
Tác giả: Luật sư Shao Shiwei
Mua bán tiền ảo để kiếm lời chênh lệch, nhưng bị khởi tố vì nhận tiền đổi ngoại tệ — Bài viết này xuất phát từ vụ án thực tế do luật sư Shao xử lý, liên quan đến một thương nhân OTC bị cáo buộc phạm tội kinh doanh trái phép và che giấu, làm giả thu nhập phạm tội qua giao dịch USDT ngoài thị trường.
Trong vụ án này, bị cáo lâu nay chuyên mua bán USDT để kiếm lời chênh lệch, trong một lần giao dịch bình thường không may nhận phải số tiền nhân dân tệ do các tổ chức cho vay nặng lãi ngầm chuyển vào để đổi ngoại tệ trái phép cho người khác. Qua so sánh dữ liệu lớn, số tiền này được xác định là tiền đổi ngoại tệ.
Vấn đề đặt ra là: Chỉ vì kiếm lời chênh lệch từ tiền ảo, có nhận tiền đổi ngoại tệ thì có phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi kinh doanh trái phép của phía trên không?
Điều đáng chú ý hơn là, trong nội bộ cơ quan điều tra có ý kiến khác nhau về việc áp dụng tội danh nào phù hợp hơn, giữa tội kinh doanh trái phép hay tội che giấu, làm giả thu nhập phạm tội.
Luật sư Shao cho rằng, loại vụ án này không thể đơn giản định tội, cần phân tầng xác định vị trí, vai trò và mức độ nhận thức chủ quan của người thực hiện hành vi. Trong từng vụ án cụ thể, vẫn còn khả năng tranh luận và phòng ngừa.
Lập luận của cơ quan điều tra là, vì phía trên đã bị xác định có hành vi mua bán ngoại tệ trái phép, trong khi thương nhân U trong quá trình giao dịch đã nhận tiền từ chuỗi này, về mặt khách quan đã đóng vai trò “hỗ trợ tài khoản, luân chuyển dòng tiền”, nên phải coi là đồng phạm của tội mua bán ngoại tệ trái phép, phạm tội kinh doanh trái phép.
Tuy nhiên, luật sư Shao cho rằng, vấn đề then chốt là: Ngay cả khi hành vi phạm tội của phía trên có thể xác minh rõ ràng, cũng không thể tự nhiên suy luận thương nhân U cùng phạm tội. Cần phân tích cụ thể vị trí, vai trò và mức độ nhận thức chủ quan của họ trong toàn bộ chuỗi tiền.
Vấn đề này, trong vụ án điển hình do Viện Kiểm sát Nhân dân tối cao phối hợp với Tổng cục Quản lý Ngoại hối ban hành tháng 5 năm 2025 về xử lý hành chính trong lĩnh vực ngoại hối, đã đưa ra một mẫu phân tầng xử lý rất điển hình.
Trong vụ án của Trần Mẫn Hồng, Ngô Mẫn Vinh bị cáo buộc phạm tội kinh doanh trái phép, cuối cùng cơ quan tư pháp đã xử lý khác nhau đối với Trần Mẫn Hồng và Ngô Mẫn Lâm (vợ chồng, gọi chung là A) và Trần Mẫn Hồng cùng Ngô Mẫn Vinh (họ hàng thân thích, gọi chung là B).
Tóm tắt vụ án:
A, dù chưa từng thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu thực tế, nhưng dựa trên hộ kinh doanh cá thể của A và B, đã mở nhiều tài khoản thanh toán ngoại tệ cá nhân, dưới dạng giả mạo thương mại, cung cấp các tài khoản này cho nhóm cho vay nặng lãi ngầm để nhận ngoại tệ, rồi sau khi quy đổi tại ngân hàng, chuyển tiền nhân dân tệ vào tài khoản trong nước do nhóm này chỉ định, tổng số tiền liên quan là 560 triệu nhân dân tệ, thu phí dịch vụ và hoa hồng ngân hàng, thu lợi hơn 760 nghìn nhân dân tệ.
Vào tháng 2 năm 2024, Công an tỉnh Chiết Giang đã chuyển hồ sơ vụ việc của 4 người này sang Viện Kiểm sát với cáo buộc phạm tội kinh doanh trái phép. Cuối cùng, tòa án tuyên A phạm tội này (trong đó, Trần Mẫn Hồng bị tuyên phạt 4 năm 8 tháng tù).
Tuy nhiên, đối với B, Viện Kiểm sát cho rằng, dù có cung cấp tài khoản, nhưng không thể chứng minh họ trực tiếp tham gia hoạt động mua bán ngoại tệ trái phép, nên quyết định không truy tố B. Dù số tiền quy đổi của B lên tới hơn 260 triệu nhân dân tệ, cuối cùng chỉ phạt tổng cộng 45.000 nhân dân tệ đối với hai người này.
Phân tích:
Tại sao cùng là cung cấp tài khoản để nhận tiền của nhóm cho vay nặng lãi, mà kết quả xử lý lại khác nhau đến vậy?
