1,35%
17,42-1,35%
₫285,93M₫4,4T