Từ "Tốc độ và Chi phí" đến "Lợi suất và Khả năng Giữ chân": Sự Chuyển Đổi Mô Hình Cạnh Tranh của Layer 2

Thị trường
Đã cập nhật: 14/07/2026 04:05

Sau nhiều năm phát triển công nghệ, hệ sinh thái Ethereum Layer 2 đang bước vào một giai đoạn cạnh tranh mới. Trong hai năm vừa qua, các cuộc thảo luận trong ngành tập trung vào hai chỉ số chính: thông lượng giao dịch và phí gas. Cuộc tranh luận giữa hai kiến trúc OP-Rollup và ZK-Rollup, cùng với kỳ vọng tối ưu hóa phí gas từ EIP-4844, đã định hình nên câu chuyện chủ đạo của Layer 2.

Tuy nhiên, khi khoảng cách kỹ thuật dần thu hẹp, logic cạnh tranh trên thị trường cũng đang thay đổi căn bản. Theo dữ liệu từ L2BEAT, tính đến tháng 7 năm 2026, tổng giá trị bị khóa (TVL) trên các mạng Layer 2 của Ethereum đã phục hồi lên gần 45 tỷ USD. Arbitrum One dẫn đầu với khoảng 17,73 tỷ USD TVL, Base theo sau với khoảng 7,33 tỷ USD, OP Mainnet nắm giữ khoảng 6,04 tỷ USD, còn TVL của Blast đạt khoảng 2,65 tỷ USD. Sự thống trị của các mạng lớn là rất rõ ràng—Base, Arbitrum và Optimism cùng nhau xử lý gần 90% khối lượng giao dịch Layer 2.

Trong một thị trường tập trung cao độ như vậy, các dự án mới không còn có thể chỉ dựa vào yếu tố "nhanh hơn và rẻ hơn". Chiến lược của Blast là đặt lợi suất tài sản làm lợi thế cạnh tranh cốt lõi của Layer 2, thay vì chỉ là một tính năng bổ sung.

"Khoảng trống lợi suất" của các Layer 2 truyền thống: Một vấn đề cấu trúc bị bỏ qua

Trước khi Blast xuất hiện, các mạng Layer 2 đều có một khiếm khuyết trong thiết kế cấu trúc—khi người dùng chuyển tài sản lên Layer 2, các tài sản đó rơi vào "khoảng trống lợi suất".

Người nắm giữ ETH trên Ethereum mainnet có thể nhận được lợi suất khoảng 3%–4% mỗi năm thông qua staking. Tuy nhiên, khi người dùng chuyển ETH sang Arbitrum, Optimism hoặc các Layer 2 phổ biến khác, các tài sản này mất khả năng sinh lợi suất trên mainnet. Stablecoin cũng gặp phải vấn đề tương tự—trên mainnet, người dùng có thể kiếm lợi nhuận thông qua nhiều giao thức DeFi, nhưng trên Layer 2, lãi suất mặc định là 0%.

Điều này có nghĩa là mỗi lần người dùng chuyển tài sản từ Ethereum mainnet lên Layer 2, họ phải chịu "tổn thất lợi suất". Trong thị trường tăng giá, chi phí cơ hội này có thể được bù đắp nhờ giao dịch thường xuyên và kỳ vọng airdrop. Nhưng khi thị trường biến động hoặc đi ngang, việc thiếu lợi suất sẽ làm giảm đáng kể động lực giữ tài sản lâu dài của người dùng.

PANews đã chỉ ra tình thế tiến thoái lưỡng nan này, nhận định rằng Layer 2 thường "có câu chuyện kỹ thuật hoành tráng nhưng hệ sinh thái lại kém phát triển". Ba trụ cột của các ứng dụng tài chính thuần túy—DEX, lending và phái sinh—không đủ để duy trì tăng trưởng cho hệ sinh thái Layer 2. Layer 2 cần thu hút người dùng đại chúng, những người nhạy cảm với phí gas và trải nghiệm người dùng, chứ không chỉ di chuyển các tổ chức tài chính lớn từ mainnet.

Nhận định cốt lõi của Blast rất rõ ràng: nếu Layer 2 không giải quyết được vấn đề "khoảng trống lợi suất", thì dù giao dịch có nhanh hay phí gas có thấp đến đâu cũng khó tạo được sự gắn bó thực sự từ người dùng.

