OwlTing 推出 dịch vụ OwlPay và Wallet Pro. Thông qua hợp tác với các “ông lớn” thanh toán quốc tế, sử dụng công nghệ stablecoin để thực hiện thanh toán xuyên biên giới B2B và, nhờ lợi thế của pháp nhân ở nước ngoài, kết nối với hệ thống tài chính quốc tế.
Doanh nghiệp blockchain nổi tiếng ở Đài Loan OwlTing (OwlTing) năm ngoái đã thành công niêm yết tại sàn Nasdaq của Mỹ theo hình thức niêm yết trực tiếp (Direct Listing), mã cổ phiếu là OWLS.
Quá trình chuyển đổi của công ty này khá rõ rệt. Ban đầu khởi nghiệp từ nền tảng sách điện tử “Epub” (歐簿客), sau đó mở rộng sang thương mại điện tử dành cho nông hộ nhỏ và hệ thống truy xuất nguồn gốc blockchain. Trong suốt mười năm qua, OwlTing liên tục thử nghiệm việc đưa công nghệ blockchain vào thực tiễn—từ giai đoạn đầu hỗ trợ chính phủ xây dựng hồ sơ truy xuất nguồn gốc sản phẩm từ lâm nghiệp, đến giai đoạn sau áp dụng công nghệ vào quản lý tồn kho đặt phòng của ngành lưu trú. Ở giai đoạn hiện tại, OwlTing chuyển trọng tâm toàn diện sang fintech, tung ra sản phẩm dịch vụ dòng tiền chủ lực OwlPay.
Công ty đã định vị mình là một công ty fintech. Thông qua hợp tác với các tổ chức đầu tư quốc tế như SBI của Nhật Bản, công ty này nỗ lực xây dựng hạ tầng nền tảng cho thanh toán stablecoin. OwlPay tập trung vào thanh toán xuyên biên giới B2B cấp doanh nghiệp; thông qua công nghệ stablecoin để tăng tốc độ chuyển tiền và giảm phí giao dịch, nhằm giải quyết tình trạng kết toán xuyên biên giới của ngân hàng truyền thống phải mất vài ngày và quy trình phức tạp. Tầm nhìn mà OwlTing trình bày với thị trường là xây dựng “Stripe phiên bản châu Á” về thanh toán; logic phát triển của họ là khai thác đặc tính của blockchain nhằm ngăn chặn “thanh toán hai lần”, mở rộng từ truy xuất nguồn gốc nông nghiệp và quản lý tồn kho khách sạn sang khâu kết toán dòng tiền. Chiến lược chuyển từ ứng dụng thực thể sang dịch vụ cốt lõi tài chính này giúp công ty thể hiện lộ trình kinh doanh khác biệt trong một ngành blockchain cạnh tranh khốc liệt.
Ví điện tử thanh toán cá nhân Wallet Pro mà OwlTing ra mắt là một bước thực hành quan trọng khi công ty tiến vào thị trường bán lẻ tài sản ảo. Năng lực cạnh tranh cốt lõi của sản phẩm này được xây dựng dựa trên hợp tác với gã khổng lồ thanh toán quốc tế MoneyGram (速匯金), đồng thời khoanh vùng các tình huống sử dụng vào kiều hối của lao động nước ngoài và dòng tiền xuyên biên giới của cá nhân.
Wallet Pro thông qua công nghệ blockchain, cho phép người dùng mua $USDC stablecoin bằng tiền mặt tại các cửa hàng vật lý nhất định rồi thực hiện chuyển khoản xuyên quốc gia. Điểm sáng lớn nhất về mặt kỹ thuật của sản phẩm này là kiến trúc của nó kết nối trực tiếp với hệ thống Visa Direct và được đánh dấu rõ ràng là hỗ trợ giao dịch bằng thẻ ghi nợ “Mỹ”.
Mô hình này cho thấy lợi thế của OwlTing như một công ty có niêm yết tại Mỹ ở pháp nhân nước ngoài: thông qua kết nối trực tiếp với các tổ chức thẻ quốc tế, Wallet Pro có thể xử lý dòng tiền đến từ các tổ chức phát hành tại Mỹ, từ đó thực hiện việc kết nối giữa hệ thống kết toán tài sản ảo và tiền pháp định truyền thống.
Mặc dù dịch vụ hiện tại được thiết kế cho thẻ ghi nợ do Mỹ phát hành, logic công nghệ cốt lõi lại thể hiện khả năng cung cấp cho người dùng lộ trình chuyển đổi tài sản thông qua các kênh tuân thủ ở nước ngoài. Thiết kế này phản ánh tính linh hoạt trong chiến lược sản phẩm của công ty và đồng thời cố gắng tìm kiếm các kênh nạp tiền hiệu quả hơn cho việc sử dụng tài sản ảo trong mạng lưới tài chính quốc tế hiện có.
Dịch vụ mua tiền điện tử bằng thẻ ghi nợ ở Mỹ do OwlTing ra mắt đã khơi dậy các cuộc thảo luận sâu rộng trong thị trường về ranh giới quản lý. Do hoạt động này kết nối trực tiếp với hệ thống Visa Direct và hỗ trợ thẻ ghi nợ của Mỹ, bản chất của nó thuộc loại dịch vụ giao dịch ở nước ngoài.
