Aave sáng lập Stani Kulechov đã đăng bài giải thích về hướng phát triển tiếp theo của DeFi: không phải là nhiều công cụ đầu cơ trên chuỗi hơn nữa, mà là cung cấp tài chính cho các cơ sở hạ tầng vật lý như năng lượng mặt trời, robot, không gian vũ trụ. Ông lần lượt tính toán chi tiêu vốn của các lĩnh vực này, ước tính quy mô thị trường thực tế mà DeFi có thể tiếp cận lên tới 100-200 nghìn tỷ USD — gấp 15 lần tổng quy mô quản lý tài sản của top 10 ngân hàng toàn cầu (khoảng 13 nghìn tỷ USD). Bài viết này dựa trên bài của Stani.eth, được Động Quỹ dịch lại.
(Thông tin trước đó: Thế giới bước vào chu kỳ nới lỏng tiền tệ, liệu AAVE có thể dẫn dắt sự phục hồi của DeFi không?)
(Bổ sung nền tảng: Tổng hợp các điểm nổi bật của Aave V4: giới thiệu tính thanh khoản thống nhất, lãi suất mờ nhạt, mô-đun vay mới)
Mục lục bài viết
Chuyển đổi
Trước đây tôi đã viết rằng, DeFi đã cải thiện đáng kể vấn đề phân bổ vốn ở phía cung cấp. Thanh khoản trên chuỗi có tính thanh khoản cao, có thể tự động chuyển dịch theo cách lập trình đến các mục tiêu có tỷ suất lợi nhuận điều chỉnh rủi ro cao hơn. Nhờ vào niềm tin tích lũy nhiều năm và cấu trúc chi phí vượt trội trong mô hình vay thế chấp mã hóa, Aave đã thể hiện khả năng hấp thụ hàng trăm tỷ USD thanh khoản.
Thanh khoản này tạo ra cơ hội lớn cho các nguyên ngữ và ứng dụng nền tảng tài chính đang xuất hiện tràn lan hiện nay. Chu kỳ tiến hóa tiếp theo của DeFi nên tập trung vào phía cầu, điều chỉnh lại cân bằng thanh khoản.
Trước đây tôi cũng đã đề cập rằng, chỉ riêng cơ sở hạ tầng năng lượng mặt trời đã có thể mang lại cơ hội từ 30-50 nghìn tỷ USD cho Aave. Nhưng đó chưa phải là điểm dừng — quy mô cơ hội trong tương lai mà Aave có thể tiếp cận vượt quá 200 nghìn tỷ USD.
Tầng nền giúp mọi thứ vận hành chính là cơ sở hạ tầng. Tầng này đảm bảo xe điện có đủ pin, nhà ở giữ ấm và sáng đèn, nước chảy thông suốt, máy tính vận hành, thế giới luôn kết nối.
Xét từ góc độ phân bổ vốn, cơ sở hạ tầng được xem là mục tiêu an toàn. Thế giới cần năng lượng, nước, sức mạnh tính toán và liên lạc. Các cơ sở hạ tầng đã trưởng thành đi kèm với hiệu quả quy mô, giảm thiểu rủi ro kỹ thuật, và khi độ trưởng thành tăng lên, dần chuyển từ cơ hội kỹ thuật sang cơ hội tài chính.
Dù được xem là an toàn và ổn định, các cơ sở hạ tầng mới nổi cũng mang lại cơ hội phân bổ lợi nhuận cao hơn. Công nghệ vẫn còn ở giai đoạn đầu của đường cong chi phí, do đó phần bù rủi ro cũng cao hơn đáng kể.
Chính vì lý do này, các cơ sở hạ tầng (đúng loại) là mục tiêu tài chính chất lượng cao, vì thường liên quan đến chi tiêu vốn lớn cần vay mượn và chi phí vận hành thấp — nghĩa là chi phí vận hành đủ thấp để nợ có thể được trả trong vòng đời của tài sản. Nhìn từ nhiều góc độ, các cơ sở hạ tầng trong tương lai chính là các tài sản cứng có dòng tiền.
Điều quan trọng nhất là, khi thiết kế cấu trúc phù hợp, tài chính cơ sở hạ tầng tuân theo mô hình cho vay của Aave — cho vay dựa trên chính tài sản, chứ không dựa vào tín dụng của người vay, giống như cách Aave hiện tại đang vận hành.
Tôi cho rằng các tài sản cơ sở hạ tầng quan trọng để thế giới hướng tới sự giàu có bao gồm: trang trại năng lượng mặt trời, pin, trung tâm dữ liệu và GPU, vận chuyển điện khí hóa, robot, khử muối nước biển, khai thác khoáng sản, thu giữ carbon, năng lượng hạt nhân, và cơ sở hạ tầng không gian. Dưới đây là ước tính chi tiêu vốn cần thiết của từng lĩnh vực đến năm 2050:
Năng lượng mặt trời và pin: Chỉ riêng năng lượng mặt trời đã cần từ 15-30 nghìn tỷ USD vốn đầu tư. Với quy mô này, năng lượng mặt trời dự kiến sẽ thay thế nhiên liệu hóa thạch trước năm 2050.