Cơ chế lợi suất gốc của Blast: Tự động sinh lợi qua ba tầng

Mô hình lợi suất gốc của Blast được xây dựng trên kiến trúc ba tầng, mỗi tầng có nguồn lợi suất và cơ chế phân phối riêng biệt.

Tầng thứ nhất: Lợi suất staking ETH. Khi người dùng chuyển ETH lên Blast, Blast sẽ khóa lượng ETH tương ứng trên Layer 1 để staking trên mạng lưới gốc, chủ yếu thông qua các giao thức như Lido. Lợi suất staking này được trả trực tiếp cho người dùng Blast thông qua cơ chế tự động điều chỉnh số dư (auto-rebasing). Người dùng không cần thực hiện thao tác staking nào—chỉ cần giữ ETH là có thể nhận lợi suất khoảng 4% mỗi năm.

Tầng thứ hai: Lợi suất RWA từ stablecoin. Với stablecoin (chẳng hạn USDC, USDT, DAI), Blast gửi stablecoin Layer 1 tương ứng vào các giao thức RWA như MakerDAO, nơi đầu tư vào tài sản được bảo chứng bởi trái phiếu chính phủ Mỹ. Lợi nhuận được tự động trả cho người dùng dưới dạng USDB (stablecoin gốc của Blast), với mức lợi suất stablecoin khoảng 5%. Một số thời điểm, dữ liệu thị trường cho thấy lợi suất stablecoin có thể đạt tới 8%.

Tầng thứ ba: Chia sẻ doanh thu phí gas. Blast chia sẻ một phần doanh thu phí gas ròng cho các DApp xây dựng trên mạng lưới của mình theo cách tự động. Điều này giúp các nhà phát triển có thêm nguồn thu nhập, tạo ra chu trình tích cực "lợi suất cho người dùng—lợi ích cho nhà phát triển—hệ sinh thái thịnh vượng".

Điểm chung của cả ba tầng này là "tự động hóa" và "không ma sát". Người dùng không cần phải học các thao tác staking phức tạp hay chịu thêm chi phí tương tác với hợp đồng thông minh. Khi tài sản đã vào mạng Blast, chúng sẽ tự động bắt đầu sinh lợi. Thiết kế "lợi suất mặc định" này tạo nên sự khác biệt căn bản giữa Blast với các Layer 2 khác, nơi lợi suất mặc định là 0.

Hai động lực tăng trưởng hệ sinh thái: Chương trình BIG BANG và ưu đãi cho nhà phát triển

Chiến lược tăng trưởng hệ sinh thái của Blast được dẫn dắt bởi hai động lực: thu hút dự án quy mô lớn thông qua chương trình BIG BANG và giữ chân nhà phát triển nhờ chia sẻ phí gas cùng các ưu đãi airdrop.

Ngày 17 tháng 01 năm 2026, Blast chính thức khởi động sự kiện BIG BANG. Thiết kế cốt lõi là phân bổ 50% quỹ airdrop cho các dự án chiến thắng và 50% còn lại cho người dùng tham gia. Tiêu chí đánh giá trải rộng ở tám hạng mục: DEX phái sinh, sàn giao dịch giao ngay, giao thức lending, NFT và gaming, SocialFi, GambleFi, hạ tầng, cùng các dự án đổi mới tận dụng lợi suất gốc hoặc cơ chế chia sẻ phí gas của Blast. Testnet đã thu hút 24.587 địa chỉ tham gia ngay trong ngày đầu tiên và hiện có hơn 100.000 địa chỉ hoạt động.

Dữ liệu cho thấy chiến lược này đã mang lại kết quả ấn tượng trong ngắn hạn. Blast đạt mốc 100 triệu USD TVL chỉ sau hai ngày ra mắt và vượt 1 tỷ USD sau 34 ngày. Đến tháng 5 năm 2026, tổng TVL DApp trên Blast vượt 2 tỷ USD, trở thành hệ sinh thái kinh tế on-chain lớn thứ sáu thế giới.

