Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫101,21B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫1,89T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
XYO
XYO/ETHXYO Network
0,000002117₫79,891722826
-1,48%
0,000002117-1,48%
₫77,54M₫1,11T
ALU
ALU/ETHAltura
0,000002374₫89,590434572
-0,08%
0,000002374-0,08%
₫75,5M₫88,29B
CFX
CFX/ETHConflux
0,00002727₫1.029,12011406
+1,67%
0,00002727+1,67%
₫70,92M₫5,38T
FIL
FIL/ETHFilecoin(IPFS)
0,0004673₫17.635,0505794
+1,94%
0,0004673+1,94%
₫67,72M₫13,93T
CVC
CVC/ETHCivic
0,00001356₫511,72969368
-0,07%
0,00001356-0,07%
₫67,39M₫414,66B
ENS
ENS/ETHENS
0,002834₫106.949,996452
+0,99%
0,002834+0,99%
₫62,57M₫4,31T
ICP
ICP/ETHInternet Computer
0,0014010₫52.871,1873780
+2,38%
0,0014010+2,38%
₫60,65M₫29,39T
KLV
KLV/ETHKlever
0,0000003438₫12,9743855964
+9,31%
0,0000003438+9,31%
₫59,61M₫118,35B
BOSON
BOSON/ETHBoson
0,000016383₫618,264570174
-4,49%
0,000016383-4,49%
₫46,6M₫89,92B
ALEPH
ALEPH/ETHAleph.im
0,000007568₫285,602531104
-1,63%
0,000007568-1,63%
₫39,17M₫53,28B
GFI
GFI/ETHGoldfinch
0,00006688₫2.523,92934464
+0,22%
0,00006688+0,22%
₫32,11M₫236,06B
GTETH
GTETH/ETHGTETH
1,0000₫37.738.178,0000
0,00%
1,00000,00%
₫31,06M₫6,5T
ASTR
ASTR/ETHAstar Token
0,000003314₫125,064321892
-0,39%
0,000003314-0,39%
₫29,67M₫1,08T
TRU
TRU/ETHArchblock
0,0000006778₫25,5789370484
+72,55%
0,0000006778+72,55%
₫25,17M₫32,68B
MSOL
MSOL/ETHMarinade Staked SOL
0,05449₫2.056.353,31922
+0,18%
0,05449+0,18%
₫21,64M₫5,04T
FORTH
FORTH/ETHAmpleforth
0,00011088₫4.184,40917664
+5,28%
0,00011088+5,28%
₫9,48M₫48,01B
LIKE
LIKE/ETHOnly1
0,0000009700₫36,6060326600
+10,94%
0,0000009700+10,94%
₫8,9M₫14,56B
ELF
ELF/ETHaelf
0,000038053₫1.436,050887434
-0,15%
0,000038053-0,15%
₫8,9M₫1,17T
XRD
XRD/ETHRadix
0,0000006734₫25,4128890652
+3,53%
0,0000006734+3,53%
₫2,32M₫347,72B