Vào ngày 18 tháng 06 năm 2026, thị trường dầu thô quốc tế tiếp tục xu hướng giảm kéo dài gần hai tuần. Hợp đồng tương lai dầu thô WTI giảm xuống dưới 74 USD/thùng trong phiên giao dịch, chạm mức thấp nhất trong ba tháng kể từ ngày 04 tháng 03. Hợp đồng tương lai dầu Brent cũng giảm mạnh, mất mốc 77 USD/thùng. Tính đến ngày 18 tháng 06 (UTC+8), dữ liệu thị trường Gate cho thấy giá hợp đồng tương lai dầu WTI ở mức 73,666 USD/thùng, với mức giảm trong ngày mở rộng lên 3%. Hợp đồng tương lai dầu Brent giảm 2,60% xuống còn 77,173 USD/thùng. Biên độ giá này đánh dấu sự rời xa rõ rệt khỏi vùng đỉnh kéo dài trước đó là 90–110 USD/thùng, khi giá dầu quốc tế bước vào vùng cân bằng mới trong khoảng 74–80 USD/thùng.
Đợt giảm giá dầu lần này không xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ mà là kết quả của nhiều nguyên nhân cộng hưởng: phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị giảm nhanh chóng cùng với kỳ vọng nhu cầu vĩ mô suy yếu. Thỏa thuận hòa bình giữa Hoa Kỳ và Iran đạt được vào ngày 15 tháng 06, cùng với kỳ vọng mở lại Eo biển Hormuz và miễn trừ trừng phạt dầu mỏ đối với Iran, đã tạo ra một chất xúc tác giảm giá mạnh ở phía cung. Trong khi đó, triển vọng kinh tế toàn cầu suy yếu, tín hiệu diều hâu từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và nhu cầu tiêu thụ xăng dầu thành phẩm ảm đạm tiếp tục gây áp lực lên phía cầu. Dưới tác động kép này, các quỹ ETF ngành năng lượng chịu áp lực bán mạnh, dòng vốn liên tục rút ra.
Phí Bảo Hiểm Rủi Ro Địa Chính Trị Tan Biến Nhanh Chóng: Thỏa Thuận Mỹ-Iran Định Hình Lại Nguồn Cung Dầu Toàn Cầu
Chất xúc tác trực tiếp cho đợt giảm giá dầu này chính là thỏa thuận hòa bình giữa Mỹ và Iran. Ngày 15 tháng 06, Tổng thống Mỹ Trump thông báo trên Truth Social rằng đã hoàn tất thỏa thuận với Iran. Đến ngày 17 tháng 06 (thứ Tư), hai nước chính thức ký kết thỏa thuận tạm thời tại Pháp. Các điều khoản then chốt bao gồm chấm dứt chiến tranh Iran, mở lại Eo biển Hormuz và miễn trừ trừng phạt dầu mỏ đối với Iran.
Eo biển Hormuz là tuyến vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu mỏ toàn cầu. Kể từ khi xung đột bùng phát, việc đóng cửa tuyến đường thủy này đã trực tiếp loại bỏ hàng triệu thùng dầu thô mỗi ngày khỏi thị trường. Theo thỏa thuận mới, Iran sẽ ngay lập tức mở lại Eo biển Hormuz, còn Mỹ sẽ dỡ bỏ phong tỏa hàng hải và các lệnh trừng phạt dầu mỏ. Động thái này thực chất đã loại bỏ "phí hoảng loạn" từng được phản ánh vào giá dầu do căng thẳng địa chính trị.
Dữ liệu định lượng về nguồn cung dầu Iran cho thấy tác động mạnh mẽ của các biện pháp trừng phạt và phong tỏa. Kể từ khi Mỹ bắt đầu phong tỏa hàng hải vào tháng 04, xuất khẩu dầu thô của Iran đã giảm mạnh từ khoảng 1,1 triệu thùng/ngày trong tháng 03 xuống chỉ còn 65.000 thùng/ngày vào tháng 05. Sản lượng giảm từ mức trước chiến tranh khoảng 3,5 triệu thùng/ngày xuống còn 2,3 triệu thùng/ngày vào tháng 05. Khi thỏa thuận có hiệu lực, Iran được phép trở lại thị trường năng lượng quốc tế. Dựa trên sản lượng trước chiến tranh và giá hiện tại, doanh thu dầu mỏ hàng năm của Iran có thể vượt 60 tỷ USD. Chỉ trong hai tháng đầu sau khi thỏa thuận có hiệu lực, Iran có thể thu về khoảng 8 tỷ USD.
