Sau hơn ba tháng xung đột, nguồn cung dầu bị gián đoạn mỗi ngày vượt quá 14 triệu thùng và eo biển Hormuz bị phong tỏa hoàn toàn, một bước ngoặt đã diễn ra vào ngày 14 tháng 06 năm 2026. Tổng thống Trump cùng các quan chức Iran xác nhận đã hoàn tất bản ghi nhớ về hòa bình giữa Mỹ và Iran. Eo biển Hormuz sẽ được mở lại, đồng thời Hải quân Mỹ sẽ lập tức dỡ bỏ phong tỏa các cảng của Iran. Lễ ký kết chính thức dự kiến diễn ra vào ngày 19 tháng 06 tại Thụy Sĩ.
Tác động của thông báo này nhanh chóng lan tỏa đến trung tâm định giá tài sản toàn cầu—thị trường dầu phản ứng ngay lập tức và rõ rệt. Trong phiên giao dịch châu Á đầu ngày 15 tháng 06, hợp đồng tương lai dầu Brent giảm mạnh 4,02%, xuống còn 83,82 USD/thùng; hợp đồng tương lai dầu WTI giảm 4,63%, xuống mức 80,95 USD/thùng, cả hai đều chạm đáy kể từ tháng 03. Tuy nhiên, phản ứng của thị trường không chỉ diễn ra theo một chiều. Giá vàng giao ngay tăng vọt khoảng 2% trong phiên châu Á đầu ngày 15 tháng 06, vượt mốc 4.300 USD. Giá bạc, bạch kim và palladium giao ngay đều tăng hơn 3%.
Sự kết hợp giá tài sản này—dầu thô lao dốc trong khi vàng tăng mạnh—một lần nữa thử thách khuôn khổ truyền thống giải thích động lực trú ẩn an toàn. Thỏa thuận hòa bình loại bỏ bất ổn, về lý thuyết sẽ làm suy yếu sức hấp dẫn trú ẩn của vàng, nhưng vàng lại phục hồi. Giá dầu giảm do kỳ vọng nguồn cung được khôi phục, kỳ vọng lạm phát suy giảm, và về lý thuyết điều này sẽ giảm áp lực lên Cục Dự trữ Liên bang (Fed) trong việc tăng lãi suất, qua đó giảm chi phí nắm giữ vàng—một chuỗi logic thực sự hỗ trợ cho vàng. Tuy nhiên, định giá thị trường phức tạp hơn nhiều so với mối quan hệ nhân quả đơn giản này. Vẫn còn nhiều bất định liên quan đến chi tiết thực thi thỏa thuận, Israel tuyên bố rõ ràng không bị ràng buộc bởi điều khoản Lebanon, và cuộc họp FOMC tháng 06 của Fed sẽ diễn ra trong tuần này. Sự tương tác của các biến số này khiến việc đánh giá hướng đi tương lai của hai loại tài sản này đòi hỏi phải xem xét lại các yếu tố trọng số trong định giá.
Thực thi thỏa thuận: Chi tiết quyết định giới hạn định giá thị trường
Trước khi đi sâu vào động lực giá tài sản, cần làm rõ nội dung thực tế và tính ràng buộc của thỏa thuận hòa bình. Theo bản dự thảo ghi nhớ gồm 14 điểm do hãng tin Mehr của Iran công bố, các điều khoản cốt lõi gồm: chấm dứt ngay lập tức và vĩnh viễn mọi hoạt động quân sự trên tất cả các mặt trận, bao gồm Lebanon; Mỹ sẽ hoàn toàn dỡ bỏ phong tỏa đường biển trong vòng 30 ngày và rút lực lượng quân sự khỏi khu vực lân cận Iran; eo biển Hormuz sẽ mở lại trong 30 ngày theo sắp xếp của Iran; các lệnh trừng phạt đối với việc bán dầu và hóa chất của Iran sẽ bị đình chỉ, cho phép Iran tiếp cận toàn bộ nguồn thu tài chính liên quan; và trong giai đoạn đàm phán 60 ngày, 24 tỷ USD tài sản bị đóng băng của Iran sẽ được giải phóng, với một nửa chuyển cho Iran trước khi bắt đầu đàm phán.
Từ góc độ định giá tài sản, có hai điểm then chốt trong thỏa thuận này cần được hiểu rõ.