Trung tâm dữ liệu và GPU: Tổng chi tiêu vốn cho GPU và trung tâm dữ liệu dự kiến từ 15-35 nghìn tỷ USD, tùy thuộc tỷ lệ ứng dụng AI. Theo McKinsey, chỉ riêng đến năm 2030 đã cần khoảng 6.7 nghìn tỷ USD. Lý do đơn giản: cung cấp nhiều sức mạnh tính toán hơn cho máy tính, chúng sẽ xử lý nhiều hơn và đảm nhận các nhiệm vụ phức tạp hơn.
Robot: Tự động hóa các nhiệm vụ của con người sẽ trở thành đặc điểm cốt lõi của thế giới chúng ta sắp bước vào. Dù là hệ thống kho tự động hay robot hình người thay thế lao động chân tay, đều sẽ cần từ 8-35 nghìn tỷ USD vốn đầu tư đến năm 2050.
Cơ sở hạ tầng xe điện: Vận chuyển điện khí hóa (ô tô điện, đường sắt, máy bay, drone, mạng lưới sạc, tàu thuyền, cảng) đang trong giai đoạn chuyển đổi lớn từ dựa vào nhiên liệu hóa thạch sang hệ thống điện năng quy mô lớn. Dự kiến đến năm 2050, chi tiêu vốn sẽ khoảng 10-25 nghìn tỷ USD.
Năng lượng hạt nhân: Là nguồn năng lượng đáng tin cậy để tạo ra lượng lớn năng lượng, nhưng gắn liền với chính sách sâu rộng, khiến nó khó đổi mới và khó huy động vốn hơn. Ước tính thận trọng đến 2050, cần khoảng 3-8 nghìn tỷ USD.
Khử muối nước biển bằng năng lượng mặt trời: Công nghệ khử muối đã tồn tại hàng chục năm, và với quy mô hiệu quả cùng sự phát triển của năng lượng mặt trời, chúng ta có thể có nước gần như miễn phí ở bất cứ nơi nào trên thế giới. Chi phí đầu tư cần khoảng 6-12 nghìn tỷ USD đến 2050.
Thu giữ carbon: Sự tăng trưởng sẽ được thúc đẩy bởi các chính sách của chính phủ. Ước tính cần khoảng 3-8 nghìn tỷ USD vốn đầu tư đến 2050.
Khoáng sản then chốt: Dẫn dắt quá trình điện khí hóa, robot và nhiều lĩnh vực khác, gồm đồng, lithium, niken và đất hiếm. Ước tính cần từ 5-15 nghìn tỷ USD vốn đầu tư đến 2050.
Mạng lưới số: Cáp quang, trạm phát sóng và trạm vệ tinh mặt đất. Ước tính cần từ 6-15 nghìn tỷ USD đến 2050.
Cơ sở hạ tầng không gian: Không gian sẽ mở rộng quy mô đáng kể theo quy mô vận chuyển và phóng vệ tinh. Ước tính chi phí tối thiểu khoảng 2-6 nghìn tỷ USD, nhưng nếu chi phí phóng giảm 10-50 lần theo đường cong lịch sử, cơ hội sẽ mở rộng đến 10-30 nghìn tỷ USD. Trong đó gồm: hệ thống vệ tinh 3-8 nghìn tỷ USD, cơ sở phóng 1-3 nghìn tỷ USD, trung tâm logistics quỹ đạo 2-7 nghìn tỷ USD, năng lượng mặt trời trên không 2-10 nghìn tỷ USD, chế tạo trong không gian 1-5 nghìn tỷ USD, và các cơ sở mặt trăng 1-5 nghìn tỷ USD.
Tổng cộng, việc tài trợ cho cơ sở hạ tầng có thể mang lại cơ hội khoảng 100-200 nghìn tỷ USD cho DeFi. Để so sánh, top 10 ngân hàng toàn cầu hiện quản lý khoảng 13 nghìn tỷ USD tài sản. Việc thành công tài trợ phần lớn các dự án chuyển đổi này sẽ giúp Aave trở thành mạng lưới tài chính quy mô lớn nhất từ trước đến nay.
Có hai hình thức chính để tài trợ cơ sở hạ tầng trong DeFi.
Con đường thứ nhất: Stablecoin sinh lợi (YBS)
YBS đang trở thành ví dụ mạnh mẽ về việc phân phối thu nhập ngoài chuỗi cho người dùng trên chuỗi. Ethena chủ yếu thực hiện qua giao dịch chênh lệch giá; USD.ai thực hiện qua tài trợ GPU, với lợi suất hàng năm của sUSDai staking là 10-15%.
Xét từ góc độ của Aave, sự phát triển của YBS sẽ trực tiếp thúc đẩy sự phát triển của giao thức. Aave hoạt động như một động cơ tuần hoàn: nếu lợi suất của các sản phẩm cơ sở của YBS cao hơn chi phí vốn của Aave (khoảng 4-5%), sẽ có cơ hội vòng lặp — dùng YBS làm tài sản thế chấp vay thanh khoản từ Aave, rồi tái đầu tư vào các mục tiêu sinh lợi cao hơn.