Tuy nhiên, tính bền vững của tăng trưởng hệ sinh thái vẫn là mối quan tâm trọng tâm. Các nhà phân tích nhận định hơn 90% giao thức trong hệ sinh thái Blast mất đà hoặc ngừng hoạt động khi hiệu ứng ban đầu giảm nhiệt. Điều này cho thấy thách thức cốt lõi của tăng trưởng dựa trên ưu đãi: giai đoạn khởi động có thể dựa vào lợi suất, nhưng giữ chân lâu dài cần có nhu cầu thực sự từ người dùng.

Thử thách thực sự về giữ chân người dùng: Động thái thanh khoản sau khi mở khóa cầu nối

Tháng 6 năm 2026, cầu nối của Blast cho phép rút tài sản hoàn toàn, đánh dấu bước chuyển từ "gửi một chiều" sang "thanh khoản hai chiều" và vận hành mạng lưới đầy đủ. Đây là lần kiểm tra sức chịu đựng thực sự đầu tiên về khả năng giữ chân người dùng của Blast.

Trước đó, Blast áp dụng cơ chế "giữ chân cưỡng bức"—người dùng không thể rút tài sản ngay lập tức, khiến thanh khoản bị khóa trong mạng. Thiết kế này giúp ngăn dòng tiền chảy ra ngoài trong giai đoạn khởi động, nhưng các chỉ số TVL ban đầu chưa phản ánh đúng mức độ giữ chân tự nguyện của người dùng.

Sau khi cầu nối được mở khóa, câu hỏi then chốt là: sẽ có bao nhiêu vốn ở lại hệ sinh thái Blast và bao nhiêu sẽ chuyển sang các Layer 2 cạnh tranh hoặc quay lại Ethereum mainnet?

Tính đến tháng 6 năm 2026, TVL của Blast đã giảm 62% so với đỉnh, số người dùng hoạt động hàng ngày cũng xuống mức thấp nhất trong sáu tháng. Đầu tháng 8, mạng lưới ghi nhận hơn 300 triệu USD thanh khoản rút ra, TVL giảm từ 1,1 tỷ USD xuống còn 785 triệu USD. Trong khi đó, Base và Arbitrum lần lượt có hơn 740.000 và 360.000 ví hoạt động hàng ngày.

Những con số này cho thấy Blast vẫn đối mặt với thách thức lớn về giữ chân người dùng. Khi kỳ vọng airdrop giảm dần, một bộ phận người dùng đã rút khỏi mạng—đây là hành vi phổ biến ở hầu hết các dự án tiền mã hóa dựa vào ưu đãi.

Rủi ro và thách thức: Kiểm soát multisig, tập trung hệ sinh thái và tính bền vững lâu dài

Quá trình phát triển của Blast không tránh khỏi tranh cãi. Về mặt kỹ thuật, Blast sử dụng kiến trúc Optimistic Rollup dựa trên OP Stack. Các hợp đồng của Blast được kiểm soát bởi một multisig 3 trong 5, với cả năm địa chỉ đều ẩn danh và mới được tạo. Điều này đồng nghĩa các chủ multisig về lý thuyết có thể nâng cấp mã nguồn và tác động đến tài sản người dùng, gây ra lo ngại về bảo mật trong cộng đồng phát triển.

Về phía thị trường, lĩnh vực Layer 2 đang trải qua một "cuộc thanh lọc lớn". Năm Layer 2 hàng đầu—Base, Arbitrum, Optimism, zkSync và Starknet—chiếm hơn 85% thị phần, trong khi hàng chục Layer 2 khác chỉ có TVL trung bình dưới 50 triệu USD. Phân tích của 21Shares chỉ ra rằng có hơn 50 Layer 2 đang cạnh tranh về người dùng, thanh khoản và nhà phát triển, nhưng đến cuối năm 2025, thị trường tập trung cao độ vào Base, Arbitrum và Optimism.

Khả năng Blast duy trì vị thế độc lập trong làn sóng hợp nhất này phụ thuộc vào ba biến số chính: thứ nhất, liệu cơ chế lợi suất gốc có còn hấp dẫn khi lợi suất staking ETH và RWA biến động; thứ hai, các dự án tham gia BIG BANG có chuyển được từ tăng trưởng dựa trên ưu đãi sang tăng trưởng dựa trên sản phẩm và tạo ra nhu cầu thực sự từ người dùng hay không; thứ ba, hệ sinh thái nhà phát triển có thể đa dạng hóa vượt ra ngoài một mô hình lợi suất duy nhất để tạo ra các kịch bản ứng dụng phong phú hơn không.

