Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫589,74B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫416,75B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
BREV
BREV/USDTBrevis
0,08126₫2.129,90586
+3,12%
0,08126+3,12%
₫753,95M₫528,47B
AAPL3L
AAPL3L/USDTAAPL3xLong
1,33471₫34.984,08381
+4,08%
1,33471+4,08%
₫751,68M--
FLT
FLT/USDTFluence
0,004306₫112,864566
+2,69%
0,004306+2,69%
₫748,81M₫32,55B
STRK
STRK/USDCStarknet
0,03474₫910,57014
+1,72%
0,03474+1,72%
₫740,27M₫5,81T
LQTY
LQTY/USDTLiquity
0,20265₫5.311,65915
+3,54%
0,20265+3,54%
₫739,92M₫525,22B
WIF3S
WIF3S/USDTWIF3xShort
0,015040₫394,213440
-13,55%
0,015040-13,55%
₫734,57M--
SHIB
SHIB/USDCShiba Inu
0,000004865₫0,127516515
+2,94%
0,000004865+2,94%
₫735,42M₫75,26T
OCTA
OCTA/USDTOctaSpace
0,09049₫2.371,83339
-1,58%
0,09049-1,58%
₫734,82M₫103,73B
DKA
DKA/USDTdKargo
0,004152₫108,828072
+3,51%
0,004152+3,51%
₫732,04M₫544,14B
AAPL3S
AAPL3S/USDTAAPL3xShort
0,43246₫11.335,20906
-4,23%
0,43246-4,23%
₫732,75M--
BROCCOLI
BROCCOLI/USDTCZ'S DOG
0,013285₫348,213135
-2,26%
0,013285-2,26%
₫731,75M₫338,64B
LMTS
LMTS/USDTLMTS
0,09347₫2.449,94217
+1,66%
0,09347+1,66%
₫729,76M₫318,99B
WIF3L
WIF3L/USDTWIF3xLong
0,2479₫6.497,7069
+13,66%
0,2479+13,66%
₫725,11M--
METO
METO/USDTMetafluence
0,00003289₫0,86207979
-1,37%
0,00003289-1,37%
₫720,29M₫1,55B
BOME
BOME/USDCBOOK OF MEME
0,0004355₫11,4148905
+1,79%
0,0004355+1,79%
₫716,97M₫787,98B
ISK
ISK/USDTISKRA Token
0,0006809₫17,8470699
+0,26%
0,0006809+0,26%
₫713,95M₫10,99B
VANRY
VANRY/USDTVanar
0,002574₫67,467114
+3,33%
0,002574+3,33%
₫712,72M₫145,06B
IRYS
IRYS/USDTIrys
0,01742₫456,59562
-1,69%
0,01742-1,69%
₫710,82M₫911,61B
BONK3S
BONK3S/USDTBONK3xShort
0,05162₫1.353,01182
-10,35%
0,05162-10,35%
₫710,37M--
GEMS
GEMS/USDTGems
0,004908₫128,643588
-0,06%
0,004908-0,06%
₫708,63M₫82,87B