Thứ nhất, việc khôi phục nguồn cung dầu sẽ không diễn ra ngay lập tức. Cụm từ "mở lại eo biển Hormuz trong vòng 30 ngày theo sắp xếp của Iran" hàm ý rằng ngay cả sau khi ký kết, việc lưu thông hoàn toàn sẽ mất vài tuần. Ngoài ra, nhiều tháng phong tỏa đã gây tổn hại đến hạ tầng khu vực, việc khôi phục vận chuyển đầy đủ cần các thủ tục như rà phá mìn và làm sạch luồng lạch. Ước tính phong tỏa đã làm giảm nguồn cung dầu thô quốc tế khoảng 71 triệu tấn, và việc tái thiết năng lực vận chuyển này sẽ cần thời gian. Điều này đồng nghĩa với việc khoảng cách cung-cầu ngắn hạn có thể vẫn tồn tại ngay cả sau khi ký kết thỏa thuận.
Thứ hai, các vấn đề khó nhất được chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Giải pháp cuối cùng cho chương trình hạt nhân của Iran và việc dỡ bỏ trừng phạt toàn diện sẽ được bàn trong giai đoạn đàm phán 60 ngày. Iran khẳng định chỉ bắt đầu đàm phán hạt nhân sau khi Mỹ thực hiện các cam kết ban đầu—bao gồm đình chỉ trừng phạt và giải phóng tài sản. Điều này cho thấy "phí hòa bình" mà thị trường đang định giá hiện tại chỉ dựa trên khuôn khổ tạm thời 60 ngày, chưa phải giải pháp cuối cùng. Israel cũng phát đi tín hiệu quan trọng: Thủ tướng Netanyahu nói với Trump qua điện thoại rằng Israel "không tự xem mình bị ràng buộc bởi điều khoản Lebanon trong thỏa thuận Mỹ-Iran". Điều này cho thấy rủi ro địa chính trị khu vực chưa được loại bỏ hoàn toàn, mà đã bước vào giai đoạn kiểm soát có điều kiện.
Dầu thô: Giá giảm do câu chuyện cung-cầu và ranh giới đàn hồi
Phản ứng của thị trường dầu với thỏa thuận hòa bình là trực tiếp và kịch tính nhất. Dầu Brent giảm hơn 4% xuống 83,82 USD/thùng sau thông báo, trong khi dầu WTI tiến sát mốc 81 USD/thùng. Đà giảm này phản ánh việc thị trường tái định giá các biến số phía cung—dầu Brent từng giao dịch gần 70 USD/thùng trước xung đột, và mức giá hiện tại quanh 84 USD vẫn chứa một khoản phí rủi ro đáng kể.
Chi tiết về việc khôi phục nguồn cung là biến số cốt lõi cho xu hướng giá dầu trong tương lai. Dự thảo ghi nhớ quy định lệnh trừng phạt đối với dầu Iran sẽ bị đình chỉ trong 30 ngày, có thể giải phóng 1,5–2 triệu thùng/ngày xuất khẩu của Iran. Câu hỏi then chốt là nguồn cung bổ sung này sẽ quay lại thị trường nhanh đến mức nào. Iran vẫn duy trì một số xuất khẩu qua kênh không chính thức trong ba tháng qua, và với việc dỡ bỏ trừng phạt, Iran có đủ năng lực kỹ thuật để tăng xuất khẩu nhanh chóng. Tuy nhiên, việc tái thiết bảo hiểm vận chuyển, kênh thanh toán và lòng tin của người mua sẽ cần thêm thời gian. Barclays gần đây nâng dự báo Brent cả năm lên 100 USD dựa trên khoảng cách cung-cầu 6,6 triệu thùng/ngày. Nếu việc khôi phục nguồn cung diễn ra chậm hơn kỳ vọng, đà giảm giá dầu có thể bị hạn chế.
Trong khi đó, các lực lượng ngược chu kỳ phía cầu cũng đáng chú ý. IEA đã hạ dự báo tăng trưởng nhu cầu dầu toàn cầu từ +640.000 thùng/ngày đầu năm xuống -420.000 thùng/ngày, phản ánh rõ tác động kìm hãm của giá dầu cao đối với nhu cầu. Thực tế, giá dầu đã bắt đầu giảm từ đỉnh hai tuần trước khi thỏa thuận hòa bình được công bố, khi thị trường dần định giá kỳ vọng về một thỏa thuận. Đợt giảm khoảng 4% sau thông báo thực chất là bước cuối cùng của một chuỗi giảm giá đã được định trước, chứ không phải bán tháo hoảng loạn.
