Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫1,21T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫564,74B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
HELLO
HELLO/USDTHELLO
0,001870₫43,105370
-0,90%
0,001870-0,90%
₫1,18B₫22,91B
CFG
CFG/USDTCentrifuge
0,21130₫4.870,67630
+7,31%
0,21130+7,31%
₫1,18B₫2,82T
TRUMP3L
TRUMP3L/USDTTRUMP3xLong
0,011410₫263,011910
+14,11%
0,011410+14,11%
₫1,18B--
CTP
CTP/USDTCtomorrow Platform
0,0008938₫20,6029838
-1,85%
0,0008938-1,85%
₫1,18B₫30,86B
TIA
TIA/USDCCelestia
0,3243₫7.475,4393
+1,85%
0,3243+1,85%
₫1,17B₫6,96T
WIF5L
WIF5L/USDTWIF5xLong
0,0006268₫14,4483668
+25,38%
0,0006268+25,38%
₫1,17B--
SWARMS
SWARMS/USDTSwarms
0,007170₫165,275670
+3,52%
0,007170+3,52%
₫1,17B₫164,69B
OP
OP/USDCOptimism
0,09621₫2.217,73671
+4,50%
0,09621+4,50%
₫1,16B₫4,79T
OBT
OBT/USDTOrbiter Finance
0,0004451₫10,2600001
-4,99%
0,0004451-4,99%
₫1,16B₫57,45B
WIF
WIF/USDCdogwifhat
0,1569₫3.616,7019
+3,97%
0,1569+3,97%
₫1,15B₫3,62T
FET3S
FET3S/USDTFET3xShort
0,09478₫2.184,77378
-7,95%
0,09478-7,95%
₫1,15B--
FPS
FPS/USDTWeb3War
0,003139₫72,357089
-0,15%
0,003139-0,15%
₫1,15B₫6,19B
TRX5S
TRX5S/USDTTRX5xShort
0,06996₫1.612,64796
+9,12%
0,06996+9,12%
₫1,14B--
SVL
SVL/USDTSlash Vision Labs
0,007458₫171,914358
-0,99%
0,007458-0,99%
₫1,14B₫171,84B
FET3L
FET3L/USDTFET3xLong
0,02088₫481,30488
+5,82%
0,02088+5,82%
₫1,13B--
AMZNX
AMZNX/USDT Amazon xStock
241,86₫5.575.114,86
+1,37%
241,86+1,37%
₫1,12B₫132,72B
GTBTC
GTBTC/USDTGTBTC
63.570,3₫1.465.358.985,3
+1,50%
63.570,3+1,50%
₫1,11B₫5,07T
XU3O8
XU3O8/USDTXU3O8
5,332₫122.907,932
-0,01%
5,332-0,01%
₫1,11B₫196,5B
MOODENG
MOODENG/USDTMoo Deng
0,03939₫907,97889
+2,98%
0,03939+2,98%
₫1,11B₫900,89B
SOIL
SOIL/USDTSoil
0,06529₫1.504,99979
-0,48%
0,06529-0,48%
₫1,11B₫106,46B