Về mặt hậu cần, dấu hiệu nới lỏng đã xuất hiện rõ rệt. Dữ liệu theo dõi cho thấy, bắt đầu từ tuần này, ít nhất ba tàu chở dầu với tổng khối lượng hơn 5 triệu thùng đã rời cảng Chabahar, vượt qua tuyến phong tỏa trước đây của Hải quân Mỹ—đánh dấu chuyến hàng đầu tiên kể từ khi phong tỏa bắt đầu vào tháng 04. Một quan chức cấp cao của Mỹ cho biết, theo thỏa thuận ngừng bắn, Mỹ sẽ miễn trừ trừng phạt đối với dầu mỏ Iran, có thể bổ sung thêm vài triệu thùng nguồn cung.
Trong báo cáo thị trường hàng tháng công bố vào thứ Tư, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cảnh báo rằng nếu thỏa thuận được thực thi thành công và Eo biển Hormuz được mở lại, cuộc khủng hoảng nguồn cung năm nay có thể chuyển thành tình trạng dư thừa nghiêm trọng vào năm 2027. IEA dự báo khi dầu Trung Đông trở lại thị trường, năm tới sẽ dư thừa 5,05 triệu thùng/ngày. Các ước tính rộng hơn cho rằng nếu xung đột được giải quyết lâu dài, nguồn cung dầu thô toàn cầu có thể tăng khoảng 8 triệu thùng/ngày, trong khi nhu cầu chỉ phục hồi với tốc độ khoảng 2 triệu thùng/ngày.
Tuy nhiên, thị trường vẫn còn tranh luận về tốc độ phục hồi nguồn cung. Các chuyên gia phân tích dầu mỏ cho rằng việc khôi phục niềm tin của chủ tàu, công ty bảo hiểm và nhà máy lọc dầu sẽ cần thời gian. Những yếu tố như rà phá thủy lôi, chi phí bảo hiểm và tắc nghẽn cảng đều có thể làm chậm dòng chảy dầu thô. Giám đốc Đầu tư của Karobaar Capital nhận định: "Thị trường thường nghĩ việc mở lại giống như bật một công tắc, nhưng thực tế đó là cả một quá trình."
Áp Lực Từ Phía Cầu Gia Tăng: Từ Hiệu Ứng Giá Cao Đến Suy Yếu Kinh Tế Hệ Thống
Dù thỏa thuận địa chính trị đã giải quyết phần nào vấn đề phía cung, áp lực lớn còn lại đối với giá dầu hiện nay đến từ sự suy yếu kéo dài của nhu cầu. Lập luận giảm giá đối với dầu thô đã chuyển từ tác động nông của "giá cao kìm hãm tiêu thụ cuối" sang ảnh hưởng sâu rộng của "suy thoái kinh tế hệ thống làm xói mòn nhu cầu dầu toàn cầu".
OPEC liên tục hạ dự báo nhu cầu. Ngày 11 tháng 06, báo cáo thị trường dầu hàng tháng mới nhất của OPEC đã hạ dự báo tăng trưởng nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 xuống còn 970.000 thùng/ngày, giảm so với mức dự báo trước đó là 1,17 triệu thùng/ngày—đánh dấu tháng thứ hai liên tiếp bị điều chỉnh giảm. Xu hướng này cho thấy ngay cả các nước xuất khẩu dầu cũng thận trọng với triển vọng tiêu thụ dầu toàn cầu.
Nhu cầu xăng dầu thành phẩm tại Mỹ suy yếu rõ rệt. Tồn kho xăng tại Mỹ tăng mạnh hơn dự kiến, được thị trường xem là tín hiệu tiêu cực rõ ràng. Theo chuyên gia phân tích xăng dầu của Longzhong Information, tác động của các giải pháp năng lượng mới và giá dầu cao tiếp tục kìm hãm tiêu thụ cuối, khiến nhu cầu xăng vẫn yếu. Dưới áp lực kép của giá cao và triển vọng kinh tế suy yếu, nhu cầu nhiên liệu ô tô bắt đầu giảm.