Xét về vị thế thị trường, sau đợt giảm kiểu "bán khi có tin", hướng đi tiếp theo sẽ phụ thuộc chủ yếu vào tốc độ thực tế của biến động cung-cầu trên thị trường giao ngay. Nếu eo biển Hormuz bước vào giai đoạn khôi phục thực chất nhanh chóng sau lễ ký kết ngày 19 tháng 06, giá dầu có thể kiểm định vùng 75–78 USD trong vài tuần tới. Nhưng nếu việc rà phá mìn, làm sạch luồng lạch và sắp xếp vận chuyển bị trì hoãn bởi yếu tố kỹ thuật hoặc chính trị, dầu có thể giữ vững trên 80 USD. Đáng chú ý, hợp đồng tương lai khí tự nhiên châu Âu đồng thời giảm mạnh 5,8% sau tin tức về thỏa thuận, phản ánh kỳ vọng về sự giảm căng thẳng hệ thống nguồn cung năng lượng.
Vàng: Liệu đà phục hồi sau áp lực lạm phát có bền vững?
Giá dầu giảm đã hỗ trợ cho vàng từ hai hướng. Thứ nhất, giá dầu thấp làm giảm áp lực lạm phát nhập khẩu, qua đó giảm kỳ vọng thị trường về việc Fed tiếp tục tăng lãi suất. Dữ liệu CME FedWatch thể hiện rõ sự thay đổi này: xác suất tăng lãi suất vào tháng 12 đã giảm từ 69% tuần trước xuống 47%. Thứ hai, chỉ số USD giảm sau thông báo, chạm đáy mười ngày, giúp các hàng hóa định giá bằng USD được hỗ trợ thêm về giá trị.
Vàng giao ngay tăng khoảng 2% trong phiên châu Á đầu ngày 15 tháng 06, phục hồi từ đáy gần 4.020 USD lên khoảng 4.300 USD và vượt qua đường trung bình động 200 ngày. Chuyên gia phân tích thị trường của KCM Trade nhận định: "Giá dầu giảm và đồng USD yếu hơn, cộng với rủi ro địa chính trị giảm và kỳ vọng eo biển Hormuz mở lại, đã làm dịu kỳ vọng lạm phát và mang đến động lực mạnh nhất cho kim loại quý trong nhiều tuần."
Tuy nhiên, liệu đà phục hồi này là đảo chiều xu hướng hay chỉ là nhịp hồi kỹ thuật cần được đánh giá từ nhiều góc độ. Xét về diễn biến giá, vàng đã giảm từ đỉnh tháng 03 năm 2026 ở mức 5.500 USD xuống đáy đầu tháng 06 là 4.020 USD, gần như xóa sạch thành quả tăng giá cả năm. Đà điều chỉnh dao động từ 25% đến 28%, tích lũy lực hồi kỹ thuật đáng kể. Đợt phục hồi hiện tại chủ yếu là điều chỉnh kỹ thuật, không phải tái định giá dựa trên yếu tố cơ bản, và sự khác biệt này rất quan trọng—chỉ khi kỳ vọng về lãi suất Fed thực sự nới lỏng thì đà hồi này mới chuyển thành xu hướng tăng mới.
Cuộc họp FOMC tháng 06 của Fed là sự kiện then chốt để kiểm nghiệm giả thuyết này. Nghiên cứu mới nhất của Chứng khoán Huatai dự báo Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 06, loại bỏ xu hướng ôn hòa khỏi tuyên bố, chuyển hướng biểu đồ điểm từ một lần cắt giảm mỗi năm 2026 và 2027 sang giữ nguyên lãi suất, duy trì lập trường mở về khả năng tăng tiếp trong tương lai. Điều này đồng nghĩa, dù kỳ vọng lạm phát có giảm nhẹ, ngưỡng để Fed chuyển sang ôn hòa vẫn rất cao trong ngắn hạn. Đây là bài toán cốt lõi đối với phe mua vàng: lợi ích biên từ việc lạm phát giảm không đủ bù đắp áp lực dai dẳng từ lãi suất duy trì ở mức cao.
Xét về trung và dài hạn, nền tảng hỗ trợ cho vàng vẫn vững chắc. Goldman Sachs giữ mục tiêu cuối năm ở mức 5.400 USD, các ngân hàng trung ương tiếp tục mua trung bình 60 tấn mỗi tháng. JPMorgan đặt mục tiêu còn cao hơn, lên đến 6.300 USD, giả định các ngân hàng trung ương mua 800 tấn trong cả năm 2026. Các yếu tố dài hạn như phân mảnh địa chính trị, xu hướng phi USD hóa và rủi ro thâm hụt ngân sách tiếp tục nâng đỡ cho vàng. Tuy nhiên, điểm neo định giá ngắn hạn đã chuyển từ phí rủi ro địa chính trị sang lộ trình chính sách lãi suất của Fed—vốn vẫn rất bất định cho đến khi có quyết định FOMC ngày 18 tháng 06.