Trong bối cảnh chính sách của Ủy ban Giám sát Tài chính Đài Loan (FSC) nghiêm cấm các ngân hàng trong nước thực hiện giao dịch tài sản ảo, mô hình của OwlTing cung cấp một giải pháp mang tính kỹ thuật. Hoạt động này được xác định là dịch vụ xuyên biên giới do công ty ở nước ngoài cung cấp, chứ không phải hoạt động đơn thuần trong nước, nên có thể hoạt động ngoài phạm vi các quy định cụ thể hiện hành đối với nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo tại Đài Loan (VASP).
Phạm vi giám sát của FSC chủ yếu tập trung vào các công ty trong nước và các đơn vị cung cấp dịch vụ tại Đài Loan; đối với các hoạt động mà công ty trong nước tiến hành kinh doanh ở nước ngoài và kết nối với hệ thống tài chính nước ngoài, thường sẽ vượt quá phạm vi quản lý của họ. Khi người dùng sử dụng thẻ ghi nợ “Mỹ”, hành vi giao dịch phát sinh trong hệ thống quản lý tài chính của Mỹ, chứ không nằm trong khu vực tài phán của Đài Loan.
Mô hình “dịch vụ ở nước ngoài, sử dụng trong nước” như vậy là chiến lược mà nhiều công ty fintech có nền tảng quốc tế hiện nay đang áp dụng. CEO của OwlTing thể hiện thái độ cứng rắn trước những chất vấn từ bên ngoài, nhấn mạnh rằng nếu truyền thông hoặc cá nhân bóp méo thông tin thì có thể cấu thành hành vi gây hiểu lầm cho thị trường; điều này phản ánh quyết tâm của công ty trong việc duy trì tính hợp pháp của hoạt động xuyên biên giới và hình ảnh trên thị trường.
Chính phủ Đài Loan (Executive Yuan) chính thức thông qua vào ngày 9 tháng 4 năm 2026 dự thảo《Luật Dịch vụ Tài sản Ảo》, đánh dấu một giai đoạn mới trong việc quản lý theo pháp quyền của ngành tài sản ảo Đài Loan. Dự luật sẽ phân loại các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo thành bảy nhóm lớn: sàn giao dịch, đơn vị hoán đổi, đơn vị cung cấp dịch vụ chuyển tiền, đơn vị lưu ký, đơn vị phát hành, cố vấn đầu tư và các đơn vị khác được công bố… áp dụng toàn diện cơ chế cấp phép.
Luật mới đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt đối với việc lưu ký tài sản; quy định rõ ràng rằng stablecoin không được phát hành lãi suất, đồng thời thiết lập điều khoản phạt nặng lên tới 2 trăm triệu NDT đối với các hành vi liên quan đến lừa đảo. Việc công bố đạo luật này nhằm hoàn thiện việc vận hành kinh doanh và bảo vệ quyền lợi của người giao dịch; đối với các doanh nghiệp trong nước, đây là thách thức tuân thủ rất lớn.
Trong bối cảnh ngưỡng tuân thủ được nâng cao, mô hình vòng tránh của OwlTing thông qua pháp nhân ở nước ngoài đã khơi dậy suy nghĩ mở về sự cạnh tranh của thị trường trong tương lai. Khi các quy định về tài sản ảo ở Đài Loan ngày càng chặt chẽ hơn, cách làm này—sử dụng danh tính pháp nhân ở nước ngoài và kết nối với cơ sở hạ tầng tài chính quốc tế—liệu có trở thành “tiêu chuẩn” mà các bên cung cấp ở nước ngoài khác sẽ áp dụng để bước vào thị trường Đài Loan hay không?
Khi các doanh nghiệp trong nước buộc phải gánh chi phí tuân thủ cao và các hạn chế trong hoạt động, nếu các nhà cung cấp có nền tảng quốc tế tiếp tục thông qua các biện pháp kỹ thuật để cung cấp lựa chọn nạp tiền linh hoạt hơn, điều đó sẽ tạo ra tác động sâu rộng đến hệ thống quản lý tại địa phương và cấu trúc thị trường.
Sự tích hợp giữa công nghệ phi tập trung và mạng lưới tài chính xuyên quốc gia đang liên tục thách thức các quy định pháp luật mang tính địa phương truyền thống; các bên tham gia thị trường sẽ tiếp tục thử mức độ bao dung của quy định, tìm kiếm điểm cân bằng giữa đổi mới và tuân thủ.
Bài viết liên quan
Bermuda ra mắt kế hoạch kinh tế onchain với airdrop USDC để thúc đẩy việc sử dụng stablecoin
Tiền gửi ví mới $8M USDC lên HyperLiquid, mở vị thế short TON trị giá 2,76 triệu USD
Circle đúc 750 triệu USDC trên Solana trong 24 giờ
DoorDash và Meta Thử Nghiệm Thanh Toán Stablecoin Ổn Định trên Hơn 40 Quốc Gia Bằng USDC
Cá voi “0x320” nạp 4,997 triệu USD USDC lên HyperLiquid khi giá ZEC tăng