Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫1,50T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫382,64B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
XAU3S
XAU3S/USDTXAU3xShort
1,05033₫24.211,15683
+6,69%
1,05033+6,69%
₫8,43B--
HFT
HFT/USDTHashflow
0,009977₫229,979827
+4,65%
0,009977+4,65%
₫8,37B₫189,7B
STRK
STRK/USDTStarknet
0,03378₫778,66278
-3,84%
0,03378-3,84%
₫8,37B₫4,95T
SQD
SQD/USDTSubsquid
0,03497₫806,09347
+7,23%
0,03497+7,23%
₫8,34B₫130,25B
QAIT
QAIT/USDTQAIT
0,026934₫620,855634
+8,36%
0,026934+8,36%
₫8,21B₫307,93B
FHE
FHE/USDTMind Network
0,02256₫520,03056
+7,42%
0,02256+7,42%
₫8,18B₫131,49B
PEPE3S
PEPE3S/USDTPEPE3xShort
0,33814₫7.794,46514
+0,25%
0,33814+0,25%
₫8,15B--
KOON
KOON/USDTCoca-Cola Ondo Tokenized
85,08₫1.961.179,08
+2,86%
85,08+2,86%
₫8,13B₫87,86B
SAGA
SAGA/USDTSaga
0,012113₫279,216763
-2,47%
0,012113-2,47%
₫8,11B₫113,13B
ACNON
ACNON/USDTAccenture Ondo Tokenized
174,11₫4.013.409,61
-1,59%
174,11-1,59%
₫8,08B₫22,97B
CVXON
CVXON/USDTChevron Ondo Tokenized
195,77₫4.512.694,27
+2,36%
195,77+2,36%
₫7,97B₫61,9B
ARB
ARB/USDTArbitrum
0,07788₫1.795,21188
-2,45%
0,07788-2,45%
₫7,97B₫11,26T
PEPE3L
PEPE3L/USDTPEPE3xLong
0,04690₫1.081,09190
-1,86%
0,04690-1,86%
₫7,91B--
ADA5L
ADA5L/USDTADA5xLong
0,09557₫2.202,98407
-3,92%
0,09557-3,92%
₫7,89B--
UP
UP/USDTUnitas
0,3502₫8.072,4602
+4,69%
0,3502+4,69%
₫7,86B₫8,07T
W
W/USDTWormhole
0,008751₫201,719301
-0,89%
0,008751-0,89%
₫7,85B₫1,2T
HBAR
HBAR/USDTHedera
0,07843₫1.807,88993
-0,22%
0,07843-0,22%
₫7,79B₫78,36T
FUN
FUN/USDTSport.Fun
0,04528₫1.043,74928
-13,25%
0,04528-13,25%
₫7,77B₫187,6B
BABY
BABY/USDTBabylon
0,01468₫338,38868
-5,04%
0,01468-5,04%
₫7,76B₫779,97B
MYX
MYX/USDTMYX
0,2367₫5.456,1717
+1,67%
0,2367+1,67%
₫7,75B₫1,81T