Cán cân mới của Fed: Lựa chọn chính sách sau khi kỳ vọng lạm phát giảm
Biến số liên kết động thái tưởng chừng trái chiều của vàng và dầu là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ. Dự báo cơ sở của Chứng khoán Huatai là Fed sẽ hạ dự báo tăng trưởng kinh tế năm 2026, nâng dự báo lạm phát và lãi suất trung tính, đồng thời giữ lập trường diều hâu trong cuộc họp FOMC tháng 06, không loại trừ khả năng tăng lãi suất trong tương lai.
Logic định giá tài sản theo lộ trình chính sách này khá rõ ràng: Nếu Fed xác nhận kết thúc chu kỳ tăng lãi suất nhưng kéo dài thời kỳ lãi suất cao ("cao hơn trong thời gian dài"), điều này vẫn tạo chi phí nắm giữ cho vàng nhưng không đủ để gây ra đợt giảm giá mạnh tiếp theo. Đối với dầu, điều này đồng nghĩa giá năng lượng cao tiếp tục tác động tiêu cực lên kinh tế thực, dần kìm hãm nhu cầu.
Rủi ro cần lưu ý là liệu thị trường có quá lạc quan về thỏa thuận hòa bình hay không. Lịch sử cho thấy các khuôn khổ ngừng bắn tương tự thường được thị trường đánh giá quá cao trong định giá. Bản ghi nhớ loại trừ chương trình tên lửa của Iran và hỗ trợ cho các nhóm kháng chiến khỏi chương trình đàm phán, nghĩa là những khác biệt nhạy cảm nhất giữa Mỹ và Iran vẫn chưa được giải quyết. Việc Israel không tham gia cũng tạo ra biến số khó lường cho tình hình khu vực.
Chuyên gia Stephen Innes đã tổng kết thực tế thị trường rất chính xác: "Đây là thỏa thuận sơ bộ, chưa phải giải pháp hòa bình cuối cùng. Thị trường sẽ chuyển sang giai đoạn xác minh thực chất—bao gồm lễ ký kết chính thức tại Thụy Sĩ, làm sạch luồng lạch và sự kiềm chế của Israel." Nhận định rằng "thị trường chuyển từ kỳ vọng sang xác minh" đã nêu bật đặc điểm cốt lõi của hành vi định giá hiện tại.
Kết luận
Diễn biến trái chiều mạnh mẽ của vàng và dầu sau thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran—dầu giảm, vàng phục hồi—một lần nữa khẳng định luận điểm cốt lõi: điểm neo định giá của hai loại tài sản này đã tách biệt cơ bản trong bối cảnh chiến tranh.
Định giá dầu gắn trực tiếp với cơ chế cung ứng vật lý. Việc mở lại eo biển Hormuz đồng nghĩa khoảng cách cung hơn 14 triệu thùng/ngày sẽ dần thu hẹp, và thị trường kỳ hạn phản ứng nhanh, trực tiếp với điều này. Vàng, ngược lại, phức tạp hơn—giá dầu giảm, thông qua truyền dẫn kỳ vọng lạm phát, thực sự tạo chất xúc tác ngắn hạn cho đà phục hồi của vàng. Hai loại tài sản này vận động theo hướng khác biệt dưới cùng một cú sốc vĩ mô vì điểm neo định giá của chúng được phân bổ khác nhau ở biên.
Tháng tới là cửa sổ quan trọng để kiểm nghiệm việc thực thi thực tế thỏa thuận hòa bình. Ba điểm cần theo dõi sát: kết quả lễ ký kết chính thức tại Thụy Sĩ ngày 19 tháng 06, tiến độ làm sạch luồng lạch và khôi phục lưu thông tại eo biển Hormuz, cùng động thái tiếp theo của Israel trên mặt trận Lebanon. Trong khi đó, quyết định FOMC ngày 18 tháng 06 của Fed sẽ là chất xúc tác quan trọng nhất cho diễn biến ngắn hạn của vàng—nếu biểu đồ điểm xác nhận giữ nguyên lãi suất, đà phục hồi của vàng có thể mở rộng lên vùng 4.400 USD; nếu xuất hiện tín hiệu diều hâu, vàng có thể kiểm định vùng hỗ trợ 4.100–4.150 USD. Trong môi trường thị trường nơi bóng tối của lãi suất cao và ánh sáng của ngừng bắn cùng tồn tại, quyết định phân bổ tài sản không thể dựa vào phân loại trú ẩn đơn giản—việc nhận diện chính xác và theo dõi động lực cốt lõi của từng tài sản là chiến lược duy nhất để định hướng trong bối cảnh phức tạp hiện nay.