Tín hiệu diều hâu từ Fed đè nặng lên kỳ vọng kinh tế. Ngày 17 tháng 06, cuộc họp FOMC đầu tiên dưới sự chủ trì của Chủ tịch Fed mới Kevin Walsh đã quyết định giữ nguyên biên độ lãi suất mục tiêu ở mức 3,50%–3,75% trong cuộc họp thứ tư liên tiếp. Tuy nhiên, lập trường diều hâu thể hiện rõ nét hơn. Biểu đồ dot plot cho thấy mức lãi suất trung vị năm 2026 tăng lên 3,8%, hàm ý sẽ có thêm một đợt tăng lãi suất từ mức hiện tại 3,625%. 9 trong số 19 nhà hoạch định chính sách hiện cho rằng cần tăng lãi suất, so với con số 0 cách đây ba tháng. Do giá dầu cao, dự báo lạm phát PCE năm 2026 tăng vọt từ 2,7% (tháng 03) lên 3,6%. Gần một nửa quan chức Fed không còn tin rằng chỉ cần giữ nguyên chi phí vay là đủ để đưa lạm phát về mục tiêu 2%. Lập trường chính sách này đồng nghĩa với chi phí vay cao hơn và tăng trưởng kinh tế có thể chậm lại, cả hai yếu tố đều gây áp lực lên nhu cầu dầu.
Dự báo trái chiều từ các tổ chức lớn cũng phản ánh sự bất định của thị trường. Goldman Sachs hạ dự báo giá dầu Brent quý IV/2026 từ 90 USD xuống 80 USD/thùng. Morgan Stanley hạ dự báo giá trung bình Brent quý III từ 100 USD xuống 90 USD/thùng. Citi giảm dự báo giá Brent quý III và IV/2026 lần lượt xuống 75 USD và 70 USD/thùng. Các chuyên gia Citi nhận định nếu thị trường chỉ đang định giá thỏa thuận thay vì chắc chắn về dòng chảy dầu qua Eo biển Hormuz trong trung hạn, giá dầu thô có thể giảm thêm 10–15 USD/thùng so với mức hiện tại.
ETF Ngành Năng Lượng Chịu Áp Lực: Dòng Vốn Rút Mạnh, Giá Trị Tài Sản Ròng Sụt Giảm
Đà giảm mạnh của giá dầu đã tác động trực tiếp đến các quỹ ETF ngành năng lượng. Các sản phẩm giao dịch hoán đổi (ETF) theo dõi ngành năng lượng nhìn chung đều giảm mạnh, dòng vốn rút ra liên tục.
Ngày 16 tháng 06, ETF Năng lượng Huitianfu (159930) đóng cửa giảm 1,93%, ghi nhận dòng vốn chủ đạo rút ròng 70,27 triệu nhân dân tệ. Cùng ngày, ETF Toàn ngành Năng lượng GF CSI (159945) đóng cửa giảm 2,18%, giá trị giao dịch đạt 14,83 triệu nhân dân tệ. ETF Năng lượng & Hóa chất (159981) dẫn đầu mức giảm ngày 15 tháng 06, giảm 6,79%. ETF S&P Dầu khí (513350) giảm 5,65%, còn ETF Than (515220) giảm 4,55%.
Xét trong khung thời gian dài hơn, giá trị tài sản ròng (NAV) của ETF Năng lượng GF giảm 5,32% trong tuần qua và giảm 5,96% trong tháng qua. Các cổ phiếu nắm giữ lớn như China Shenhua, PetroChina, Shaanxi Coal và CNOOC đều ghi nhận mức giảm khác nhau.
Sự suy yếu của các ETF ngành năng lượng phản ánh việc thị trường đánh giá lại triển vọng lợi nhuận của các doanh nghiệp năng lượng. Khi giá dầu duy trì ở vùng 90–110 USD/thùng, các doanh nghiệp thượng nguồn hưởng biên lợi nhuận rất lớn. Khi giá quay về vùng 74–80 USD/thùng, biên lợi nhuận bị thu hẹp đủ để kích hoạt sự dịch chuyển vốn, dù giá vẫn ở mức cao so với lịch sử. CLSA dự báo giá dầu Brent trung bình nửa đầu năm nay đạt 94 USD/thùng, duy trì trên 80 USD/thùng trong nửa cuối năm—dù kịch bản này xảy ra, giá trung bình nửa cuối năm vẫn thấp hơn khoảng 15% so với nửa đầu năm.