Nguyên nhân nằm ở chỗ, cơ quan tư pháp đánh giá khác nhau về mức độ nhận thức chủ quan của người thực hiện hành vi, về việc họ có trực tiếp tham gia vào hoạt động đổi ngoại tệ hay không, có thực sự hưởng lợi hay không.
Trong vụ án này, A có liên hệ trực tiếp với nhóm cho vay nặng lãi, chủ động tham gia vào việc giả mạo thương mại, rõ ràng biết rõ mục đích sử dụng tiền, và thu lợi ổn định; còn B dù có cung cấp tài khoản, nhưng không tham gia vào các bước chính của chuỗi đổi tiền, cũng chưa chứng minh rõ ràng về lợi ích, nên không bị coi là phạm tội kinh doanh trái phép.
Dựa trên ví dụ này, trong quá trình mua bán tiền ảo và giao dịch với người khác, nếu số tiền nhận được là do nhóm cho vay nặng lãi ngầm chuyển vào để đổi ngoại tệ, thì cũng cần phân tầng xác định xem có phạm tội kinh doanh trái phép hay không:
Trong thực tiễn, U thương nhân và khách hàng của họ trong nhiều trường hợp không trực tiếp đối mặt, mà thường có trung gian tham gia, chính vì không có sự đối mặt trực tiếp giữa hai bên mua bán, dẫn đến có sự chênh lệch thông tin, đó là lý do tại sao khi nhận tiền nhân dân tệ, U thương nhân thường nhận là tiền đổi ngoại tệ trái phép từ phía trên.
Vì vậy, trong trường hợp này, nếu không có chứng cứ chứng minh U thương nhân biết rõ người khác có hành vi mua bán ngoại tệ trái phép mà vẫn giúp đỡ, thì vị trí, vai trò của họ tương tự như B trong vụ án trên, không nên coi là phạm tội kinh doanh trái phép. Thực chất, trách nhiệm cần truy cứu là trung gian, có thể cùng nhóm cho vay nặng lãi ngầm phạm tội kinh doanh trái phép.
Hơn nữa, qua vụ án này còn thấy rõ, việc có lợi nhuận hay không cũng là yếu tố then chốt để cơ quan tư pháp suy đoán về mức độ nhận thức chủ quan của người thực hiện hành vi phạm tội.
Vậy, số chênh lệch kiếm được từ mua bán tiền ảo của U thương nhân có thể coi là “lợi ích” không?
Luật sư Shao cho rằng, không thể đơn giản coi chênh lệch giá mua bán tiền ảo của U thương nhân là lợi nhuận từ việc mua bán ngoại tệ trái phép. Dù cả hai đều liên quan đến “mua thấp bán cao” và “kiếm lời chênh lệch”, nhưng về bản chất pháp lý và hành vi thực tế có sự khác biệt căn bản. Điều cốt yếu là, trong từng vụ án, hành vi giao dịch nhằm mục đích đầu tư, kiếm lời hay là cung cấp dịch vụ đổi ngoại tệ gián tiếp cho người khác.
Nếu người thực hiện chỉ nhằm mục đích kiếm chênh lệch giá thị trường của tiền ảo, tự do mua bán, lợi nhuận dựa trên biến động giá của thị trường tiền ảo, và dòng tiền chỉ đi qua tài khoản của chính họ theo chu trình “tiền pháp định → tiền ảo → tiền pháp định”, thì đó là hoạt động đầu tư cá nhân hợp pháp.
Ngược lại, nếu người thực hiện dùng tiền ảo (như USDT) làm trung gian, công cụ để cung cấp dịch vụ đổi tiền nhân dân tệ và ngoại tệ, thực hiện chuyển tiền xuyên biên giới, lợi nhuận đến từ chênh lệch tỷ giá, phí dịch vụ hoặc phí giao dịch, thực chất là thu lợi từ hoạt động mua bán ngoại tệ gián tiếp, giúp các hoạt động phạm tội của phía trên hình thành vòng “trong nước nhân dân tệ — tiền ảo — ngoại tệ ra nước ngoài” hoặc vòng “đổi chéo xuyên biên giới” trái phép, thì sẽ bị coi là phạm tội kinh doanh trái phép về mua bán ngoại tệ trái phép.
Ngay cả trong trường hợp không thể chứng minh U thương nhân có nhận thức chủ quan rõ ràng về hành vi mua bán ngoại tệ trái phép của phía trên, thì cơ quan tư pháp có thể “lùi bước” để xử lý theo tội che giấu, làm giả thu nhập phạm tội không?
Dựa theo các quy định mới về tội che giấu, làm giả thu nhập phạm tội có hiệu lực từ ngày 26 tháng 8 năm 2025, pháp luật đã có định nghĩa rõ ràng về “thu nhập phạm tội”: là các khoản tiền, vật phẩm hoặc lợi ích tài sản thu được do phạm tội.
