Bitcoin Thị trường hôm nay
Bitcoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BTC chuyển đổi sang Peso Philipin (PHP) là ₱5,372,887.75. Với nguồn cung lưu hành là 19,974,934 BTC, tổng vốn hóa thị trường của BTC tính bằng PHP là ₱6,363,077,992,616,747.7. Trong 24h qua, giá của BTC tính bằng PHP đã giảm ₱-9,725.42, biểu thị mức giảm -0.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BTC tính bằng PHP là ₱7,475,157.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₱4,020.38.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BTC sang PHP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BTC sang PHP là ₱5,372,887.75 PHP, với sự thay đổi -0.18% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BTC/PHP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BTC/PHP trong ngày qua.
Giao dịch Bitcoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $90,827.2 | -0.23% | |
Giao ngay | $90,755.96 | -0.23% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $90,764.7 | -0.25% |
The real-time trading price of BTC/USDT Spot is $90,827.2, with a 24-hour trading change of -0.23%, BTC/USDT Spot is $90,827.2 and -0.23%, and BTC/USDT Perpetual is $90,764.7 and -0.25%.
Bảng chuyển đổi Bitcoin sang Peso Philipin
Bảng chuyển đổi BTC sang PHP
Chuyển thành | |
|---|---|
1BTC | 5,372,887.75PHP |
2BTC | 10,745,775.51PHP |
3BTC | 16,118,663.27PHP |
4BTC | 21,491,551.03PHP |
5BTC | 26,864,438.79PHP |
6BTC | 32,237,326.54PHP |
7BTC | 37,610,214.3PHP |
8BTC | 42,983,102.06PHP |
9BTC | 48,355,989.82PHP |
10BTC | 53,728,877.58PHP |
100BTC | 537,288,775.8PHP |
500BTC | 2,686,443,879PHP |
1,000BTC | 5,372,887,758PHP |
5,000BTC | 26,864,438,790PHP |
10,000BTC | 53,728,877,580PHP |
Bảng chuyển đổi PHP sang BTC
Chuyển thành | |
|---|---|
1PHP | 0.0000001861BTC |
2PHP | 0.0000003722BTC |
3PHP | 0.0000005583BTC |
4PHP | 0.0000007444BTC |
5PHP | 0.0000009305BTC |
6PHP | 0.000001116BTC |
7PHP | 0.000001302BTC |
8PHP | 0.000001488BTC |
9PHP | 0.000001675BTC |
10PHP | 0.000001861BTC |
1,000,000,000PHP | 186.11BTC |
5,000,000,000PHP | 930.59BTC |
10,000,000,000PHP | 1,861.19BTC |
50,000,000,000PHP | 9,305.98BTC |
100,000,000,000PHP | 18,611.96BTC |
Bảng chuyển đổi số tiền BTC sang PHP và PHP sang BTC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BTC sang PHP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000,000 PHP sang BTC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Bitcoin phổ biến
Bitcoin | 1 BTC |
|---|---|
$90,622USD | |
€77,907.73EUR | |
₹8,185,060.6INR | |
Rp1,525,824,834.51IDR | |
$126,009.89CAD | |
£67,622.14GBP | |
฿2,845,739.23THB |
Bitcoin | 1 BTC |
|---|---|
₽7,161,294.8RUB | |
R$487,147.62BRL | |
د.إ332,809.3AED | |
₺3,908,119.06TRY | |
¥633,257.47CNY | |
¥14,320,894.98JPY | |
$706,380.37HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BTC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BTC = $90,622 USD, 1 BTC = €77,907.73 EUR, 1 BTC = ₹8,185,060.6 INR, 1 BTC = Rp1,525,824,834.51 IDR, 1 BTC = $126,009.89 CAD, 1 BTC = £67,622.14 GBP, 1 BTC = ฿2,845,739.23 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PHP
ETH chuyển đổi sang PHP
USDT chuyển đổi sang PHP
XRP chuyển đổi sang PHP
BNB chuyển đổi sang PHP
SOL chuyển đổi sang PHP
USDC chuyển đổi sang PHP
TRX chuyển đổi sang PHP
STETH chuyển đổi sang PHP
DOGE chuyển đổi sang PHP
ADA chuyển đổi sang PHP
BCH chuyển đổi sang PHP
WBTC chuyển đổi sang PHP
WEETH chuyển đổi sang PHP
LINK chuyển đổi sang PHP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PHP, ETH sang PHP, USDT sang PHP, BNB sang PHP, SOL sang PHP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.8211 | |
0.00009305 | |
0.002719 | |
8.44 | |
4.07 | |
0.009371 | |
0.06013 | |
8.42 |
28.32 | |
0.002725 | |
61.71 | |
21.74 | |
0.01364 | |
0.00009296 | |
0.002502 | |
0.6429 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Peso Philipin nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PHP sang GT, PHP sang USDT, PHP sang BTC, PHP sang ETH, PHP sang USBT, PHP sang PEPE, PHP sang EIGEN, PHP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang Peso Philipin (PHP)
Nhập số lượng BTC của bạn
Nhập số lượng BTC của bạn
Chọn Peso Philipin
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn PHP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Bitcoin hiện tại theo Peso Philipin hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Bitcoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Bitcoin sang PHP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Bitcoin sang Peso Philipin (PHP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Bitcoin sang Peso Philipin trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Bitcoin sang Peso Philipin?
4.Tôi có thể chuyển đổi Bitcoin sang loại tiền tệ khác ngoài Peso Philipin không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Peso Philipin (PHP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Bitcoin (BTC)
Gate công bố báo cáo mới nhất về Bằng Chứng Dự Trữ: Tỷ lệ dự trữ tổng đạt 125%, tỷ lệ dự trữ BTC tăng vọt lên 140,69%
Các quỹ dự trữ hỗ trợ gần 500 loại tài sản người dùng khác nhau, qua đó thể hiện sự dư thừa tài sản dồi dào và năng lực phòng ngừa rủi ro vững chắc của Gate trong bối cảnh thị trường biến động.
Bitcoin tại ngã rẽ: Lấy lại mốc 93.500 USD là then chốt—Liệu BTC đã sẵn sàng bứt phá?
Vào ngày 12 tháng 01, Bitcoin đã thể hiện rõ sự giằng co trên thị trường khi giá chạm mức 92.500 USD trong thời gian ngắn trước khi nhanh chóng điều chỉnh giảm. Đây không chỉ là một đợt phục hồi thông thường mà còn đánh dấu giai đoạn tích lũy quan trọng, khi thị trường tập trung lực để xác định
Michael Saylor: Vì sao NVDA, MSTR và BTC lại là những tài sản có hiệu suất vượt trội nhất trong thập kỷ vừa qua?
Giám đốc điều hành của một công ty phần mềm truyền thống, với niềm tin gần như ám ảnh, đã tích hợp sâu công ty của mình với Bitcoin. Cuối cùng, ông đã chuyển đổi doanh nghiệp thành một “công ty nắm giữ Bitcoin” với vốn hóa thị trường vượt mốc 45 tỷ USD.