Kết luận

Sự xuất hiện của Blast đánh dấu bước chuyển trong cạnh tranh Layer 2, từ "cuộc đua chỉ số kỹ thuật" sang giai đoạn mới tập trung vào trải nghiệm người dùng và giá trị tài sản. Các Layer 2 truyền thống đã giải quyết bài toán tốc độ giao dịch và chi phí gas, nhưng vẫn bỏ ngỏ câu hỏi căn bản hơn: ngoài giao dịch, người dùng có thể làm gì với tài sản trên Layer 2?

Cơ chế lợi suất gốc của Blast mang đến một câu trả lời khác biệt—cho phép tài sản sinh lợi ngay cả khi đang chờ giao dịch. Cách tiếp cận này đã thúc đẩy tăng trưởng TVL mạnh mẽ trong ngắn hạn, nhưng thành công lâu dài phụ thuộc vào việc chuyển hóa động lực ưu đãi ban đầu thành sức sống hệ sinh thái bền vững.

Như một nhà phân tích nhận định: "Lợi suất có thể giúp khởi động, nhưng giữ chân lâu dài cần có nhu cầu thực sự." Blast đã hoàn thành giai đoạn khởi động từ số 0 lên số 1; thử thách tiếp theo là mở rộng từ 1 lên N—một bài toán mà mọi dự án Layer 2 đều phải đối mặt.

Câu hỏi thường gặp

Q1: Lợi suất gốc của Blast hoạt động như thế nào?

Blast sử dụng ETH được chuyển lên để staking trên Ethereum mainnet (ví dụ: Lido) và gửi stablecoin vào các giao thức RWA như MakerDAO. Lợi suất được tự động điều chỉnh số dư và trả về cho người dùng. ETH có lợi suất khoảng 4% mỗi năm, stablecoin khoảng 5%, người dùng không cần thực hiện thêm thao tác nào.

Q2: Sự khác biệt cốt lõi giữa Blast và các Layer 2 khác là gì?

Các Layer 2 truyền thống tập trung vào giao dịch nhanh và phí gas thấp, nhưng tài sản của người dùng mặc định không sinh lợi suất. Blast là Layer 2 duy nhất cung cấp lợi suất gốc cho ETH và stablecoin—tài sản sẽ tự động sinh lợi ngay khi được chuyển lên, đồng thời vẫn giữ tương thích EVM và chi phí giao dịch thấp.

Q3: Tại sao TVL của Blast giảm sau khi mở khóa cầu nối?

Trước tháng 6 năm 2026, Blast áp dụng "giữ chân cưỡng bức", không cho phép rút tài sản. Sau khi mở khóa, một số người dùng đã rút khỏi mạng khi ưu đãi giảm dần. Tính đến tháng 7 năm 2026, TVL của Blast khoảng 2,65 tỷ USD, vẫn nằm trong nhóm Layer 2 hàng đầu.

Q4: Hệ sinh thái Blast có bền vững lâu dài không?

Triển vọng lâu dài của Blast phụ thuộc vào ba yếu tố: sức hấp dẫn của cơ chế lợi suất khi lãi suất biến động, khả năng các dự án BIG BANG chuyển từ tăng trưởng dựa trên ưu đãi sang dựa trên sản phẩm, và việc hệ sinh thái nhà phát triển có thể đa dạng hóa ứng dụng. Hiện tại, hơn 90% giao thức mất hoạt động khi hiệu ứng ban đầu giảm nhiệt.

Q5: Những rủi ro nào liên quan đến Blast?

Các rủi ro chính bao gồm: hợp đồng được kiểm soát bởi multisig 3 trong 5 ẩn danh, tiềm ẩn nguy cơ tập trung hóa; thị trường Layer 2 tập trung, với ba mạng lớn xử lý gần 90% giao dịch; và thách thức giữ chân người dùng khi ưu đãi airdrop giảm dần.

The content herein does not constitute any offer, solicitation, or recommendation. You should always seek independent professional advice before making any investment decisions. Please note that Gate may restrict or prohibit the use of all or a portion of the Services from Restricted Locations. For more information, please read the User Agreement

Retweed

sign up guide logosign up guide logo
sign up guide content imgsign up guide content img
Sign Up
Log In