Trong quá trình giao dịch tiền ảo, U thương nhân “đáng tiếc” nhận phải số tiền đổi ngoại tệ từ phía trên, từ góc nhìn của cơ quan tố tụng, thường bị xem là “hỗ trợ tài khoản, giúp chuyển tiền” cho phía trên. Tuy nhiên, để xác định tội hay không, cần dựa vào hai yếu tố cốt lõi: tính chất của số tiền đó có rõ ràng là thu nhập phạm tội hay không, và người thực hiện hành vi có “biết rõ” hay không.
Điều kiện để phạm tội che giấu, làm giả thu nhập phạm tội là tồn tại “thu nhập phạm tội”. Nếu không có chứng cứ rõ ràng, chứng minh được khoản tiền cụ thể là do hành vi phạm tội của phía trên trực tiếp sinh ra, thì dựa vào “dòng tiền bất thường trong tài khoản” hoặc “toàn bộ số tiền trong chuỗi liên quan lớn”, cũng chưa đủ để tự nhiên suy luận khoản tiền đó là thu nhập phạm tội.
Trong thực tiễn, các vụ án liên quan đến nhóm cho vay nặng lãi ngầm thường có hàng tỷ, hàng chục tỷ dòng tiền, tiền bị trộn lẫn rất phức tạp. Nếu không thể xác định rõ ràng mối liên hệ giữa người đổi ngoại tệ, hành vi phạm tội cụ thể và các giao dịch chuyển khoản, chỉ dựa vào “so sánh dữ liệu lớn bất thường” thì chứng cứ còn nhiều tranh luận.
Theo các quy định mới của tư pháp, “biết rõ” bao gồm cả biết chắc chắn và phải biết. “Phải biết” đòi hỏi phải xem xét dựa trên các yếu tố như nội dung thông tin liên quan, các bất thường trong giao dịch, quy mô dòng tiền, lý lịch nghề nghiệp của người thực hiện.
Nếu U thương nhân thực hiện mua bán USDT giữa các bên theo cách bình thường, giá cả phù hợp thị trường, đối tác không có biểu hiện bất thường, dòng tiền không có dấu hiệu phân tách, chuyển đổi, né tránh kiểm soát, thì việc phát hiện sau này nguồn tiền từ nhóm cho vay nặng lãi ngầm không thể tự nhiên suy luận họ có “biết rõ” hay không.
Phán xét của pháp luật hình sự nhấn mạnh vào trạng thái nhận thức tại thời điểm thực hiện hành vi, chứ không phải dựa trên kết quả sau này.
Tuy nhiên, trong thực tiễn xét xử, tình hình không luôn lý tưởng như vậy. Nếu U thương nhân thường xuyên thực hiện các giao dịch lớn, tần suất cao về đổi tiền pháp định sang tiền ảo, đặc biệt là với các đối tác có danh tính không rõ ràng, dòng tiền phức tạp, thì cơ quan tố tụng có thể dựa vào kinh nghiệm nghề nghiệp để suy đoán họ có “ý định chung” về nguồn tiền bất hợp pháp. Do đó, cần luật sư bám sát từng vụ án để phân tích:
Có đặc điểm bất thường trong giao dịch không?
Có lợi nhuận vượt quá mức thị trường rõ ràng không?
Có hành vi cố ý né tránh kiểm soát không?
Người thực hiện có từng tiếp xúc với thông tin đáng ngờ không?
Chỉ khi làm rõ từng yếu tố này, mới có thể đánh giá đúng mức độ “biết rõ” của họ.
Chỉ mua bán tiền ảo kiếm lời chênh lệch, theo chính sách hiện hành, dù không bị cấm, cũng chưa bị coi là phạm tội. Rủi ro thực sự nằm ở nguồn tiền và vai trò của giao dịch trong toàn chuỗi.
Một khi tiền vào nhóm cho vay nặng lãi, liên quan đến cờ bạc, lừa đảo hoặc hoạt động đổi ngoại tệ trái phép, dù hình thức chỉ là một lần giao dịch điểm-điểm, cũng có thể bị truy tố hình sự.
Vì vậy, đánh giá pháp lý các vụ án này thường không dựa vào hình thức giao dịch, mà dựa trên hệ thống chứng cứ để xác định vị trí, vai trò của người thực hiện hành vi và mức độ “biết rõ”. Cùng một mô hình giao dịch, nhưng kết quả xử lý có thể khác nhau rõ rệt tùy theo hệ thống chứng cứ.
Chỉ dựa vào ý kiến chủ quan “không biết” của người phạm tội là chưa đủ. Đặc biệt trong các giao dịch lớn, tần suất cao, cơ quan tố tụng thường tập trung xem xét về khả năng “phải biết”. Việc đánh giá tính chất vụ án cần dựa trên phân tích cẩn trọng các bối cảnh giao dịch và chứng cứ cụ thể.
Lời cuối: Bài viết này là tác phẩm của luật sư Shao Shiwei, chỉ thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả, không phải là tư vấn pháp lý hay ý kiến pháp luật chính thức về bất kỳ vấn đề nào.