Con đường thứ hai: Cầm cố trực tiếp
Dùng các tài sản cơ sở token hóa làm tài sản thế chấp trực tiếp, nghĩa là lợi nhuận giữ lại ngoài chuỗi hoặc thuộc về người vay, nhưng qua việc thế chấp và nhu cầu vay mượn, Aave sẽ nhận được dòng lợi nhuận ổn định từ stablecoin. Con đường này cũng không hướng tới giá trị ròng ổn định, phù hợp với các tài sản có biến động giá, không thể kiểm tra qua stablecoin.
Con đường nào sẽ thắng? Khó nói trước. Mỗi con đều có lợi thế riêng, và Aave đã hỗ trợ tốt cả hai mô hình. Các ví dụ về YBS gồm Ethena với sUSDe và Maple với SyrupUSDT; các ví dụ về cầm cố trực tiếp gồm Tether với vàng (xAUT), vay thế chấp BTC và ETH, và quỹ JAAA RWA.
Dù DeFi hiện tại có dư thừa vốn trong môi trường lãi suất hiện tại, nhưng việc tài trợ cơ sở hạ tầng dự kiến sẽ cung cấp không gian tăng trưởng đủ lớn để chuyển dịch dòng vốn này. Trung bình lợi nhuận nội bộ của các lĩnh vực: năng lượng mặt trời 10%, pin 12%, trung tâm dữ liệu 13%, trạm sạc xe điện 13%, thủy lợi 9%, cơ sở hạ tầng không gian khoảng 18%. Rủi ro công nghệ càng cao, còn ở giai đoạn sớm của đường cong chi phí, lợi nhuận kỳ vọng càng lớn.
Lợi suất còn có thể được mở rộng thêm qua các chiến lược. Các kho của Aave V4 có thể phân bổ vào các trang trại năng lượng mặt trời sinh lợi 8-12%, dùng làm tài sản thế chấp vay GHO (tạo ra lợi nhuận cao cho Aave), rồi đầu tư GHO vào các trang trại pin sinh lợi 12-18%, hoặc các cơ hội GPU trung tâm dữ liệu sinh lợi 10-20% hàng năm.
Để tiến vào các cơ hội RWA và cơ sở hạ tầng, con đường tốt nhất của Aave là bắt đầu từ các tài sản có rủi ro kỹ thuật thấp, đã trưởng thành (như năng lượng mặt trời), rồi dựa vào kiến trúc trung tâm của Aave V4 với kiểm soát rủi ro tinh vi, từng bước mở rộng sang các tài sản có rủi ro cao hơn.
Hiện tại, phần lớn các token hóa RWA tập trung vào các tài sản đã có thị trường thanh khoản sâu: trái phiếu kho bạc, quỹ thị trường tiền tệ, tín dụng doanh nghiệp. Các tài sản này dễ giao dịch, người dùng đã có kênh tiếp cận đầy đủ. Tương tự, cho vay cá nhân có vẻ là một ví dụ hấp dẫn của DeFi, nhưng thực tế còn nhiều hạn chế — vay cá nhân thường là các khoản CLO, tài trợ doanh nghiệp và tư nhân. Trong thế giới chuyển đổi chưa từng có tốc độ này, các tài sản cần hướng về tương lai mà chúng ta đang xây dựng, chứ không phải quá khứ mà chúng ta đang rời bỏ.
Token hóa các tài sản tài chính truyền thống sẽ tiếp tục phát triển, chắc chắn sẽ là một phần trong câu chuyện của Aave. Nhưng cơ hội lớn hơn nằm ở việc trở thành tầng hạ tầng tài chính cho các dự án trong tương lai. Đó chính là lý do tôi cảm thấy phấn khích về RWA và Aave.
Các công ty Fintech lớn ngày càng trở thành các tầng phân phối và trải nghiệm — giao diện để đưa các sản phẩm tài chính chất lượng cao đến người dùng cuối. Sử dụng DeFi giúp các công ty Fintech giảm chi phí vận hành cho các sản phẩm mới: DeFi gần như tự vận hành, minh bạch hơn, và đảm bảo thực thi qua hợp đồng thông minh. Nó đòi hỏi ít chi phí vận hành hơn, tạo ra biên lợi nhuận chặt chẽ hơn, và mở ra các cơ hội tài chính mới.
Các công ty Fintech và ngân hàng có thể dùng Aave Kit và Aave App để trở thành kênh phân phối lợi suất sinh ra từ thế chấp cơ sở hạ tầng trên Aave V4. Kết nối Aave với các công ty Fintech và ngân hàng để bơm vốn sẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi toàn cầu nhanh hơn 10-15 năm. Đây chính là cơ hội đặc biệt để Aave và các đối tác tích hợp của nó khai thác và chia sẻ giá trị thị trường 200 nghìn tỷ USD.