Logic Ngắn Hạn và Các Biến Số Trung Hạn
Quá trình hình thành giá dầu hiện ở trong giai đoạn chuyển giao nhạy cảm. Trong ngắn hạn, cú sốc nguồn cung từ thỏa thuận Mỹ-Iran đã được thị trường hấp thụ nhanh chóng, với giá dầu WTI giảm từ trên 80 USD xuống dưới 74 USD chỉ trong ba phiên giao dịch—tương đương mức giảm tới 10% trong tuần. Tuy nhiên, như nhiều chuyên gia phân tích nhận định, dư địa giảm sâu hơn có thể sẽ hạn chế.
Ở phía cung, dù thỏa thuận đã ký kết, quá trình phục hồi nguồn cung sẽ diễn ra từ từ. Các chuyên gia tại Founder CIFCO Futures cho rằng, bất chấp thỏa thuận, xuất khẩu dầu vùng Vịnh vẫn phụ thuộc lớn vào Eo biển Hormuz. Việc khôi phục vận chuyển và tăng nguồn cung sẽ cần thời gian, do đó tình trạng thắt chặt nguồn cung ngắn hạn vẫn sẽ hỗ trợ giá dầu. CITIC Construction Investment cũng nhận định thị trường đang đánh giá thấp rủi ro tăng giá dầu trong ngắn và trung hạn—Eo biển Hormuz bị đóng cửa nhiều tuần, nhiều giếng dầu buộc phải ngừng hoạt động, thời gian đóng cửa kéo dài có thể khiến một phần công suất sản xuất bị mất vĩnh viễn.
Ở phía cầu, mùa lái xe mùa hè có thể phần nào bù đắp lo ngại về nhu cầu. Theo dữ liệu EIA mới nhất, tồn kho dầu thương mại của Mỹ giảm 8,26 triệu thùng trong tuần kết thúc ngày 12 tháng 06—gần gấp đôi mức dự báo giảm 4,6 triệu thùng—đánh dấu tuần thứ mười liên tiếp tồn kho giảm và đưa lượng dầu dự trữ xuống mức thấp nhất hơn 40 năm. Tồn kho cực thấp như vậy đồng nghĩa thị trường gần như không còn bộ đệm trước các cú sốc nguồn cung, tạo lực đỡ cho giá dầu.
Tuy nhiên, các bất định trung hạn không thể bỏ qua. Cảnh báo dư cung nghiêm trọng của IEA vào năm 2027, lộ trình tăng lãi suất của Fed và tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại đều có thể gây áp lực giảm giá dầu kéo dài trong các quý tới. Thỏa thuận Mỹ-Iran còn thời gian đàm phán 60 ngày và các vấn đề chưa giải quyết như chương trình hạt nhân Iran đồng nghĩa rủi ro địa chính trị chưa hoàn toàn biến mất—chỉ mới tạm thời chuyển sang giai đoạn quan sát.
Kết Luận
Ngày 18 tháng 06 năm 2026, dầu WTI giảm xuống dưới 74 USD và dầu Brent mất mốc 77 USD, đánh dấu sự điều chỉnh mạnh của giá dầu quốc tế khi thị trường chuyển từ trạng thái bị chi phối bởi phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị sang trạng thái vận động theo các yếu tố cơ bản, dưới áp lực kép từ thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran và lo ngại về nhu cầu. Việc kỳ vọng mở lại Eo biển Hormuz và dỡ bỏ trừng phạt dầu mỏ đối với Iran đã loại bỏ các trụ cột địa chính trị duy trì giá dầu cao ở phía cung. Trong khi đó, việc OPEC liên tục hạ dự báo nhu cầu, nhu cầu xăng dầu thành phẩm tại Mỹ yếu và Fed chuyển hướng diều hâu tiếp tục đè nặng lên phía cầu. Sự suy yếu chung của các ETF ngành năng lượng là phản ánh tự nhiên của logic này trên thị trường vốn.
Trong vùng giá mới 74–80 USD/thùng, thị trường đang điều chỉnh lại đánh giá về các yếu tố cung cầu cơ bản. Tiến độ phục hồi nguồn cung chậm cùng tồn kho cực thấp sẽ hỗ trợ giá dầu không giảm sâu thêm, trong khi rủi ro dư cung và nhu cầu suy yếu trong trung hạn sẽ tạo trần cho giá. Việc cân bằng này có duy trì được hay không sẽ phụ thuộc vào chất lượng thực thi thỏa thuận Mỹ-Iran trong 60 ngày đàm phán, sức phục hồi nhu cầu dầu mùa hè và diễn biến của kinh tế vĩ mô toàn cầu.




